Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyAccrington STĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịGrimsbyĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EGrimsby 18 cầu thủAccrington ST 18 cầu thủ Dự đoán Accrington ST 10% X Hòa 45% Grimsby 45% Double chance : draw or Grimsby
Đối đầu gần đây Hạng Ba Anh 02/09 Accrington ST 2 - 2 Grimsby Hạng Ba Anh 12/02 Grimsby 1 - 0 Accrington ST Hạng Ba Anh 23/08 Accrington ST 1 - 1 Grimsby Hạng Ba Anh 01/01 Accrington ST 3 - 2 Grimsby Hạng Ba Anh 04/12 Grimsby 5 - 2 Accrington ST
Accrington ST Huấn luyện viên John Doolan Đội hình xuất phát 1 L. Moulden 17 D. Matthews 5 F. Rawson 22 J. Anderson 2 D. Love 14 S. Mols 6 L. Coyle 33 D. Tutonda 39 J. Woods 23 T. Walton 18 C. Caton Cầu thủ dự bị 21 J. Rogerson 8 C. Grant 10 A. Henderson 13 C. Stockton 7 S. Whalley 20 C. Brown 30 C. Warren
Grimsby Huấn luyện viên David Artell Đội hình xuất phát 31 C. Pym 5 H. Rodgers 2 M. Kacurri 17 C. McJannet 3 J. Sweeney 15 G. D. Turi 10 S. Finch 4 K. Green 11 R. Reynolds 9 I. Morgan 39 A. Cook Cầu thủ dự bị 41 S. Auton 26 E. Pruti 12 J. Foulkes 7 J. Walker 8 C. Doyle 23 H. Brown 30 C. Vernam
Hạng Ba Anh Bet365 · Trước trận 01:45 Cả trận Hiệp một Accrington ST Grimsby 1X2 1 3.5 X 3.5 2 2 AH H +1 1.42 A -1 1.1 O/U O 2.5 1.9 U 2.5 1.9 O/E O 1.98 E 1.88 BTTS Y 1.73 N 2 1X2 1 4 X 2.2 2 2.6 AH H +0.75 1.3 A -0.75 1.13 O/U O 1.5 2.62 U 1.5 1.44 O/E O 2.1 E 1.73 Tỷ số chính xác 0-0 11 0-1 8 1-0 11 0-2 9.5 1-1 6.5 2-0 19 0-3 17 1-2 8.5 2-1 13 3-0 41 0-4 34 1-3 15 2-2 15 3-1 29 4-0 81 0-5 67 1-4 34 2-3 26 3-2 34 4-1 67 5-0 251 0-6 151 1-5 67 2-4 41 3-3 41 4-2 67 5-1 151 1-6 151 2-5 101 3-4 81 4-3 101 5-2 201 1-7 501 2-6 251 3-5 201 4-4 201 5-3 401
J. Walker 7 · F Số phút 13 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 13 Điểm số 6.38 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Vernam 30 · F Số phút 25 Điểm số 6.97 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 25 Điểm số 6.97 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 2 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Pruti 26 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Foulkes 12 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Cian Doyle 8 · M Số phút 25 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 25 Điểm số 6.08 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Brown 23 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Auton 41 · G Số phút 45 Điểm số 4.98 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 4.98 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 1 Chuyền bóng 26 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Pym 31 · G Số phút 45 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.08 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 2 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Rodgers 5 · D Số phút 90 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.02 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 38 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 19 Tranh chấp thắng 14 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Kacurri 2 · D Số phút 90 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.32 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 37 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 17 Tranh chấp thắng 11 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. McJannet 17 · D Số phút 90 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.61 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 62 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 43 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 4 Tranh chấp 18 Tranh chấp thắng 15 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
J. Sweeney 3 · D Số phút 90 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.56 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 42 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 31 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 5 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 10 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Turi 15 · M Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.42 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 6 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 10 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Finch 10 · M Số phút 90 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.27 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Green 4 · M Số phút 77 Điểm số 6.99 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 77 Điểm số 6.99 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 4 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 18 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ryley Reynolds 11 · M Số phút 65 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 65 Điểm số 6.16 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Iwan Morgan 9 · M Số phút 65 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 65 Điểm số 6.49 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 0 Cản bóng 2 Đánh chặn 1 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 8 Rê bóng thành công 5 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Cook 39 · F Số phút 90 Điểm số 7.13 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.13 Cú sút 7 Sút trúng mục tiêu 3 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 23 Tranh chấp thắng 10 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Whalley 7 · F Số phút 29 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 29 Điểm số 6.11 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
C. Warren 30 · F Số phút 32 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 32 Điểm số 6.34 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Brown 20 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Grant 8 · M Số phút 4 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 4 Điểm số 6.01 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Alex Henderson 10 · M Số phút 45 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.07 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Rogerson 21 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Stockton 13 · F Số phút 13 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 13 Điểm số 6.46 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Moulden 1 · G Số phút 90 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.85 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 6 Chuyền bóng 34 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Matthews 17 · D Số phút 90 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.17 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 41 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
F. Rawson 5 · D Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.23 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 17 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Anderson 22 · D Số phút 90 Điểm số 5.1 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.1 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 53 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 34 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Stefan Mols Số phút 45 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.3 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 16 Tranh chấp thắng 10 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Coyle 6 · M Số phút 90 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.39 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 36 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 18 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Tutonda 33 · M Số phút 57 Điểm số 5.95 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 57 Điểm số 5.95 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Love 2 · M Số phút 90 Điểm số 7.49 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.49 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 4 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 3 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Woods 39 · M Số phút 90 Điểm số 5.78 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.78 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
T. Walton 23 · F Số phút 77 Điểm số 7.79 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 77 Điểm số 7.79 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Caton 18 · F Số phút 58 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 58 Điểm số 5.89 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0