Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2027Đối đầu gần đâyAvispa FukuokaĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịUrawaĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EAvispa Fukuoka 20 cầu thủUrawa 20 cầu thủ Dự đoán Avispa Fukuoka 45% X Hòa 45% Urawa 10% Combo Double chance : Avispa Fukuoka or draw and +1.5 goals
Đối đầu gần đây VĐQG Nhật Bản 02/09 Avispa Fukuoka 2 - 3 Urawa VĐQG Nhật Bản 27/07 Urawa 0 - 0 Avispa Fukuoka VĐQG Nhật Bản 06/04 Avispa Fukuoka 1 - 0 Urawa VĐQG Nhật Bản 30/11 Avispa Fukuoka 1 - 0 Urawa VĐQG Nhật Bản 30/03 Urawa 2 - 1 Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka 3-4-2-1 Huấn luyện viên S. Tsukahara Đội hình xuất phát 41 K. Fujita G 16 T. Oka D 37 M. Tashiro D 15 Y. Tsujioka D 47 Y. Hashimoto M 34 K. Shiihashi M 11 T. Miki M 29 Y. Maejima M 13 S. Morooka M 6 M. Shigemi M 7 S. Usui F Cầu thủ dự bị 22 K. Fujimoto F 14 S. Nago M 8 K. Okuno M 9 Werik Popó F 52 Shohei Takemoto M 38 D. Miya D 55 K. Maeda M 23 D. Fukazawa D 1 T. Nagaishi G
Urawa 4-3-3 Huấn luyện viên Gwi-jae Jo Đội hình xuất phát 1 S. Nishikawa G 3 Danilo Boza D 2 Y. Miyamoto D 5 K. Nemoto D 88 Y. Naganuma D 25 K. Yasui M 12 T. Seko M 13 R. Watanabe M 7 T. Kaneko F 17 H. Komori F 10 Matheus Sávio F Cầu thủ dự bị 18 K. Hayashi D 31 Atsushi Inagaki D 32 E. Katayama D 42 H. Minamino F 8 K. Mizunuma M 45 A. Onaiwu F 33 S. Sasa M 23 K. Fukui G 37 H. Ueki M
VĐQG Nhật Bản Bet365 · Trước trận 17:00 Cả trận Hiệp một Avispa Fukuoka Urawa 1X2 1 2.38 X 3.1 2 3.1 AH H +1.5 1.1 A -1.5 1.18 O/U O 2.5 2.1 U 2.5 1.7 O/E O 2.02 E 1.82 BTTS Y 1.91 N 1.91 1X2 1 3 X 2.05 2 3.75 AH H +0.75 1.16 A -0.75 1.23 O/U O 0.5 1.44 U 0.5 2.62 O/E O 2.2 E 1.67 Tỷ số chính xác 0-0 8 0-1 9 1-0 7.5 0-2 15 1-1 6 2-0 11 0-3 34 1-2 12 2-1 9.5 3-0 23 0-4 67 1-3 29 2-2 15 3-1 21 4-0 51 0-5 201 1-4 51 2-3 41 3-2 34 4-1 41 5-0 101 1-5 151 2-4 81 3-3 51 4-2 51 5-1 101 6-0 401 2-5 251 3-4 151 4-3 126 5-2 151 6-1 351 3-5 501 4-4 301 5-3 351 6-2 501
K. Fujimoto 22 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Fukazawa 23 · D Số phút 10 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 10 Điểm số 5.94 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Maeda 55 · M Số phút 26 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 26 Điểm số 6.06 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Miya 38 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Fujita 41 · G Số phút 90 Điểm số 5.61 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.61 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 3 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Oka 16 · D Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.1 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 31 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Tashiro 37 · D Số phút 90 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.26 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Tsujioka 15 · D Số phút 90 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.68 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 37 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 28 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Y. Hashimoto 47 · M Số phút 90 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.83 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 26 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 23 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Shiihashi 34 · M Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.37 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 36 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 27 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Miki 11 · M Số phút 64 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 64 Điểm số 6.36 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Y. Maejima 29 · M Số phút 80 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 80 Điểm số 6.45 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 5 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Morooka 13 · M Số phút 64 Điểm số 7.54 BT 1 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 64 Điểm số 7.54 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 3 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Shigemi 6 · M Số phút 58 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 58 Điểm số 5.91 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Usui 7 · F Số phút 80 Điểm số 7.8 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 80 Điểm số 7.8 Cú sút 5 Sút trúng mục tiêu 3 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Shohei Takemoto 52 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Werik Popó 9 · F Số phút 26 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 26 Điểm số 6.15 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Okuno 8 · M Số phút 10 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 10 Điểm số 5.77 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Nago 14 · M Số phút 32 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 32 Điểm số 6.02 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Nagaishi 1 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Ueki 37 · M Số phút 23 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 23 Điểm số 6.07 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Fukui 23 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Hayashi 18 · D Số phút 32 Điểm số 7.84 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 32 Điểm số 7.84 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Atsushi Inagaki 31 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Katayama 32 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Minamino 42 · F Số phút 45 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.44 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 0 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Mizunuma 8 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Onaiwu 45 · F Số phút 23 Điểm số 8.08 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 23 Điểm số 8.08 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 2 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Sasa 33 · M Số phút 2 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 2 Điểm số 6.24 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Nishikawa 1 · G Số phút 90 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.84 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 5 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Danilo Boza 3 · D Số phút 90 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.07 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 51 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 42 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 20 Tranh chấp thắng 13 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Y. Miyamoto 2 · D Số phút 90 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.43 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 103 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 88 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Nemoto 5 · D Số phút 90 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.34 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 49 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 39 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Naganuma 88 · D Số phút 58 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 58 Điểm số 6.86 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Yasui 25 · M Số phút 67 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 67 Điểm số 6.03 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Seko 12 · M Số phút 88 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 88 Điểm số 6.83 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 67 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 63 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 4 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Watanabe 13 · M Số phút 45 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.64 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Kaneko 7 · F Số phút 90 Điểm số 7.81 BT 0 KT 2 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.81 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 2 Cản phá 0 Chuyền bóng 26 Chuyền quyết định 4 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Komori 17 · F Số phút 67 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 67 Điểm số 6.32 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Matheus Sávio 10 · F Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 8.2 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 48 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 39 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0