Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyBirminghamĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịSouthamptonĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EBirmingham 20 cầu thủSouthampton 20 cầu thủ Dự đoán Birmingham 10% X Hòa 45% Southampton 45% Double chance : draw or Southampton
Đối đầu gần đây Hạng Nhất Anh 02/09 Birmingham 1 - 1 Southampton Hạng Nhất Anh 30/12 Birmingham 1 - 1 Southampton Hạng Nhất Anh 06/12 Southampton 3 - 1 Birmingham Hạng Nhất Anh 02/03 Birmingham 3 - 4 Southampton Hạng Nhất Anh 28/10 Southampton 3 - 1 Birmingham
Birmingham Huấn luyện viên Chris Davies Đội hình xuất phát 1 J. Beadle 26 B. Osayi-Samuel 5 P. Neumann 4 C. Klarer 20 A. Cochrane 24 T. Iwata 14 J. E. Solis Romero 16 P. Roberts 28 J. Stansfield 7 C. Vicente 9 A. Priske Cầu thủ dự bị 21 R. Allsop 25 K. Lund 23 D. Fry 2 E. Laird 8 Paik Seung-Ho 27 K. Fujimoto 10 D. Gray 33 M. Ducksch 32 L. Vazquez
Southampton Đội hình xuất phát 1 D. Peretz 14 J. Bree 15 N. Wood 13 K. Schlotterbeck 3 R. Manning 26 C. Bragg 4 F. Downes 18 T. Fellows 10 F. Azaz 7 L. Scienza 9 C. Larin Cầu thủ dự bị 25 G. Long 34 Welington 5 J. Stephens 29 R. Akachukwu 30 J. Ward-Prowse 27 K. Matsuki 40 P. Ehibhatiomhan 11 L. Dobbin 28 D. Mubama
Hạng Nhất Anh Bet365 · Trước trận 02:00 Cả trận Hiệp một Birmingham Southampton 1X2 1 2.7 X 3.4 2 2.45 AH H -0.25 2.25 A +0.25 2.25 O/U O 2.5 1.73 U 2.5 2.1 O/E O 2.02 E 1.82 BTTS Y 1.53 N 2.38 1X2 1 3.25 X 2.3 2 3 AH H 0 1.9 A 0 1.9 O/U O 1.5 2.5 U 1.5 1.5 O/E O 2 E 1.8 Tỷ số chính xác 0-0 13 0-1 11 1-0 11 0-2 15 1-1 6.5 2-0 15 0-3 26 1-2 10 2-1 10 3-0 26 0-4 51 1-3 19 2-2 11 3-1 19 4-0 51 0-5 101 1-4 41 2-3 23 3-2 23 4-1 41 5-0 101 0-6 351 1-5 81 2-4 51 3-3 34 4-2 51 5-1 81 6-0 351 1-6 251 2-5 101 3-4 67 4-3 67 5-2 101 6-1 251 2-6 301 3-5 151 4-4 126 5-3 151 6-2 301 4-5 401 5-4 451
A. Cochrane 20 Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.62 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 27 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Lund 25 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Laird 2 Số phút 4 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 4 Điểm số 6.26 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Gray 10 Số phút 20 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 20 Điểm số 6.69 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Fujimoto 27 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Fry 23 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Ducksch 33 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Allsop 21 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Paik Seung-Ho 8 Số phút 3 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 3 Điểm số 6.32 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Vázquez 32 Số phút 4 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 4 Điểm số 5.93 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
J. Beadle 1 Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.1 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 3 Chuyền bóng 36 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Carlos Vicente 7 Số phút 86 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 86 Điểm số 6.45 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Iwata 24 Số phút 90 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.19 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 37 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 28 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Klarer 4 Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.1 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 38 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
P. Neumann 5 Số phút 90 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.51 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 6 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Osayi-Samuel 26 Số phút 90 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.02 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
A. Priske 9 Số phút 86 Điểm số 7.88 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 86 Điểm số 7.88 Cú sút 5 Sút trúng mục tiêu 2 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
P. Roberts 16 Số phút 70 Điểm số 7.55 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 70 Điểm số 7.55 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 7 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Solis 14 Số phút 90 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.06 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 31 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 22 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
J. Stansfield 28 Số phút 87 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 87 Điểm số 6.42 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 3 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Welington 34 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Akachukwu 29 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Dobbin 11 Số phút 9 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 9 Điểm số 6.5 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Princewill Ehibhatiomhan 40 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Long 25 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Matsuki 27 Số phút 29 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 29 Điểm số 6.32 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Mubama 28 Số phút 21 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 21 Điểm số 6.52 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
J. Stephens 5 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Ward-Prowse 30 Số phút 29 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 29 Điểm số 6.81 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 2 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 26 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Wood-Gordon 15 Số phút 90 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.73 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 53 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 48 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Léo Scienza 7 Số phút 81 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 81 Điểm số 7.7 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 17 Chuyền quyết định 4 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Schlotterbeck 13 Số phút 90 Điểm số 7.91 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.91 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 69 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 53 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 11 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Manning 3 Số phút 90 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.61 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 43 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 33 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Larin 9 Số phút 69 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 69 Điểm số 6.32 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Fellows 18 Số phút 61 Điểm số 5.86 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 61 Điểm số 5.86 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
F. Downes 4 Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.2 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 65 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 61 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 4 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 3 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Bree 14 Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.64 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 27 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Cameron Bragg 26 Số phút 61 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 61 Điểm số 6.12 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 57 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 49 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
F. Azaz 10 Số phút 90 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.22 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 46 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 35 Tắc bóng 0 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Daniel Peretz 1 Số phút 90 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.15 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 3 Chuyền bóng 48 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 28 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0