Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyBolusporĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịKeçiörengücüĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EBoluspor 21 cầu thủKeçiörengücü 21 cầu thủ Dự đoán Boluspor 10% X Hòa 45% Keçiörengücü 45% Combo Winner : Keçiörengücü and +1.5 goals
Đối đầu gần đây Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ 02/09 Boluspor 0 - 2 Keçiörengücü Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ 24/01 Keçiörengücü 5 - 1 Boluspor Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ 24/08 Boluspor 2 - 1 Keçiörengücü Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ 09/02 Boluspor 1 - 1 Keçiörengücü Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ 31/08 Keçiörengücü 1 - 1 Boluspor
Boluspor 4-4-2 Huấn luyện viên D. Farrar Đội hình xuất phát 1 A. Tafas G 22 Arda Tuğra Saygı D 50 B. Göçmen D 3 K. Cuesta D 14 A. Kırım D 17 M. Çaylı M 19 J. Diaz M 21 M. Mert M 10 F. Escobar M 9 R. Rivas F 35 E. Özkayımoğlu F Cầu thủ dự bị 23 Muhammet Zeki Dursun M 11 Furkan Kaçmaz F 20 D. Yildiz F 6 A. Can M 5 A. Cirak D 64 Ahmet Ozdemir D 8 T. Artuç F 16 Temel Çakmak F 25 M. Özkan G 32 E. Yunuszadə D
Keçiörengücü 4-2-3-1 Huấn luyện viên O. Korkmaz Đội hình xuất phát 1 M. Erdoğan G 12 M. Keskin D 3 Wellington Nascimento D 4 A. Çelik D 33 S. Luş D 8 I. Karaogul M 6 E. Develi M 7 O. Roshi M 20 Alcídio Raice M 21 F. Ezeh M 55 M. Diouf F Cầu thủ dự bị 17 R. Taşbakır M 18 E. Satılmış G 19 Enes Yilmaz M 45 Herculano Nabian F 10 Jefferson M 5 O. Çalışkan D 15 Y. Metin D 22 H. Ayan M 77 M. Fofana F 16 Oğuzhan Ayaydın M
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bet365 · Trước trận 00:00 Cả trận Hiệp một Boluspor Keçiörengücü 1X2 1 6.25 X 4.33 2 1.4 AH H +0.75 2.35 A -0.75 1.1 O/U O 2.5 1.53 U 2.5 2.4 O/E O 1.98 E 1.88 BTTS Y 1.62 N 2.2 1X2 1 5.5 X 2.5 2 2 AH H +0.75 1.52 A -0.75 1.1 O/U O 1.5 2.25 U 1.5 1.57 O/E O 2 E 1.8 Tỷ số chính xác 0-0 17 0-1 9.5 1-0 19 0-2 8.5 1-1 8.5 2-0 34 0-3 12 1-2 8.5 2-1 17 3-0 51 0-4 21 1-3 12 2-2 15 3-1 41 4-0 151 0-5 41 1-4 21 2-3 21 3-2 41 4-1 81 0-6 67 1-5 41 2-4 34 3-3 41 4-2 81 5-1 301 0-7 151 1-6 67 2-5 51 3-4 67 4-3 101 5-2 251 1-7 151 2-6 101 3-5 101 4-4 151 5-3 351 2-7 251 3-6 251 4-5 301
A. Tafas 1 · G Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.9 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 4 Chuyền bóng 26 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Yunuszadə 32 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Özkan 25 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Temel Çakmak 16 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Rivas 9 · F Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.6 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Özkayımoğlu 35 · F Số phút 59 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 59 Điểm số 6.5 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Mert 21 · M Số phút 66 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 66 Điểm số 6.8 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 54 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 44 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Kırım 14 · D Số phút 90 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.3 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 50 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 40 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
J. Diaz 19 · M Số phút 59 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 59 Điểm số 6.5 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 24 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Cuesta 3 · D Số phút 90 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.4 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 56 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 49 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Artuç 8 · F Số phút 31 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 31 Điểm số 6.6 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 30 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 27 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Muhammet Zeki Dursun 23 · M Số phút 31 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 31 Điểm số 0 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Furkan Kaçmaz 11 · F Số phút 13 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 13 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Yildiz 20 · F Số phút 24 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 24 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Can 6 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Cirak 5 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ahmet Ozdemir 64 · D Số phút 13 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 13 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Arda Tuğra Saygı 22 · D Số phút 77 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 77 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 24 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 22 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Göçmen 50 · D Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 0 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 45 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 41 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Çaylı 17 · M Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 0 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 4 Tranh chấp 16 Tranh chấp thắng 10 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 6 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
F. Escobar 10 · M Số phút 77 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 77 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Oğuzhan Ayaydın 16 · M Số phút 6 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 6 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Fofana 77 · F Số phút 10 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 10 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Jefferson 10 · M Số phút 21 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 21 Điểm số 6.5 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Herculano Nabian 45 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Satılmış 18 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Taşbakır 17 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Enes Yilmaz 19 · M Số phút 10 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 10 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Wellington Nascimento 3 · D Số phút 90 Điểm số 7.6 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.6 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 75 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 68 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Roshi 7 · M Số phút 80 Điểm số 8 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 80 Điểm số 8 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 36 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 29 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 4 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Luş 33 · D Số phút 90 Điểm số 7.4 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.4 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 47 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 37 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Diouf 55 · F Số phút 90 Điểm số 8.4 BT 2 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 8.4 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 2 BT 2 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
E. Develi 6 · M Số phút 84 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 84 Điểm số 6.2 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 34 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 31 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Erdoğan 1 · G Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.9 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 2 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Çalışkan 5 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Metin Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Ayan 22 · M Số phút 21 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 21 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Keskin 12 · D Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 67 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 55 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 5 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Çelik 4 · D Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 60 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 55 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
I. Karaogul 8 · M Số phút 69 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 69 Điểm số 0 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 39 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 37 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Alcídio Raice Số phút 69 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 69 Điểm số 0 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
F. Ezeh 21 · M Số phút 80 Điểm số 0 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 80 Điểm số 0 Cú sút 5 Sút trúng mục tiêu 2 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0