Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyBromleyĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịLeyton OrientĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EBromley 17 cầu thủLeyton Orient 18 cầu thủ Dự đoán Bromley 10% X Hòa 45% Leyton Orient 45% Double chance : draw or Leyton Orient
Đối đầu gần đây Hạng Hai Anh 02/09 Bromley 0 - 5 Leyton Orient Hạng Tư Anh 03/04 Bromley 2 - 1 Leyton Orient Hạng Tư Anh 17/11 Leyton Orient 3 - 1 Bromley Hạng Tư Anh 30/12 Leyton Orient 0 - 1 Bromley Hạng Tư Anh 16/08 Bromley 6 - 1 Leyton Orient
Bromley Huấn luyện viên Andy Woodman Đội hình xuất phát 30 S. George 12 M. Ifill 5 O. Sowunmi 3 R. Taylor 17 J. Mendy 6 G. Saville 7 E. Archer 22 K. Conteh 8 B. Thompson 11 M. Pinnock 20 V. Adeboyejo Cầu thủ dự bị 31 O. Mason 21 K. Grant 34 F. Cowin 16 W. Hondermarck 9 M. Cheek 14 N. Kabamba 18 C. Whitely
Leyton Orient Huấn luyện viên Richie Wellens Đội hình xuất phát 13 N. Phillips 2 F. Stevens 5 J. Olowu 6 W. Forrester 25 C. Wellens 14 I. Hayden 8 I. El Mizouni 34 P. Chinedu 22 Y. Akhamrich 11 D. Mitchell 9 J. Kabia Cầu thủ dự bị 33 K. Cahill 28 S. Clare 44 T. Archibald 29 Z. Obiero 27 T. Springett 49 N. Oyekunle 17 A. Dobra
Hạng Hai Anh Bet365 · Trước trận 01:45 Cả trận Hiệp một Bromley Leyton Orient 1X2 1 2.62 X 3.1 2 2.62 AH H 0 1.92 A 0 1.92 O/U O 2.5 1.85 U 2.5 1.95 O/E O 2.05 E 1.8 BTTS Y 1.67 N 2.1 1X2 1 3.1 X 2.2 2 3.25 AH H +0.75 1.19 A -0.75 1.22 O/U O 1.5 2.75 U 1.5 1.4 O/E O 2.1 E 1.73 Tỷ số chính xác 0-0 11 0-1 10 1-0 9.5 0-2 15 1-1 6 2-0 13 0-3 29 1-2 11 2-1 10 3-0 26 0-4 51 1-3 21 2-2 12 3-1 21 4-0 51 0-5 126 1-4 41 2-3 29 3-2 26 4-1 41 5-0 101 0-6 451 1-5 101 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 81 6-0 351 1-6 351 2-5 126 3-4 81 4-3 81 5-2 126 6-1 301 2-6 451 3-5 251 4-4 151 5-3 201 6-2 401
V. Adeboyejo 20 Số phút 63 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 63 Điểm số 5.91 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. George 30 Số phút 90 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.98 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 6 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Whitely 18 Số phút 28 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 28 Điểm số 5.85 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Mason 31 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Kabamba 14 Số phút 27 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 27 Điểm số 6.32 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
W. Hondermarck 16 Số phút 12 Điểm số 5.86 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 12 Điểm số 5.86 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Kamari Antonio Grant 21 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Cheek 9 Số phút 38 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 38 Điểm số 6.21 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Thompson 8 Số phút 52 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 52 Điểm số 5.99 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Sowunmi 5 Số phút 90 Điểm số 5.66 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.66 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Saville 6 Số phút 90 Điểm số 5.58 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.58 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Pinnock 11 Số phút 90 Điểm số 5.33 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.33 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
J. Mendy 17 Số phút 78 Điểm số 5.16 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 78 Điểm số 5.16 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Marcus Lemar Ifill 12 Số phút 90 Điểm số 5.22 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.22 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 30 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 19 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 4 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Conteh 22 Số phút 78 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 78 Điểm số 5.97 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Archer 7 Số phút 62 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 62 Điểm số 5.78 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Taylor 3 Số phút 90 Điểm số 4.99 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 4.99 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 3 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
F. Stevens 2 Số phút 90 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.92 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 81 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 68 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Charlie Gerard Richard Wellens 25 Số phút 90 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.35 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 44 Chuyền quyết định 6 Chuyền chính xác 28 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Killian Cahill 33 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Clare 28 Số phút 10 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 10 Điểm số 6.64 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Dobra 17 Số phút 1 Điểm số 0 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 Điểm số 0 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Z. Obiero 29 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Oyekunle 49 Số phút 10 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 10 Điểm số 6.45 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Springett 27 Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 1 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Olowu 5 Số phút 90 Điểm số 7.22 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.22 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 43 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 37 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Mitchell 11 Số phút 89 Điểm số 8.58 BT 0 KT 2 Thống kê đầy đủ Số phút 89 Điểm số 8.58 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 2 Cản phá 0 Chuyền bóng 27 Chuyền quyết định 4 Chuyền chính xác 23 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Kabia Số phút 80 Điểm số 8.93 BT 2 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 80 Điểm số 8.93 Cú sút 5 Sút trúng mục tiêu 4 BT 2 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 19 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
I. Hayden 14 Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.6 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 76 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 59 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 11 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
W. Forrester 6 Số phút 90 Điểm số 7.33 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.33 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 54 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 45 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 16 Tranh chấp thắng 10 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
I. El Mizouni 8 Số phút 80 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 80 Điểm số 6.48 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 68 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 55 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 3 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
P. Chinedu 34 Số phút 70 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 70 Điểm số 6.21 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Y. Akhamrich 22 Số phút 89 Điểm số 9.52 BT 2 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 89 Điểm số 9.52 Cú sút 7 Sút trúng mục tiêu 5 BT 2 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 27 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Noah Phillips 13 Số phút 90 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.81 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 2 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Archibald 44 Số phút 20 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 20 Điểm số 6.65 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0