Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2027Đối đầu gần đâyCerezo OsakaĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịKashiwa ReysolĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EKashiwa Reysol 20 cầu thủCerezo Osaka 20 cầu thủ Dự đoán Cerezo Osaka 10% X Hòa 45% Kashiwa Reysol 45% Double chance : draw or Kashiwa Reysol
Đối đầu gần đây VĐQG Nhật Bản 02/09 Cerezo Osaka 2 - 0 Kashiwa Reysol VĐQG Nhật Bản 20/09 Cerezo Osaka 1 - 1 Kashiwa Reysol VĐQG Nhật Bản 26/02 Kashiwa Reysol 2 - 1 Cerezo Osaka VĐQG Nhật Bản 28/09 Cerezo Osaka 0 - 0 Kashiwa Reysol VĐQG Nhật Bản 03/04 Kashiwa Reysol 1 - 1 Cerezo Osaka
Cerezo Osaka 3-4-2-1 Huấn luyện viên Pablo Machín Đội hình xuất phát 23 Kosuke Nakamura G 27 Dion-Johan Cools D 44 S. Hatanaka D 4 R. Inoue D 16 H. Okuda M 36 J. Irvine M 10 S. Tanaka M 66 A. Ohata M 8 S. Kagawa M 11 Thiago Andrade M 9 S. Sakuragawa F Cầu thủ dự bị 31 K. Abe G 45 K. Nagasoe F 2 T. Nakamura D 6 K. Noborizato D 28 K. Okazawa M 19 P. Sabbag F 97 T. Takahashi D 7 S. Uejo M 14 Y. Yokoyama M
Kashiwa Reysol 3-4-2-1 Huấn luyện viên Ricardo Rodríguez Đội hình xuất phát 25 R. Kojima G 42 W. Harada D 4 T. Koga D 26 D. Sugioka D 24 T. Kubo M 27 K. Kumasaka M 39 N. Nakagawa M 5 K. Endo M 8 Y. Koizumi M 87 H. Yamauchi M 18 Y. Kakita F Cầu thủ dự bị 16 K. Yuruki M 44 K. Yuba M 77 T. Wakahara G 20 Y. Segawa M 2 H. Mitsumaru D 21 Y. Konishi M 9 M. Hosoya F 40 R. Harakawa M 88 S. Baba D
VĐQG Nhật Bản Bet365 · Trước trận 17:00 Cả trận Hiệp một Cerezo Osaka Kashiwa Reysol 1X2 1 3.3 X 3.6 2 2.05 AH H +1.5 1.27 A -1.5 1.1 O/U O 2.5 1.73 U 2.5 2.08 O/E O 2 E 1.85 BTTS Y 1.62 N 2.2 1X2 1 3.6 X 2.3 2 2.75 AH H +0.75 1.3 A -0.75 1.16 O/U O 1.5 2.5 U 1.5 1.5 O/E O 2.1 E 1.73 Tỷ số chính xác 0-0 13 0-1 9 1-0 12 0-2 11 1-1 7 2-0 19 0-3 19 1-2 9 2-1 12 3-0 41 0-4 41 1-3 15 2-2 13 3-1 26 4-0 67 0-5 67 1-4 34 2-3 23 3-2 29 4-1 51 5-0 201 0-6 201 1-5 67 2-4 41 3-3 41 4-2 51 5-1 126 1-6 151 2-5 81 3-4 67 4-3 81 5-2 151 6-1 501 1-7 501 2-6 201 3-5 151 4-4 151 5-3 251 6-2 501 3-6 501 4-5 401
Y. Kakita 18 · F Số phút 45 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.21 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
W. Harada 42 · D Số phút 90 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.12 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 70 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 52 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Koga 4 · D Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.57 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 64 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 59 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Sugioka 26 · D Số phút 90 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.32 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 2 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 73 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 60 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Yamauchi 87 · M Số phút 45 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 5.92 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Kumasaka 27 · M Số phút 45 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.08 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 19 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Nakagawa 39 · M Số phút 90 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.51 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 44 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 42 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 4 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Kubo 24 · M Số phút 90 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.55 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 37 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 31 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Koizumi 8 · M Số phút 69 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 69 Điểm số 6.23 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 34 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Endo 5 · M Số phút 55 Điểm số 5.71 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 55 Điểm số 5.71 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Kojima 25 · G Số phút 90 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.72 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 1 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Baba 88 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Harakawa 40 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Hosoya 9 · F Số phút 45 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 5.77 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Konishi 21 · M Số phút 45 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.87 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 56 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 51 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Mitsumaru 2 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Segawa 20 · M Số phút 45 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.04 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Wakahara 77 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Yuba 44 · M Số phút 35 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 35 Điểm số 5.97 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Yuruki 16 · M Số phút 21 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 21 Điểm số 6.36 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Sakuragawa 9 · F Số phút 80 Điểm số 8.2 BT 2 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 80 Điểm số 8.2 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 3 BT 2 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 24 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 14 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Dion-Johan Cools 27 · D Số phút 90 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.85 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 38 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 29 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Hatanaka 44 · D Số phút 90 Điểm số 7 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 45 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 40 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Inoue 4 · D Số phút 90 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.91 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 62 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 52 Tắc bóng 4 Cản bóng 1 Đánh chặn 2 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Okuda 16 · M Số phút 90 Điểm số 7.06 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.06 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 31 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 23 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Tanaka 10 · M Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.2 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 67 Chuyền quyết định 4 Chuyền chính xác 57 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Irvine 36 · M Số phút 90 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.67 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 62 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 50 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
A. Ohata 66 · M Số phút 90 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.39 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 31 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Kagawa 8 · M Số phút 56 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 56 Điểm số 6.78 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 46 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 38 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Thiago Andrade 11 · M Số phút 56 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 56 Điểm số 6.56 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 0 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Kosuke Nakamura 23 · G Số phút 90 Điểm số 7.64 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.64 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 5 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Abe 31 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Nagasoe 45 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Nakamura 2 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Noborizato 6 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Okazawa 28 · M Số phút 34 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 34 Điểm số 6.59 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
P. Sabbag 19 · F Số phút 10 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 10 Điểm số 6.66 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Takahashi 97 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Uejo 7 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Yokoyama 14 · M Số phút 34 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 34 Điểm số 6.88 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 1 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 4 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0