Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyCheltenhamĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịYorkĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/ECheltenham 18 cầu thủYork 18 cầu thủ Dự đoán Cheltenham 10% X Hòa 45% York 45% Double chance : draw or York
Đối đầu gần đây Hạng Ba Anh 02/09 Cheltenham 3 - 2 York Hạng Ba Anh 03/04 York 1 - 0 Cheltenham Hạng Ba Anh 01/11 Cheltenham 0 - 1 York Hạng Ba Anh 08/02 York 0 - 0 Cheltenham Hạng Ba Anh 02/11 Cheltenham 2 - 2 York
Cheltenham Huấn luyện viên Steve Cotterill Đội hình xuất phát 23 W. Stanway 3 J. Tomkinson 5 R. Cundy 6 J. Wilson 4 J. Tomlinson 7 B. Stevenson 19 J. Evans 17 S. McWilliams 8 C. McCann 26 J. Shipley 18 A. Weimann Cầu thủ dự bị 1 J. Day 25 P. Sweeney 21 G. Nurse 33 F. Willcox 35 M. Barber 9 K. Otchere 11 J. Bickerstaff
York Huấn luyện viên Scott Lindsey Đội hình xuất phát 1 A. McNally 2 R. Fallowfield 24 M. Williams 3 M. Kitching 23 J. Felix 8 A. Hunt 28 O. Banks 12 H. Boyes 30 A. Newby 10 O. Pearce 7 J. Grey Cầu thủ dự bị 31 G. Sykes-Kenworthy 15 J. King 4 Z. Medley 33 C. McArthur 16 A. Read 17 C. Hewitt 18 J. Malcolm
Hạng Ba Anh Bet365 · Trước trận 01:45 Cả trận Hiệp một Cheltenham York 1X2 1 3.6 X 3.6 2 1.91 AH H +1.5 1.27 A -1.5 1.12 O/U O 2.5 1.8 U 2.5 2 O/E O 1.98 E 1.88 BTTS Y 1.67 N 2.1 1X2 1 4.33 X 2.25 2 2.5 AH H +0.75 1.32 A -0.75 1.13 O/U O 1.5 2.62 U 1.5 1.44 O/E O 2.1 E 1.73 Tỷ số chính xác 0-0 12 0-1 8.5 1-0 12 0-2 10 1-1 6.5 2-0 21 0-3 17 1-2 8.5 2-1 13 3-0 41 0-4 34 1-3 15 2-2 13 3-1 29 4-0 81 0-5 67 1-4 34 2-3 23 3-2 34 4-1 51 5-0 251 0-6 151 1-5 51 2-4 41 3-3 41 4-2 67 5-1 151 0-7 501 1-6 151 2-5 81 3-4 81 4-3 101 5-2 201 6-1 451 1-7 501 2-6 251 3-5 151 4-4 151 5-3 351 3-6 501 4-5 501
F. Willcox 33 Số phút 29 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 29 Điểm số 5.99 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
P. Sweeney 25 Số phút 45 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.55 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Otchere Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 Điểm số 0 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Nurse 21 Số phút 3 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 3 Điểm số 6.1 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Day 1 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Bickerstaff 11 Số phút 3 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 3 Điểm số 6.48 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Barber 35 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
W. Stanway 23 Số phút 90 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.29 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 3 Chuyền bóng 41 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Tomkinson 3 Số phút 90 Điểm số 6 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 30 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 22 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Cundy 5 Số phút 90 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.73 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 46 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 39 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 10 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Wilson 6 Số phút 87 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 87 Điểm số 6.58 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 43 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 39 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Tomlinson 4 Số phút 90 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.77 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 30 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Stevenson 7 Số phút 61 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 61 Điểm số 6.08 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Jake Evans Số phút 87 Điểm số 8.42 BT 2 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 87 Điểm số 8.42 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 3 BT 2 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 10 Rê bóng 7 Rê bóng thành công 5 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. McWilliams 17 Số phút 90 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.4 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 4 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
C. McCann 8 Số phút 90 Điểm số 7.42 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.42 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 2 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Shipley 26 Số phút 45 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 5.94 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Weimann 18 Số phút 89 Điểm số 6.95 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 89 Điểm số 6.95 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 0 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Hewitt Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. McNally Số phút 90 Điểm số 5.67 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.67 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 2 Chuyền bóng 54 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 35 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Williams 24 Số phút 90 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.2 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 78 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 71 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Fallowfield 2 Số phút 90 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.17 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 58 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 46 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Kitching 3 Số phút 88 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 88 Điểm số 6.06 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 61 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 48 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Felix 23 Số phút 67 Điểm số 5.63 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 67 Điểm số 5.63 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Hunt 8 Số phút 67 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 67 Điểm số 6.49 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 50 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 44 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Banks 28 Số phút 90 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.56 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 85 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 70 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Boyes 12 Số phút 90 Điểm số 6.79 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.79 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 34 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Newby 30 Số phút 67 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 67 Điểm số 6.08 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 28 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Pearce 10 Số phút 90 Điểm số 7.15 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.15 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 2 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Grey 7 Số phút 90 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.29 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 34 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 27 Tắc bóng 3 Cản bóng 2 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
George William Sykes-Kenworthy Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Read 16 Số phút 23 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 23 Điểm số 6.03 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 17 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Z. Medley 4 Số phút 2 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 2 Điểm số 5.87 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Charlie Mcarthur Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Malcolm 18 Số phút 23 Điểm số 7.75 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 23 Điểm số 7.75 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. King 15 Số phút 23 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 23 Điểm số 5.88 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0