Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyChesterfieldĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịGillinghamĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EChesterfield 18 cầu thủGillingham 18 cầu thủ Dự đoán Chesterfield 35% X Hòa 35% Gillingham 30% Combo Double chance : Chesterfield or draw and -3.5 goals
Đối đầu gần đây Hạng Ba Anh 02/09 Chesterfield 1 - 1 Gillingham Hạng Ba Anh 18/02 Chesterfield 1 - 0 Gillingham Hạng Ba Anh 20/08 Gillingham 4 - 1 Chesterfield Hạng Ba Anh 09/04 Chesterfield 1 - 1 Gillingham Hạng Ba Anh 31/08 Gillingham 1 - 0 Chesterfield
Chesterfield Huấn luyện viên Paul Cook Đội hình xuất phát 23 R. Boot 33 R. Hutton 5 K. McFadzean 6 J. Simpson 19 L. Gordon 8 R. Stirk 20 G. McEachran 24 D. Markanday 7 L. Mandeville 37 J. Koroma 10 L. Bonis Cầu thủ dự bị 15 A. Pond 2 M. Owolabi-Belewu 26 J. Eccleston 4 T. Naylor 30 R. Lamptey 9 F. Bryden 18 L. Marsh
Gillingham Huấn luyện viên Gareth Ainsworth Đội hình xuất phát 1 O. Wright 5 A. Smith 19 O. Beckles 26 L. Dobbs 22 N. Freeman 24 H. Waldock 14 R. McKenzie 3 C. McManus 16 J. Brophy 10 R. Hale 11 L. Sillah Cầu thủ dự bị 13 T. Holtam 20 J. Daley 17 C. Antwi 9 W. Goodwin 12 G. McCleary 18 S. Kendall 30 S. Booth
Hạng Ba Anh Bet365 · Trước trận 01:45 Cả trận Hiệp một Chesterfield Gillingham 1X2 1 1.6 X 3.8 2 5.75 AH H +0.5 1.18 A -0.5 2.15 O/U O 2.5 2 U 2.5 1.8 O/E O 2 E 1.85 BTTS Y 1.83 N 1.83 1X2 1 2.3 X 2.2 2 5.5 AH H +0.5 1.15 A -0.5 1.68 O/U O 1.5 2.75 U 1.5 1.4 O/E O 2.1 E 1.73 Tỷ số chính xác 0-0 9.5 0-1 13 1-0 6.5 0-2 26 1-1 7 2-0 7.5 0-3 51 1-2 17 2-1 8.5 3-0 13 0-4 151 1-3 41 2-2 17 3-1 15 4-0 26 1-4 101 2-3 41 3-2 29 4-1 29 5-0 51 1-5 401 2-4 126 3-3 51 4-2 51 5-1 51 6-0 126 2-5 451 3-4 151 4-3 101 5-2 101 6-1 126 7-0 401 4-4 301 5-3 251 6-2 251 7-1 401
L. Bonis 10 · F Số phút 77 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 77 Điểm số 6.37 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 17 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Boot 23 · G Số phút 90 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.22 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 43 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Pond 15 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Owolabi-Belewu 2 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Naylor 4 · M Số phút 14 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 14 Điểm số 6.51 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Lamptey 30 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Stirk 8 · M Số phút 90 Điểm số 7.02 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.02 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 59 Chuyền quyết định 4 Chuyền chính xác 52 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. McFadzean 5 · D Số phút 90 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.69 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 64 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 59 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
G. McEachran 20 · M Số phút 76 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 76 Điểm số 6.43 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 52 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 46 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Markanday 24 · M Số phút 90 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.79 Cú sút 6 Sút trúng mục tiêu 4 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 4 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Mandeville 7 · M Số phút 90 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.87 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 2 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 46 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 40 Tắc bóng 1 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Koroma 37 · M Số phút 76 Điểm số 7.82 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 76 Điểm số 7.82 Cú sút 6 Sút trúng mục tiêu 2 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 1 Cản bóng 3 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Hutton 33 · D Số phút 95 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 95 Điểm số 6.81 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 51 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 37 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Gordon 19 · D Số phút 90 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.55 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 78 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 71 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Simpson 6 · D Số phút 90 Điểm số 7.08 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.08 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 75 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 60 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Marsh 18 · F Số phút 14 Điểm số 7.15 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 14 Điểm số 7.15 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
F. Bryden 9 · F Số phút 13 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 13 Điểm số 6.05 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Junior Eccleston Số phút 1 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 Điểm số 6.33 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Smith 5 · D Số phút 90 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.35 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 30 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 22 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Antwi 17 · M Số phút 15 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 15 Điểm số 6.37 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Booth 30 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
W. Goodwin 9 · F Số phút 25 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 25 Điểm số 6.24 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
G. McCleary 12 · M Số phút 19 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 19 Điểm số 6.23 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. McKenzie 14 · M Số phút 75 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 75 Điểm số 6.04 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Freeman 22 · M Số phút 90 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.11 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 6 Cản bóng 0 Đánh chặn 4 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Brophy 16 · M Số phút 90 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.45 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 42 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 35 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Beckles 19 · D Số phút 90 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.75 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 55 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 41 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 4 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Wright 1 · G Số phút 90 Điểm số 8.67 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 8.67 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 8 Chuyền bóng 38 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 22 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Kendall Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Holtam 13 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Jack Daley Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Logan Dobbs Số phút 90 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.87 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 31 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 22 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Harry Waldock Số phút 90 Điểm số 5.82 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.82 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ronan Chapman Hale Số phút 71 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 71 Điểm số 7.5 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Conor McManus 3 · M Số phút 90 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.61 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 30 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Sillah 11 · F Số phút 65 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 65 Điểm số 6.39 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0