Table of Contents Toggle Bảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyComoĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịRB LeipzigĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EComo 22 cầu thủRB Leipzig 23 cầu thủ Bảng xếp hạng · 2026 10 Como 0 trận 0 điểm 16 RB Leipzig 0 trận 0 điểm
Como 4-2-3-1 Huấn luyện viên Cesc Fàbregas Đội hình xuất phát 1 J. Butez G 27 Yan Couto D 4 Jacobo Ramón Naveros D 99 T. Chalobah D 3 Álex Valle D 7 L. da Cunha M 6 Luis Milla M 11 Assane Diao M 10 N. Paz M 20 M. Baturina M 9 T. Douvikas F Cầu thủ dự bị 13 A. Dossena D 16 Kaiki D 90 M. Kean F 2 M. Kempf D 30 M. Liberali M 5 M. Perrone M 21 S. Ricci M 17 Jesús Rodríguez F 97 Robert Sánchez G 28 I. Smolčić D 12 Lorenzo Luigi Ginelli G
RB Leipzig 4-4-2 Huấn luyện viên M. Demichelis Đội hình xuất phát 26 M. Vandevoordt G 17 R. Baku D 4 W. Orbán D 23 C. Lukeba D 22 D. Raum D 30 A. MaksimoviÄ M 21 N. El Aynaoui M 13 N. Seiwald M 7 A. Nusa M 9 Marc Guiu F 28 C. Nkunku F Cầu thủ dự bị 40 Rômulo F 8 A. Ouédraogo M 1 Ø. Nyland G 16 L. Klostermann D 37 Benno Kaltefleiter M 39 B. Henrichs D 10 B. Gruda F 27 T. Gomis F 35 Max Finkgräfe D 3 M. Estève D 6 E. Banzuzi M 11 J. Bakayoko F
Cúp C1 châu Âu Bet365 · Trước trận 02:00 Cả trận Hiệp một Como RB Leipzig 1X2 1 1.67 X 4.33 2 4.5 AH H +1.5 1.1 A -1.5 1.5 O/U O 2.5 1.4 U 2.5 3 O/E O 2 E 1.85 BTTS Y 1.44 N 2.62 1X2 1 2.2 X 2.62 2 4.33 AH H +0.75 1.14 A -0.75 1.42 O/U O 1.5 2.1 U 1.5 1.67 O/E O 2 E 1.8 Tỷ số chính xác 0-0 21 0-1 21 1-0 13 0-2 29 1-1 8.5 2-0 12 0-3 51 1-2 15 2-1 9 3-0 15 0-4 101 1-3 29 2-2 11 3-1 12 4-0 26 0-5 251 1-4 51 2-3 29 3-2 17 4-1 21 5-0 41 0-6 501 1-5 151 2-4 51 3-3 29 4-2 29 5-1 41 6-0 81 1-6 451 2-5 126 3-4 67 4-3 41 5-2 51 6-1 67 7-0 201 2-6 451 3-5 151 4-4 81 5-3 81 6-2 81 7-1 151 4-5 401 5-4 151 6-3 151 7-2 201
Yan Couto 27 · D Số phút 74 Điểm số 7.16 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 74 Điểm số 7.16 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 35 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 31 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
I. Smolčić 28 · D Số phút 16 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 16 Điểm số 6.47 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Robert Sánchez 97 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Jesús Rodríguez 17 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Ricci 21 · M Số phút 4 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 4 Điểm số 6.35 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Perrone 5 · M Số phút 25 Điểm số 7.53 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 25 Điểm số 7.53 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 19 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
M. Liberali 30 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Kempf 2 · D Số phút 24 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 24 Điểm số 6.85 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 19 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Kean 90 · F Số phút 25 Điểm số 7.04 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 25 Điểm số 7.04 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 3 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Kaiki 16 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Douvikas 9 · F Số phút 65 Điểm số 7.77 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 65 Điểm số 7.77 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 4 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Butez 1 · G Số phút 90 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.75 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 3 Chuyền bóng 39 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 30 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Chalobah 99 · D Số phút 90 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.94 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 67 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 64 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Jacobo Ramón Naveros 4 · D Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.64 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 61 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 58 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Álex Valle 3 · D Số phút 90 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.66 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 50 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 46 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. da Cunha 7 · M Số phút 65 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 65 Điểm số 6.32 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 2 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 41 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 38 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Baturina 20 · M Số phút 66 Điểm số 9 BT 1 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 66 Điểm số 9 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 3 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Dossena 13 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Assane Diao 11 · M Số phút 86 Điểm số 8.02 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 86 Điểm số 8.02 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 23 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 11 Rê bóng 9 Rê bóng thành công 6 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Luis Milla 6 · M Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.42 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 54 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 51 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Paz 10 · M Số phút 90 Điểm số 8.42 BT 0 KT 2 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 8.42 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 2 Cản phá 0 Chuyền bóng 44 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 42 Tắc bóng 5 Cản bóng 1 Đánh chặn 2 Tranh chấp 16 Tranh chấp thắng 11 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 4 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Lorenzo Luigi Ginelli Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Bakayoko 11 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Rômulo 40 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Ouédraogo 8 · M Số phút 30 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 30 Điểm số 6.06 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ø. Nyland 1 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Klostermann 16 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Benno Kaltefleiter Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Henrichs 39 · D Số phút 2 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 2 Điểm số 5.7 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Gruda 10 · F Số phút 20 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 20 Điểm số 6.44 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Gomis 27 · F Số phút 30 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 30 Điểm số 6.58 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Max Finkgräfe 35 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Estève 3 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Banzuzi 6 · M Số phút 30 Điểm số 5.67 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 30 Điểm số 5.67 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
A. Nusa 7 · M Số phút 90 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.54 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 2 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 28 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 14 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 7 Rê bóng thành công 4 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Marc Guiu 9 · F Số phút 60 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 60 Điểm số 6.11 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. MaksimoviÄ 30 · M Số phút 70 Điểm số 7.18 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 70 Điểm số 7.18 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 2 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Nkunku 28 · F Số phút 60 Điểm số 7.09 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 60 Điểm số 7.09 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 27 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
N. Seiwald 13 · M Số phút 60 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 60 Điểm số 5.94 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 31 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 5 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. El Aynaoui 21 · M Số phút 90 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.31 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 46 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 43 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Raum 22 · D Số phút 90 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.28 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 62 Chuyền quyết định 4 Chuyền chính xác 53 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Lukeba 23 · D Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.21 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 82 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 77 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 4 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
W. Orbán 4 · D Số phút 90 Điểm số 5.55 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.55 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 67 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 60 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
R. Baku 17 · D Số phút 88 Điểm số 5.34 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 88 Điểm số 5.34 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 50 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 39 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Vandevoordt 26 · G Số phút 90 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.94 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 2 Chuyền bóng 31 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 28 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0