Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyDoncasterĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịNotts CountyĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EDoncaster 18 cầu thủNotts County 18 cầu thủ Dự đoán Doncaster 10% X Hòa 45% Notts County 45% Double chance : draw or Notts County
Đối đầu gần đây Hạng Hai Anh 02/09 Doncaster 1 - 1 Notts County Hạng Ba Anh 03/05 Notts County 1 - 2 Doncaster Hạng Ba Anh 09/11 Doncaster 1 - 1 Notts County Hạng Ba Anh 26/12 Notts County 3 - 0 Doncaster Hạng Ba Anh 19/08 Doncaster 1 - 3 Notts County
Doncaster Huấn luyện viên Grant McCann Đội hình xuất phát 1 T. Simkin 27 S. Grehan 12 N. Byrne 6 J. McGrath 23 J. Senior 4 O. Bailey 22 R. Gotts 7 T. O'Reilly 21 I. Hutchinson 10 A. May 9 B. Hanlan Cầu thủ dự bị 42 J. Clarke 3 J. Husband 19 J. Thomas 15 H. Clifton 8 G. Broadbent 25 B. McCann 11 L. Ayinde
Notts County Huấn luyện viên Martin Paterson Đội hình xuất phát 1 J. Belshaw 2 J. Gibbons 12 L. Ness 4 J. Bedeau 25 N. Tsaroulla 8 O. Cooper 27 R. Finneran 14 D. Lipsiuc 11 C. Grant 42 H. Mustapha 19 L. Smyth Cầu thủ dự bị 21 H. Griffiths 44 M. Baker 26 I. Samuels-Smith 17 Q. Kouhyar 15 J. Evans 7 C. Roberts 9 D. Kanu
Hạng Hai Anh Bet365 · Trước trận 01:45 Cả trận Hiệp một Doncaster Notts County 1X2 1 2.5 X 3.3 2 2.62 AH H +1.5 1.12 A -1.5 1.19 O/U O 2.5 1.95 U 2.5 1.85 O/E O 2 E 1.85 BTTS Y 1.7 N 2.05 1X2 1 3.1 X 2.2 2 3.25 AH H +0.75 1.16 A -0.75 1.26 O/U O 1.5 2.75 U 1.5 1.4 O/E O 2.1 E 1.73 Tỷ số chính xác 0-0 11 0-1 10 1-0 8.5 0-2 15 1-1 6.5 2-0 12 0-3 29 1-2 11 2-1 9.5 3-0 23 0-4 51 1-3 23 2-2 13 3-1 19 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 29 3-2 26 4-1 41 5-0 101 0-6 501 1-5 126 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 81 6-0 301 1-6 451 2-5 151 3-4 101 4-3 81 5-2 126 6-1 251 7-0 501 2-6 501 3-5 301 4-4 201 5-3 251 6-2 401 7-1 501
O. Bailey 4 Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.23 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 35 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 29 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Tommy Simkin 1 Số phút 90 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.19 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 2 Chuyền bóng 45 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 27 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Thomas 19 Số phút 13 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 13 Điểm số 6.36 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. McCann 25 Số phút 21 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 21 Điểm số 6.29 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Husband 3 Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Clifton 15 Số phút 13 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 13 Điểm số 6.14 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
J. Clarke 42 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Broadbent 8 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Ayinde 11 Số phút 21 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 21 Điểm số 6.57 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Senior 23 Số phút 90 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.94 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 39 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 29 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
J. McGrath 6 Số phút 90 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.56 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 52 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 38 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. May 10 Số phút 90 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.33 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 1 Cản bóng 3 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
I. Hutchinson 21 Số phút 77 Điểm số 7.72 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 77 Điểm số 7.72 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 0 Cản bóng 3 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Hanlan 9 Số phút 69 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 69 Điểm số 6.46 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Grehan 27 Số phút 96 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 96 Điểm số 6.75 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 58 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 46 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Gotts 22 Số phút 90 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.99 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 56 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 44 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Byrne 12 Số phút 77 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 77 Điểm số 6.7 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 41 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 37 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. O'Reilly 7 Số phút 69 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 69 Điểm số 6.37 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Smyth 19 Số phút 63 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 63 Điểm số 6.37 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Tsaroulla 25 Số phút 90 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.38 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Baker 44 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Evans 15 Số phút 20 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 20 Điểm số 6.24 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Griffiths 21 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Kanu 9 Số phút 27 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 27 Điểm số 6.47 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Maziar Kouhyar 17 Số phút 45 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.32 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Roberts 7 Số phút 27 Điểm số 6.67 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 27 Điểm số 6.67 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
I. Samuels-Smith 26 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Ness 12 Số phút 90 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.59 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 52 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 39 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Mustapha 42 Số phút 70 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 70 Điểm số 6.61 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 3 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 11 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 4 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Lipsiuc 14 Số phút 45 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.07 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
C. Grant 11 Số phút 63 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 63 Điểm số 6.24 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 31 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 2 Cản bóng 4 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Gibbons 2 Số phút 90 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.27 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 44 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 35 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Finneran Số phút 90 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.5 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 23 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Cooper 8 Số phút 90 Điểm số 7.59 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.59 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 14 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 4 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
J. Bedeau 4 Số phút 90 Điểm số 5.75 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.75 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 37 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 28 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
J. Belshaw 1 Số phút 90 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.09 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 1 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0