Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyDurban CityĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịStellenboschĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EDurban City 20 cầu thủStellenbosch 20 cầu thủ Dự đoán Durban City 35% X Hòa 35% Stellenbosch 30% Combo Double chance : Durban City or draw and -3.5 goals
Đối đầu gần đây VĐQG Nam Phi 02/09 Durban City 0 - 0 Stellenbosch VĐQG Nam Phi 09/05 Durban City 0 - 0 Stellenbosch VĐQG Nam Phi 25/09 Stellenbosch 0 - 0 Durban City
Durban City Huấn luyện viên Khalil Ben Youssef Đội hình xuất phát 33 F. Asare 2 B. Shandu 27 S. Msomi 5 S. Ncanana 24 J. Mokone 18 B. Poggenpoel 23 T. Sanger 10 S. Maseko 8 G. Sirino 7 H. Domingo 20 J. Lwamba Cầu thủ dự bị 34 A. Dreyer 4 F. Gcaba 28 E. Brooks 35 L. Sifumba 29 A. Doumbia 26 T. Nodada 17 K. Jurgens 40 J. Papier 9 T. Morris
Stellenbosch Huấn luyện viên Gavin Hunt Đội hình xuất phát 17 S. Stephens 26 S. Nkwali 30 S. Msimango 4 L. Vena 27 T. Mashego 28 L. Matlou 32 Daniels 19 G. Palace 2 K. Ramushu 67 B. Grobler 14 S. Kwayiba Cầu thủ dự bị 1 N. Garrow 37 T. Lebitso 22 Q. Sibande 21 G. Taunyana 33 C. Butsaka 20 K. Johannesen 8 V. Andrieas 11 Q. Plaatjies 24 O. Mbembe
VĐQG Nam Phi Bet365 · Trước trận 00:30 Cả trận Hiệp một Durban City Stellenbosch 1X2 1 2.6 X 2.88 2 2.6 AH H 0 1.9 A 0 1.9 O/U O 2.5 2.62 U 2.5 1.44 O/E O 2 E 1.85 BTTS Y 2.2 N 1.62 1X2 1 3.4 X 1.91 2 3.4 AH H -0.25 2.68 A +0.25 2.68 O/U O 0.5 1.57 U 0.5 2.25 O/E O 2.2 E 1.67 Tỷ số chính xác 0-0 6.5 0-1 6.5 1-0 6.5 0-2 12 1-1 6 2-0 12 0-3 26 1-2 12 2-1 12 3-0 26 0-4 51 1-3 26 2-2 19 3-1 26 4-0 51 0-5 151 1-4 51 2-3 41 3-2 41 4-1 51 5-0 151 1-5 151 2-4 81 3-3 81 4-2 81 5-1 151 3-4 151 4-3 151
F. Asare Số phút 90 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.94 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 1 Chuyền bóng 26 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 22 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Shandu 2 Số phút 83 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 83 Điểm số 6.62 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 23 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Ncanana 5 Số phút 90 Điểm số 7.37 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.37 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 79 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 62 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Siyabonga Msomi 27 Số phút 90 Điểm số 7.45 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.45 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 87 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 79 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
John Managa Mokone Số phút 90 Điểm số 7 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 60 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 47 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 18 Tranh chấp thắng 12 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 3 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Poggenpoel 18 Số phút 90 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.33 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 61 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 48 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Tylo Sanger 23 Số phút 90 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.31 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 59 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 42 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 14 Tranh chấp thắng 11 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Maseko Số phút 58 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 58 Điểm số 5.9 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 26 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Sirino 8 Số phút 71 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 71 Điểm số 6.45 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 45 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 30 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Domingo 7 Số phút 58 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 58 Điểm số 6.5 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 26 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Jean Lwamba Số phút 83 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 83 Điểm số 6.17 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 16 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Sifumba 35 Số phút 32 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 32 Điểm số 6.57 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Junior Papier 40 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Nodada 26 Số phút 7 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 7 Điểm số 6.39 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Morris 9 Số phút 19 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 19 Điểm số 6.38 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Jurgens Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
F. Gcaba 4 Số phút 7 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 7 Điểm số 6.85 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Brooks 28 Số phút 32 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 32 Điểm số 6.73 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Alou Doumbia 29 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Dreyer Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Stephens Số phút 90 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.28 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Nkwali 26 Số phút 90 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.05 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 35 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 19 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Vena 4 Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.1 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 27 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Spiwe Msimango Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.21 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Kgaogelo Ramushu 2 Số phút 61 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 61 Điểm số 6.49 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Palace Số phút 90 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.48 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 31 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 19 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 4 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
L. Matlou Số phút 90 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.31 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 31 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Kwayiba Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.37 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 17 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Mashego 27 Số phút 89 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 89 Điểm số 6.66 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Taunyana 21 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
V. Andrieas 8 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Butsaka Số phút 29 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 29 Điểm số 6.62 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Garrow 1 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Keanan Johannessen 20 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Lebitso 37 Số phút 29 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 29 Điểm số 6.64 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Mbembe 24 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Q. Plaatjies 11 Số phút 29 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 29 Điểm số 6.9 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Q. Sibande Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Daniels 32 Số phút 61 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 61 Điểm số 6.76 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 17 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
B. Grobler 67 Số phút 61 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 61 Điểm số 6.89 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0