VĐQG Tây Ban Nha Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Espanyol
1 - 1 H1 0-0
Đội khách Sevilla
Ngày 02:00 · 07/09
Sân đấu RCDE Stadium · Cornella
Trọng tài Miguel Sesma Espinosa, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 07/09
Sân đấu RCDE Stadium · Cornella
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Miguel Sesma Espinosa, Spain

Bảng xếp hạng · 2026

11 Espanyol 3 trận 3 điểm
6 Sevilla 3 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Tây Ban Nha Espanyol 1 - 1 Sevilla
VĐQG Tây Ban Nha Sevilla 2 - 1 Espanyol
VĐQG Tây Ban Nha Espanyol 2 - 1 Sevilla
VĐQG Tây Ban Nha Sevilla 1 - 1 Espanyol
VĐQG Tây Ban Nha Espanyol 0 - 2 Sevilla
Giorgi Kochorashvili Yellow Card Sevilla
Álex Calatrava Yellow Card Espanyol
Robbie Ure Yellow Card Sevilla
Miguel Sierra Yellow Card Sevilla
Gabriel Moscardo Yellow Card Espanyol
G. Kochorashvili Substitution 1 · Kiến tạo: Y. Fofana Sevilla
R. Ure Substitution 2 · Kiến tạo: L. Stassin Sevilla
Arouna Sangante Red Card Sevilla
Gabriel Moscardo Substitution 1 · Kiến tạo: U. Gonzalez Espanyol
A. Calatrava Substitution 2 · Kiến tạo: M. Fernandez Sanchez Espanyol
C. Ejuke Substitution 3 · Kiến tạo: Castrin Sevilla
Omar El Hilali Goal cancelled Espanyol
M. Sierra Substitution 4 · Kiến tạo: J. A. Carmona Sevilla
J. Guridi Substitution 5 · Kiến tạo: M. Bueno Sevilla
O. El Hilali Substitution 3 · Kiến tạo: B. Zaragoza Espanyol
L. Stassin Normal Goal Sevilla
R. Hinojo Substitution 4 · Kiến tạo: Q. Hartman Espanyol
U. Nunez Substitution 5 · Kiến tạo: C. Riedel Espanyol
M. Fernandez Sanchez Normal Goal Espanyol

Espanyol

4-2-3-1

Huấn luyện viên Manolo Gonzalez

Đội hình xuất phát

  • 13 M. Dmitrovic G
  • 23 O. El Hilali D
  • 14 U. Nunez D
  • 6 L. Cabrera D
  • 21 R. Hinojo D
  • 20 Gabriel Moscardo M
  • 8 Exposito M
  • 22 A. Calatrava M
  • 28 J. Hernandez M
  • 24 T. Dolan M
  • 9 R. Fernandez Jaen F

Cầu thủ dự bị

  • 1 A. Fortuno G
  • 16 V. Drkusic D
  • 3 Q. Hartman D
  • 5 C. Riedel D
  • 32 J. A. Lopez D
  • 4 U. Gonzalez M
  • 10 P. Lozano M
  • 26 R. Bauza M
  • 11 P. Milla M
  • 15 B. Zaragoza F
  • 17 Jofre F
  • 18 M. Fernandez Sanchez F

Sevilla

4-3-3

Huấn luyện viên Luis Garcia Plaza

Đội hình xuất phát

  • 1 O. Vlachodimos G
  • 2 J. Iglesias D
  • 12 A. Sangante D
  • 4 K. Salas D
  • 17 G. Suazo D
  • 8 G. Kochorashvili M
  • 6 L. Agoume M
  • 18 J. Guridi M
  • 30 M. Sierra F
  • 9 R. Ure F
  • 21 C. Ejuke F

Cầu thủ dự bị

  • 13 Fran G
  • 22 J. A. Carmona D
  • 5 Castrin D
  • 34 I. Munoz D
  • 3 J. Diaz D
  • 14 M. Bueno M
  • 24 Y. Fofana M
  • 19 L. Stassin F
  • 7 A. Gonzalez F
  • 20 F. Correia F
  • 10 Peque F
  • 16 I. Romero F
Espanyol
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Sevilla
305 Chuyền chính xác 232
7 Sút trong vòng cấm 3
5 Sút ngoài vòng cấm 3
3 Sút bị chặn 0
11 Free Kicks 16
3 Sút trúng mục tiêu 3
2 Thủ môn cản phá 2
6 Sút chệch mục tiêu 3
5 Việt vị 2
380 Tổng đường chuyền 314
12 Tổng cú sút 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Phạt góc 4
17 Phạm lỗi 13
56% Kiểm soát bóng 44%
VĐQG Tây Ban Nha Bet365
Cả trận Hiệp một
Espanyol Sevilla

1X2

1 2.35 X 3.25 2 3.1

AH

H +1.5 1.1 A -1.5 1.19

O/U

O 2.5 2.1 U 2.5 1.73

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.95 N 1.8

1X2

1 3 X 2.1 2 3.75

AH

H +0.75 1.15 A -0.75 1.23

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 8.5 0-1 9 1-0 7.5 0-2 15 1-1 6 2-0 11 0-3 34 1-2 12 2-1 9.5 3-0 21 0-4 67 1-3 26 2-2 15 3-1 19 4-0 41 0-5 201 1-4 51 2-3 41 3-2 29 4-1 41 5-0 101 1-5 151 2-4 81 3-3 51 4-2 51 5-1 101 6-0 351 2-5 251 3-4 126 4-3 101 5-2 151 6-1 301 3-5 451 4-4 301 5-3 351 6-2 501

Espanyol 23 cầu thủ

Marko Dmitrović 13 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omar El Hilali 23 · D
Số phút 75 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Unai Núñez 14 · D
Số phút 86 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
63
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leandro Cabrera 6 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roger Hinojo 21 · D
Số phút 86 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Moscardo 20 · M
Số phút 59 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Edu Expósito 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
39
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álex Calatrava 22 · M
Số phút 59 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.6
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Javier Hernández 28 · M
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyrhys Dolan 24 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
19
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roberto Fernández 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Urko González 4 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcos Fernández 18 · F Dự bị
Số phút 31 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
7.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bryan Zaragoza 15 · F Dự bị
Số phút 15 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Clemens Riedel 5 · D Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
10
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Quilindschy Hartman 3 · D Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Angel Fortuno 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Ángel López 32 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vanja Drkušić 16 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pere Milla 11 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Bauzà 26 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pol Lozano 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jofre Carreras 17 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sevilla 23 cầu thủ

Odysseas Vlachodimos 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Iglesias 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arouna Sangante 12 · D
Số phút 56 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
19
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Kike Salas 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Suazo 17 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giorgi Kochorashvili 8 · M
Số phút 54 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lucien Agoumé 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jon Guridi 18 · M
Số phút 71 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Sierra 30 · F
Số phút 71 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Robbie Ure 9 · F
Số phút 54 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Chidera Ejuke 21 · F
Số phút 60 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
23
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Youssouf Fofana 24 · M Dự bị
Số phút 36 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Stassin 19 · F Dự bị
Số phút 36 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
7.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andres Castrin 5 · D Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Ángel Carmona 22 · D Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manu Bueno 14 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fran González 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julio Díaz 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iker Muñoz 34 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Peque Fernández 10 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Félix Correia 20 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alfon González 7 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isaac Romero 16 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0