Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyEspanyolĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịSevillaĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EEspanyol 23 cầu thủSevilla 23 cầu thủ Dự đoán Espanyol 10% X Hòa 45% Sevilla 45% Double chance : draw or Sevilla
Đối đầu gần đây VĐQG Tây Ban Nha 07/09 Espanyol 1 - 1 Sevilla VĐQG Tây Ban Nha 09/05 Sevilla 2 - 1 Espanyol VĐQG Tây Ban Nha 25/11 Espanyol 2 - 1 Sevilla VĐQG Tây Ban Nha 26/01 Sevilla 1 - 1 Espanyol VĐQG Tây Ban Nha 26/10 Espanyol 0 - 2 Sevilla
Espanyol 4-2-3-1 Huấn luyện viên Manolo Gonzalez Đội hình xuất phát 13 M. Dmitrovic G 23 O. El Hilali D 14 U. Nunez D 6 L. Cabrera D 21 R. Hinojo D 20 Gabriel Moscardo M 8 Exposito M 22 A. Calatrava M 28 J. Hernandez M 24 T. Dolan M 9 R. Fernandez Jaen F Cầu thủ dự bị 1 A. Fortuno G 16 V. Drkusic D 3 Q. Hartman D 5 C. Riedel D 32 J. A. Lopez D 4 U. Gonzalez M 10 P. Lozano M 26 R. Bauza M 11 P. Milla M 15 B. Zaragoza F 17 Jofre F 18 M. Fernandez Sanchez F
Sevilla 4-3-3 Huấn luyện viên Luis Garcia Plaza Đội hình xuất phát 1 O. Vlachodimos G 2 J. Iglesias D 12 A. Sangante D 4 K. Salas D 17 G. Suazo D 8 G. Kochorashvili M 6 L. Agoume M 18 J. Guridi M 30 M. Sierra F 9 R. Ure F 21 C. Ejuke F Cầu thủ dự bị 13 Fran G 22 J. A. Carmona D 5 Castrin D 34 I. Munoz D 3 J. Diaz D 14 M. Bueno M 24 Y. Fofana M 19 L. Stassin F 7 A. Gonzalez F 20 F. Correia F 10 Peque F 16 I. Romero F
VĐQG Tây Ban Nha Bet365 · Trước trận 02:00 Cả trận Hiệp một Espanyol Sevilla 1X2 1 2.35 X 3.25 2 3.1 AH H +1.5 1.1 A -1.5 1.19 O/U O 2.5 2.1 U 2.5 1.73 O/E O 2 E 1.85 BTTS Y 1.95 N 1.8 1X2 1 3 X 2.1 2 3.75 AH H +0.75 1.15 A -0.75 1.23 O/U O 0.5 1.44 U 0.5 2.62 O/E O 2.1 E 1.73 Tỷ số chính xác 0-0 8.5 0-1 9 1-0 7.5 0-2 15 1-1 6 2-0 11 0-3 34 1-2 12 2-1 9.5 3-0 21 0-4 67 1-3 26 2-2 15 3-1 19 4-0 41 0-5 201 1-4 51 2-3 41 3-2 29 4-1 41 5-0 101 1-5 151 2-4 81 3-3 51 4-2 51 5-1 101 6-0 351 2-5 251 3-4 126 4-3 101 5-2 151 6-1 301 3-5 451 4-4 301 5-3 351 6-2 501
Marko Dmitrović 13 · G Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.9 KT 0 Cản phá 2 Chuyền bóng 27 Chuyền chính xác 22 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Omar El Hilali 23 · D Số phút 75 Điểm số 7.5 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 75 Điểm số 7.5 KT 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 4 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 6 Lỗi được hưởng 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Unai Núñez 14 · D Số phút 86 Điểm số 6.2 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 86 Điểm số 6.2 Cú sút 1 KT 0 Chuyền bóng 63 Chuyền chính xác 45 Tắc bóng 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Leandro Cabrera 6 · D Đội trưởng Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.6 KT 0 Chuyền bóng 50 Chuyền chính xác 48 Tắc bóng 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 4 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Roger Hinojo 21 · D Số phút 86 Điểm số 6.3 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 86 Điểm số 6.3 KT 0 Chuyền bóng 40 Chuyền chính xác 35 Tắc bóng 2 Đánh chặn 3 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Gabriel Moscardo 20 · M Số phút 59 Điểm số 7.2 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 59 Điểm số 7.2 KT 0 Chuyền bóng 21 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 2 Đánh chặn 1 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 8 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Edu Expósito 8 · M Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.6 KT 0 Chuyền bóng 49 Chuyền quyết định 6 Chuyền chính xác 39 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Álex Calatrava 22 · M Số phút 59 Điểm số 6.6 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 59 Điểm số 6.6 Cú sút 2 KT 0 Chuyền bóng 14 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 6 Lỗi được hưởng 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Javier Hernández 28 · M Số phút 90 Điểm số 5.6 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.6 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 KT 0 Chuyền bóng 21 Chuyền chính xác 18 Tranh chấp 14 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 5 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Tyrhys Dolan 24 · M Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.7 KT 0 Chuyền bóng 23 Chuyền chính xác 19 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Roberto Fernández 9 · F Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.9 Cú sút 2 KT 0 Chuyền bóng 7 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Urko González 4 · M Dự bị Số phút 31 Điểm số 6.9 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 31 Điểm số 6.9 KT 0 Chuyền bóng 21 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 2 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Lỗi được hưởng 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Marcos Fernández 18 · F Dự bị Số phút 31 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 31 Điểm số 7.3 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 2 BT 1 KT 0 Chuyền bóng 4 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Bryan Zaragoza 15 · F Dự bị Số phút 15 Điểm số 7 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 15 Điểm số 7 KT 0 Chuyền bóng 11 Chuyền chính xác 6 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Clemens Riedel 5 · D Dự bị Số phút 16 Điểm số 6.9 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 16 Điểm số 6.9 KT 0 Chuyền bóng 11 Chuyền chính xác 10 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Quilindschy Hartman 3 · D Dự bị Số phút 16 Điểm số 6.9 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 16 Điểm số 6.9 KT 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 9 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Odysseas Vlachodimos 1 · G Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.2 KT 0 Cản phá 2 Chuyền bóng 30 Chuyền chính xác 12 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Juan Iglesias 2 · D Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.3 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 KT 0 Chuyền bóng 30 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Arouna Sangante 12 · D Số phút 56 Điểm số 5.9 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 56 Điểm số 5.9 KT 0 Chuyền bóng 26 Chuyền chính xác 19 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 1
Kike Salas 4 · D Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.5 KT 0 Chuyền bóng 29 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 8 Lỗi được hưởng 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Gabriel Suazo 17 · D Đội trưởng Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.3 KT 0 Chuyền bóng 29 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 4 Cản bóng 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 5 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Giorgi Kochorashvili 8 · M Số phút 54 Điểm số 6.7 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 54 Điểm số 6.7 KT 0 Chuyền bóng 28 Chuyền chính xác 23 Tắc bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Lucien Agoumé 6 · M Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.2 KT 0 Chuyền bóng 43 Chuyền chính xác 35 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 4 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Jon Guridi 18 · M Số phút 71 Điểm số 6.5 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 71 Điểm số 6.5 KT 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 20 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Miguel Sierra 30 · F Số phút 71 Điểm số 6.7 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 71 Điểm số 6.7 Cú sút 1 KT 0 Chuyền bóng 17 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 1 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 4 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Robbie Ure 9 · F Số phút 54 Điểm số 6.3 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 54 Điểm số 6.3 KT 0 Chuyền bóng 9 Chuyền chính xác 9 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Chidera Ejuke 21 · F Số phút 60 Điểm số 6.7 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 60 Điểm số 6.7 KT 0 Chuyền bóng 24 Chuyền chính xác 23 Đánh chặn 2 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Youssouf Fofana 24 · M Dự bị Số phút 36 Điểm số 6.3 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 36 Điểm số 6.3 Cú sút 1 KT 0 Chuyền bóng 6 Chuyền chính xác 5 Tranh chấp 4 Rê bóng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Lucas Stassin 19 · F Dự bị Số phút 36 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 36 Điểm số 7.5 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 2 BT 1 KT 0 Chuyền bóng 6 Chuyền chính xác 4 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Andres Castrin 5 · D Dự bị Số phút 30 Điểm số 6.5 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 30 Điểm số 6.5 Cú sút 1 KT 0 Chuyền bóng 2 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 1 Đánh chặn 2 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
José Ángel Carmona 22 · D Dự bị Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 19 Điểm số 6.3 KT 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Lỗi được hưởng 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Manu Bueno 14 · M Dự bị Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 19 Điểm số 6.3 KT 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 3 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Lỗi được hưởng 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0