Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyExeter CityĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịBarnetĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EBarnet 18 cầu thủExeter City 18 cầu thủ Dự đoán Exeter City 45% X Hòa 45% Barnet 10% Double chance : Exeter City or draw
Đối đầu gần đây Hạng Ba Anh 02/09 Exeter City 1 - 1 Barnet FA Cup 02/11 Exeter City 5 - 3 Barnet Hạng Ba Anh 30/12 Exeter City 2 - 1 Barnet Hạng Ba Anh 13/09 Barnet 1 - 2 Exeter City Hạng Ba Anh 14/04 Exeter City 2 - 1 Barnet
Exeter City Huấn luyện viên Matt Taylor Đội hình xuất phát 1 J. Bycroft 2 L. Samuel 40 E. James 5 J. Fitzwater 24 V. Harper 31 J. Doyle-Hayes 16 C. Cummins 11 A. Oluwabori 12 R. Cole 7 G. Edwards 10 J. Gordon Cầu thủ dự bị 22 F. Phillips 46 L. Cayless 23 E. Sutherland 18 L. Oakes 8 T. Perry 20 G. Birch 19 S. Cox
Barnet Huấn luyện viên Dean Brennan Đội hình xuất phát 13 M. Cox 5 A. Senior 4 D. Collinge 6 Z. Williams 30 M. Kenlock 23 J. Reeves 14 B. Comley 8 C. Lakin 22 O. Gallagher 11 I. Kanu 20 K. Tshimanga Cầu thủ dự bị 1 T. Ashby-Hammond 12 W. Wright 10 N. Ofoborh 37 A. Liwala 9 J. Maskell 32 I. Noel-Williams 7 T. Knowles
Hạng Ba Anh Bet365 · Trước trận 01:45 Cả trận Hiệp một Exeter City Barnet 1X2 1 3.7 X 3.5 2 1.95 AH H +1.5 1.32 A -1.5 1.11 O/U O 2.5 1.7 U 2.5 2.1 O/E O 2 E 1.85 BTTS Y 1.62 N 2.2 1X2 1 4 X 2.3 2 2.5 AH H +0.75 1.35 A -0.75 1.14 O/U O 1.5 2.5 U 1.5 1.5 O/E O 2 E 1.8 Tỷ số chính xác 0-0 13 0-1 9 1-0 13 0-2 10 1-1 7 2-0 21 0-3 17 1-2 8.5 2-1 13 3-0 41 0-4 34 1-3 15 2-2 12 3-1 29 4-0 81 0-5 51 1-4 29 2-3 21 3-2 34 4-1 51 5-0 251 0-6 151 1-5 51 2-4 41 3-3 41 4-2 67 5-1 151 0-7 451 1-6 126 2-5 81 3-4 67 4-3 101 5-2 151 6-1 451 1-7 401 2-6 201 3-5 151 4-4 151 5-3 301 6-2 451 3-6 401 4-5 401 5-4 501
W. Wright 12 · D Số phút 24 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 24 Điểm số 6.81 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Ofoborh 10 · M Số phút 28 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 28 Điểm số 6.22 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Isiah Noel Williams Số phút 17 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 17 Điểm số 6.24 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
J. Maskell 9 · F Số phút 17 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 17 Điểm số 6.56 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Aaron Liwala-Lukizalamu Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Knowles 7 · F Số phút 45 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 5.93 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
T. Ashby-Hammond 1 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Cox 13 · G Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.9 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 4 Chuyền bóng 38 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Senior 5 · D Số phút 90 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.05 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 19 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Collinge 4 · D Số phút 90 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.52 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 24 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Z. Williams 6 · D Số phút 90 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.02 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Kenlock 30 · D Số phút 66 Điểm số 5.71 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 66 Điểm số 5.71 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Reeves 23 · M Số phút 62 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 62 Điểm số 6.09 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 23 Tắc bóng 2 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Gallagher 22 · M Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.37 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 33 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 16 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Lakin 8 · M Số phút 73 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 73 Điểm số 6.11 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
B. Comley 14 · M Số phút 45 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 5.77 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
I. Kanu 11 · M Số phút 73 Điểm số 7.42 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 73 Điểm số 7.42 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Tshimanga 20 · F Số phút 90 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.34 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ethan Sutherland 23 · D Số phút 63 Điểm số 5.64 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 63 Điểm số 5.64 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 4 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 14 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Frankie Phillips 22 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
George Birch 20 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Louie Cayless Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Cox 19 · F Số phút 17 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 17 Điểm số 6.5 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Liam Oakes 18 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Perry 8 · M Số phút 32 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 32 Điểm số 6.28 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Bycroft 1 · G Số phút 90 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.01 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 3 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Samuel 2 · D Số phút 90 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.97 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. James 40 · D Số phút 90 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.45 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 4 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 13 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Fitzwater 5 · D Số phút 90 Điểm số 7.04 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.04 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
V. Harper 24 · D Số phút 90 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.43 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Doyle-Hayes 31 · M Số phút 58 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 58 Điểm số 6.27 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Cummins 16 · M Số phút 90 Điểm số 5.83 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.83 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 35 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 17 Tranh chấp thắng 12 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Andrew Jose Oluwabori Số phút 27 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 27 Điểm số 6.22 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Cole 12 · M Số phút 90 Điểm số 7.41 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.41 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 3 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Edwards 7 · M Số phút 90 Điểm số 6.24 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.24 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 27 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 20 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Gordon 10 · F Số phút 73 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 73 Điểm số 6.62 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 2 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 14 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0