Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyFC BotosaniĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịSepsi OSK Sfantu GheorgheĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịFC Botosani 23 cầu thủSepsi OSK Sfantu Gheorghe 20 cầu thủ Dự đoán FC Botosani 10% X Hòa 45% Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 45% Combo Double chance : draw or Sepsi OSK Sfantu Gheorghe and -3.5 goals
Đối đầu gần đây VĐQG Romania 05/09 FC Botosani 5 - 0 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe VĐQG Romania 10/05 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 2 - 0 FC Botosani VĐQG Romania 01/02 FC Botosani 0 - 0 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe VĐQG Romania 13/09 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 3 - 0 FC Botosani VĐQG Romania 29/02 FC Botosani 1 - 2 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
FC Botosani 4-3-3 Huấn luyện viên M. Croitoru Đội hình xuất phát 99 G. Anestis G 2 B. Bayeye D 4 A. Miron D 94 M. Diarra D 73 N. Ilaș D 21 Lucas de Vega M 3 C. Petro M 67 E. Papa M 11 Z. Mitrov F 41 A. Dumiter F 7 S. Mailat F Cầu thủ dự bị 10 Ș. Bodișteanu M 37 M. Bordeianu M 23 D. Diaw D 77 Gama Gabriel M 27 Ionuț Cristian Gurău G 8 R. Idowu M 22 M. Kovtalyuk F 9 J. Marković F 5 R. Creţ D 44 R. Sadiku D 26 H. Ongenda F 30 A. Țigănașu D
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 4-3-3 Huấn luyện viên O. Burcă Đội hình xuất phát 91 D. Lazar G 2 Cascardo D 31 L. Rose D 4 S. Karamoko D 3 Fábio Vianna D 17 D. Andrei M 6 N. Păun M 7 R. Silaghi M 20 Nacho Heras F 88 C. Davordzie F 23 Hunor Batzula F Cầu thủ dự bị 28 V. Daguin M 27 Raul Cîmpean F 9 B. Cmiljanić F 5 B. Vătăjelu D 25 B. Oteliță D 30 Á. Nistor M 33 S. Gyenge G 19 G. Ghimfuș M 21 A. Dobrosavlevici D
Ș. Bodișteanu 10 · M Số phút 46 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 46 Điểm số 6.88 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Țigănașu 30 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Ongenda 26 · F Số phút 15 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 15 Điểm số 6.61 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Sadiku 44 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Creţ 5 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Marković 9 · F Số phút 15 Điểm số 7.55 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 15 Điểm số 7.55 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Kovtalyuk 22 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Idowu 8 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ionuț Cristian Gurău 27 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Gama Gabriel 77 · M Số phút 20 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 20 Điểm số 6.88 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Diaw 23 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Bordeianu 37 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Anestis 99 · G Số phút 85 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 85 Điểm số 6.33 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 1 Chuyền bóng 24 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Bayeye 2 · D Số phút 85 Điểm số 7.37 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 85 Điểm số 7.37 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 47 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 40 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Miron 4 · D Số phút 85 Điểm số 6.82 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 85 Điểm số 6.82 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 55 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 46 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 4 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
M. Diarra 94 · D Số phút 85 Điểm số 7.25 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 85 Điểm số 7.25 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 44 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 37 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Ilaș 73 · D Số phút 85 Điểm số 7.43 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 85 Điểm số 7.43 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 19 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Lucas de Vega 21 · M Số phút 70 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 70 Điểm số 6.79 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 39 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 34 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Petro 3 · M Số phút 85 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 85 Điểm số 6.71 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 51 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 43 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 5 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Papa 67 · M Số phút 85 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 85 Điểm số 6.21 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 27 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Z. Mitrov 11 · F Số phút 65 Điểm số 9.6 BT 1 KT 2 Thống kê đầy đủ Số phút 65 Điểm số 9.6 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 2 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 4 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Dumiter 41 · F Số phút 70 Điểm số 7.91 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 70 Điểm số 7.91 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 2 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Mailat 7 · F Số phút 39 Điểm số 9 BT 2 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 39 Điểm số 9 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 2 BT 2 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
V. Daguin 28 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Raul Cîmpean 27 · F Số phút 39 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 39 Điểm số 6.23 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
B. Cmiljanić 9 · F Số phút 24 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 24 Điểm số 6.29 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Lazar 91 · G Số phút 85 Điểm số 5.59 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 85 Điểm số 5.59 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 1 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Cascardo 2 · D Số phút 85 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 85 Điểm số 6.02 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 14 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 4 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Karamoko 4 · D Số phút 85 Điểm số 5.11 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 85 Điểm số 5.11 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 42 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 30 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
L. Rose 31 · D Số phút 85 Điểm số 5.2 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 85 Điểm số 5.2 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 30 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Fábio Vianna 3 · D Số phút 46 Điểm số 5.64 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 46 Điểm số 5.64 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Andrei 17 · M Số phút 61 Điểm số 5.71 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 61 Điểm số 5.71 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Păun 6 · M Số phút 85 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 85 Điểm số 5.9 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 36 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 28 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Silaghi 7 · M Số phút 46 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 46 Điểm số 6.53 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 30 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Davordzie 88 · F Số phút 85 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 85 Điểm số 6.47 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 24 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Nacho Heras 20 · F Số phút 85 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 85 Điểm số 6.33 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Hunor Batzula 23 · F Số phút 46 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 46 Điểm số 6.4 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Vătăjelu 5 · D Số phút 39 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 39 Điểm số 5.68 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Oteliță 25 · D Số phút 39 Điểm số 5.53 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 39 Điểm số 5.53 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Á. Nistor 30 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Gyenge 33 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Ghimfuș 19 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Dobrosavlevici 21 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0