VĐQG Romania Regular Season - 8 · Mùa giải 2026 77'
Đội chủ nhà FC Botosani
4 - 0 H1 4-0
Đội khách Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
Ngày 19:00 · 05/09
Sân đấu Stadionul Municipal
Trọng tài
Trạng thái 77'
Vòng đấu Regular Season - 8
Ngày 05/09
Sân đấu Stadionul Municipal
Hiệp một H1 4-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

13 FC Botosani 6 trận 6 điểm
11 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 6 trận 7 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Romania FC Botosani 5 - 0 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
VĐQG Romania Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 2 - 0 FC Botosani
VĐQG Romania FC Botosani 0 - 0 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
VĐQG Romania Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 3 - 0 FC Botosani
VĐQG Romania FC Botosani 1 - 2 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
Sebastian Mailat Penalty FC Botosani
Sebastian Mailat Normal Goal · Kiến tạo: Zoran Mitrov FC Botosani
Andrei Miron Yellow Card FC Botosani
Marius Marian Croitoru Yellow Card FC Botosani
Andrei Dumiter Normal Goal · Kiến tạo: Zoran Mitrov FC Botosani
Zoran Mitrov Normal Goal · Kiến tạo: Sebastian Mailat FC Botosani
Sebastian Mailat Substitution 1 · Kiến tạo: Ştefan Bodişteanu FC Botosani
mamadou diarra Penalty confirmed FC Botosani
Setigui Karamoko Yellow Card Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
Andrei Dumiter Missed Penalty FC Botosani
Fabio·Vianna Substitution 1 · Kiến tạo: Bogdan Ilie Vătăjelu Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
Robert Silaghi Substitution 2 · Kiến tạo: B. Oteliță Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
Hunor. Batzula Substitution 3 · Kiến tạo: Raul Cîmpean Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
Raul Cîmpean Yellow Card Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
Doru Andrei Substitution 4 · Kiến tạo: Boris Cmiljanić Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
Zoran Mitrov Substitution 2 · Kiến tạo: Gabriel Gama FC Botosani
Andrei Dumiter Substitution 3 · Kiến tạo: Jovan Marković FC Botosani
Lucas de Vega Lima Substitution 4 · Kiến tạo: Hervin Ongenda FC Botosani
Jovan Marković Goal cancelled FC Botosani
Jovan Marković Penalty FC Botosani
Nacho Heras Substitution 5 · Kiến tạo: Victor Daguin Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

FC Botosani

4-3-3

Huấn luyện viên M. Croitoru

Đội hình xuất phát

  • 99 G. Anestis G
  • 2 B. Bayeye D
  • 4 A. Miron D
  • 94 M. Diarra D
  • 73 N. Ilaș D
  • 21 Lucas de Vega M
  • 3 C. Petro M
  • 67 E. Papa M
  • 11 Z. Mitrov F
  • 41 A. Dumiter F
  • 7 S. Mailat F

Cầu thủ dự bị

  • 10 Ș. Bodișteanu M
  • 37 M. Bordeianu M
  • 23 D. Diaw D
  • 77 Gama Gabriel M
  • 27 Ionuț Cristian Gurău G
  • 8 R. Idowu M
  • 22 M. Kovtalyuk F
  • 9 J. Marković F
  • 5 R. Creţ D
  • 44 R. Sadiku D
  • 26 H. Ongenda F
  • 30 A. Țigănașu D

Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

4-3-3

Huấn luyện viên O. Burcă

Đội hình xuất phát

  • 91 D. Lazar G
  • 2 Cascardo D
  • 31 L. Rose D
  • 4 S. Karamoko D
  • 3 Fábio Vianna D
  • 17 D. Andrei M
  • 6 N. Păun M
  • 7 R. Silaghi M
  • 20 Nacho Heras F
  • 88 C. Davordzie F
  • 23 Hunor Batzula F

Cầu thủ dự bị

  • 28 V. Daguin M
  • 27 Raul Cîmpean F
  • 9 B. Cmiljanić F
  • 5 B. Vătăjelu D
  • 25 B. Oteliță D
  • 30 Á. Nistor M
  • 33 S. Gyenge G
  • 19 G. Ghimfuș M
  • 21 A. Dobrosavlevici D
FC Botosani
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
310 Chuyền chính xác 244
11 Sút trong vòng cấm 1
2 Sút ngoài vòng cấm 4
1 Sút bị chặn 2
16 Free Kicks 14
6 Sút trúng mục tiêu 1
1 Thủ môn cản phá 1
6 Sút chệch mục tiêu 2
2 Việt vị 0
386 Tổng đường chuyền 326
13 Tổng cú sút 5
1 Thẻ vàng 2
6 Phạt góc 2
14 Phạm lỗi 18
0 Thẻ đỏ 0
55% Kiểm soát bóng 45%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

FC Botosani 23 cầu thủ

Ș. Bodișteanu 10 · M
Số phút 46 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.88
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Țigănașu 30 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Ongenda 26 · F
Số phút 15 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.61
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Sadiku 44 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Creţ 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Marković 9 · F
Số phút 15 Điểm số 7.55 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
7.55
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kovtalyuk 22 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Idowu 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ionuț Cristian Gurău 27 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gama Gabriel 77 · M
Số phút 20 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Diaw 23 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Bordeianu 37 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Anestis 99 · G
Số phút 85 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Bayeye 2 · D
Số phút 85 Điểm số 7.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Miron 4 · D
Số phút 85 Điểm số 6.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.82
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Diarra 94 · D
Số phút 85 Điểm số 7.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Ilaș 73 · D
Số phút 85 Điểm số 7.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas de Vega 21 · M
Số phút 70 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Petro 3 · M
Số phút 85 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
5
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Papa 67 · M
Số phút 85 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.21
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Mitrov 11 · F
Số phút 65 Điểm số 9.6 BT 1 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
9.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Dumiter 41 · F
Số phút 70 Điểm số 7.91 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
7.91
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Mailat 7 · F
Số phút 39 Điểm số 9 BT 2 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 20 cầu thủ

V. Daguin 28 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raul Cîmpean 27 · F
Số phút 39 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Cmiljanić 9 · F
Số phút 24 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.29
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Lazar 91 · G
Số phút 85 Điểm số 5.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
5.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cascardo 2 · D
Số phút 85 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Karamoko 4 · D
Số phút 85 Điểm số 5.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
5.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Rose 31 · D
Số phút 85 Điểm số 5.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
5.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fábio Vianna 3 · D
Số phút 46 Điểm số 5.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.64
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Andrei 17 · M
Số phút 61 Điểm số 5.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
5.71
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Păun 6 · M
Số phút 85 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
5.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Silaghi 7 · M
Số phút 46 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Davordzie 88 · F
Số phút 85 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nacho Heras 20 · F
Số phút 85 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hunor Batzula 23 · F
Số phút 46 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Vătăjelu 5 · D
Số phút 39 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
5.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Oteliță 25 · D
Số phút 39 Điểm số 5.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
5.53
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Á. Nistor 30 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Gyenge 33 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Ghimfuș 19 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Dobrosavlevici 21 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0