Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyFleetwood TownĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịOldhamĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EOldham 18 cầu thủFleetwood Town 18 cầu thủ Dự đoán Fleetwood Town 45% X Hòa 45% Oldham 10% Double chance : Fleetwood Town or draw
Đối đầu gần đây Hạng Ba Anh 02/09 Fleetwood Town 1 - 1 Oldham Hạng Ba Anh 14/02 Oldham 1 - 1 Fleetwood Town Hạng Ba Anh 23/08 Fleetwood Town 1 - 1 Oldham Cúp EFL 14/11 Fleetwood Town 5 - 2 Oldham Hạng Hai Anh 26/12 Oldham 1 - 2 Fleetwood Town
Fleetwood Town Huấn luyện viên Matt Lawlor Đội hình xuất phát 1 J. Lynch 26 S. Rooney 6 R. Bennett 5 F. Potter 4 H. Neal 14 L. McCann 15 A. Murphy 10 M. Helm 3 D. Andrew 17 C. Evans 9 W. Davies Cầu thủ dự bị 22 J. Pradic 16 C. Haughey 29 R. Cirino 35 S. Costelloe 27 C. McLean 19 R. Coughlan 20 A. Loupalo-Bi
Oldham Huấn luyện viên Micky Mellon Đội hình xuất phát 1 M. Hudson 2 G. Scott-Morriss 5 D. Daniels 23 R. Delaney 3 J. Robson 8 O. Norburn 7 K. Appiah-Forson 17 F. Fawunmi 10 C. Kavanagh 15 K. Drummond 20 E. Nevitt Cầu thủ dự bị 22 A. Wilson 6 M. Monthe 24 L. Temple 14 N. Chilvers 18 R. Woods 4 T. Pett 9 M. Fondop
Hạng Ba Anh Bet365 · Trước trận 01:45 Cả trận Hiệp một Fleetwood Town Oldham 1X2 1 2.62 X 3.2 2 2.55 AH H -1.75 7 A +1.75 7 O/U O 2.5 1.95 U 2.5 1.85 O/E O 2.02 E 1.82 BTTS Y 1.73 N 2 1X2 1 3.25 X 2.2 2 3.2 AH H -0.75 4.4 A +0.75 4.4 O/U O 1.5 2.75 U 1.5 1.4 O/E O 2.1 E 1.73 Tỷ số chính xác 0-0 10 0-1 9 1-0 9 0-2 13 1-1 6 2-0 13 0-3 26 1-2 10 2-1 10 3-0 26 0-4 51 1-3 21 2-2 13 3-1 21 4-0 51 0-5 126 1-4 41 2-3 29 3-2 29 4-1 41 5-0 126 0-6 451 1-5 101 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 101 6-0 501 1-6 351 2-5 151 3-4 101 4-3 101 5-2 151 6-1 351 2-6 501 3-5 251 4-4 201 5-3 301 6-2 501
J. Robson 3 · D Số phút 90 Điểm số 6 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 38 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Appiah-Forson 7 · M Số phút 90 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.31 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 38 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 30 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 3 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Daniels 5 · D Số phút 90 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.91 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 22 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Delaney 23 · D Số phút 67 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 67 Điểm số 6.24 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 31 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Drummond 15 · M Số phút 90 Điểm số 7.01 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.01 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 5 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 18 Tranh chấp thắng 10 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
F. Fawunmi 17 · M Số phút 67 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 67 Điểm số 6.51 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Kavanagh 10 · M Số phút 77 Điểm số 7.3 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 77 Điểm số 7.3 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Nevitt 20 · F Số phút 59 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 59 Điểm số 6.43 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Norburn 8 · M Số phút 90 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.52 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 68 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 55 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Hudson 1 · G Số phút 90 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.06 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 2 Chuyền bóng 40 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Chilvers 14 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Fondop-Talum 9 · F Số phút 31 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 31 Điểm số 6.67 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Monthe 6 · D Số phút 23 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 23 Điểm số 6.22 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Pett 4 · M Số phút 23 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 23 Điểm số 6.29 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Temple 24 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Woods 18 · M Số phút 13 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 13 Điểm số 6.58 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Wilson Wilson Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Scott-Morriss 2 · D Số phút 90 Điểm số 5.86 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.86 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 48 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 33 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
F. Potter 5 · D Số phút 90 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.47 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 101 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 81 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Andrew 3 · M Số phút 75 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 75 Điểm số 6.39 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 36 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 29 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
W. Davies 9 · F Số phút 72 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 72 Điểm số 6.25 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Evans 17 · F Số phút 75 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 75 Điểm số 6.3 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Helm 10 · M Số phút 90 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.99 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 45 Chuyền quyết định 6 Chuyền chính xác 36 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. McCann 14 · M Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.21 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 40 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 23 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 19 Tranh chấp thắng 10 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Murphy 15 · M Số phút 72 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 72 Điểm số 6.37 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Neal 4 · M Số phút 90 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.46 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 70 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 58 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
J. Lynch 1 · G Số phút 90 Điểm số 6 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 2 Chuyền bóng 31 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 19 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Rooney 26 · D Số phút 90 Điểm số 6.71 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.71 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 49 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 35 Tắc bóng 3 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Coughlan 19 · F Số phút 18 Điểm số 8.18 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 18 Điểm số 8.18 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Loupalo-Bi 20 · F Số phút 15 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 15 Điểm số 6.64 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Pradic 22 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. McLean 27 · M Số phút 18 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 18 Điểm số 6.28 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Cirino 29 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Sean Costelloe 35 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Conor Haughey 16 · D Số phút 15 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 15 Điểm số 6.09 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Bennett Số phút 90 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.76 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 62 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 56 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0