Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyHuddersfieldĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịOxford UnitedĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EOxford United 18 cầu thủHuddersfield 18 cầu thủ Dự đoán Huddersfield 50% X Hòa 50% Oxford United 0% Double chance : Huddersfield or draw
Huddersfield Huấn luyện viên Liam Manning Đội hình xuất phát 1 M. Young 12 R. Balker 3 M. Wallace 15 I. Bowat 22 I. Bronkhorst 4 R. Ledson 8 A. Collins 10 M. Harness 30 D. Sanches Fernandes 9 J. Taylor 25 B. Radulovic Cầu thủ dự bị 33 N. Tzanev 5 J. Low 27 J. Smith-Sway 18 D. Kasumu 2 L. Sorensen 11 A. Fletcher 26 G. Sebine
Oxford United Đội hình xuất phát 13 S. Eastwood 15 B. Spencer 2 S. Long 3 C. Brown 26 J. Currie 18 J. McDonnell 8 C. Brannagan 57 M. Missanga 11 T. Goodrham 23 S. Dembele 9 M. Harris Cầu thủ dự bị 41 M. Marriott 6 M. Helik 30 P. Kioso 32 L. Sibley 4 K. Andrews 19 G. O'Donkor 27 L. Snowden
Hạng Hai Anh Bet365 · Trước trận 01:45 Cả trận Hiệp một Huddersfield Oxford United 1X2 1 1.67 X 3.9 2 4.5 AH H +1 1.1 A -1 1.68 O/U O 2.5 1.67 U 2.5 2.15 O/E O 2 E 1.85 BTTS Y 1.67 N 2.1 1X2 1 2.2 X 2.4 2 4.75 AH H +0.75 1.12 A -0.75 1.4 O/U O 1.5 2.5 U 1.5 1.5 O/E O 2 E 1.8 Tỷ số chính xác 0-0 13 0-1 15 1-0 8.5 0-2 23 1-1 7 2-0 9.5 0-3 41 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 13 3-1 13 4-0 29 0-5 351 1-4 67 2-3 34 3-2 21 4-1 26 5-0 51 1-5 201 2-4 67 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 101 2-5 201 3-4 101 4-3 67 5-2 67 6-1 101 7-0 351 3-5 351 4-4 151 5-3 126 6-2 151 7-1 301 5-4 401 6-3 351
S. Eastwood 13 Số phút 90 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.71 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 6 Chuyền bóng 39 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Spencer 15 Số phút 71 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 71 Điểm số 6.25 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 42 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 37 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Jamie Carson McDonnell 18 Số phút 62 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 62 Điểm số 6.14 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Long 2 Số phút 90 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.94 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 92 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 84 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
M. Harris 9 Số phút 90 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.43 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Goodrham 11 Số phút 62 Điểm số 5.62 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 62 Điểm số 5.62 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Dembélé 23 Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.49 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 6 Rê bóng thành công 4 Lỗi được hưởng 4 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Currie Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.1 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 39 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 34 Tắc bóng 5 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
C. Brown 3 Số phút 90 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.44 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 81 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 71 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Brannagan 8 Số phút 90 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.25 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 84 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 72 Tắc bóng 0 Cản bóng 2 Đánh chặn 1 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Sibley 32 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. O'Donkor 19 Số phút 28 Điểm số 7.63 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 28 Điểm số 7.63 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
P. Kioso 30 Số phút 19 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 19 Điểm số 5.97 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Helik 6 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Kai Andrews 4 Số phút 28 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 28 Điểm số 6.31 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 19 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Snowden Số phút 27 Điểm số 6.56 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 27 Điểm số 6.56 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Monty Marriott Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Mo Missanga Số phút 63 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 63 Điểm số 5.98 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 3 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Young 1 Số phút 90 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.01 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 1 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Wallace 3 Số phút 90 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.11 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 50 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 42 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
J. Taylor 9 Số phút 88 Điểm số 8.31 BT 2 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 88 Điểm số 8.31 Cú sút 10 Sút trúng mục tiêu 5 BT 2 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 3 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Sanches Fernandes 30 Số phút 90 Điểm số 8.6 BT 0 KT 2 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 8.6 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 2 BT 0 KT 2 Cản phá 0 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 4 Chuyền chính xác 22 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Radulović 25 Số phút 63 Điểm số 8.18 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 63 Điểm số 8.18 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Ledson 4 Số phút 90 Điểm số 7.06 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.06 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 27 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
M. Harness 10 Số phút 78 Điểm số 7.19 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 78 Điểm số 7.19 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 4 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Collins 8 Số phút 63 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 63 Điểm số 6.63 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
I. Bronkhorst 22 Số phút 90 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.15 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
I. Bowat 15 Số phút 90 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.39 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Balker 12 Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.6 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 30 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Tzanev 33 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Sørensen 2 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
George Sebine 26 Số phút 2 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 2 Điểm số 6.51 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Low 5 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Kasumu 18 Số phút 27 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 27 Điểm số 6.43 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Fletcher 11 Số phút 27 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 27 Điểm số 6.33 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Smith-Sway Số phút 12 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 12 Điểm số 6.34 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0