Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2027Đối đầu gần đâyJEF United ChibaĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịFagiano OkayamaĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EFagiano Okayama 20 cầu thủJEF United Chiba 20 cầu thủ Dự đoán JEF United Chiba 10% X Hòa 45% Fagiano Okayama 45% Double chance : draw or Fagiano Okayama
Đối đầu gần đây VĐQG Nhật Bản 02/09 JEF United Chiba 1 - 2 Fagiano Okayama Hạng Nhì/Ba Nhật Bản 10/08 Fagiano Okayama 0 - 0 JEF United Chiba Hạng Nhì/Ba Nhật Bản 01/06 JEF United Chiba 2 - 1 Fagiano Okayama Hạng Nhì/Ba Nhật Bản 01/10 Fagiano Okayama 0 - 5 JEF United Chiba Hạng Nhì/Ba Nhật Bản 25/03 JEF United Chiba 1 - 1 Fagiano Okayama
JEF United Chiba 3-4-2-1 Huấn luyện viên Y. Kobayashi Đội hình xuất phát 19 J. Suarez G 22 T. Iida D 66 D. Hall D 28 T. Kawano D 7 K. Tanaka M 55 H. Kida M 25 Matheus Índio M 8 T. Tsukui M 29 K. Yamura M 20 D. Ishikawa M 99 Erison F Cầu thủ dự bị 39 R. Ishio D 5 Y. Kobayashi M 30 Takumi Matsumura F 18 N. Sugiyama M 23 R. Suzuki G 4 T. Taguchi M 14 N. Tsubaki M 41 T. Yasui M 11 K. Yonekura D
Fagiano Okayama 3-4-2-1 Huấn luyện viên T. Kiyama Đội hình xuất phát 1 L. Moser G 44 S. Mori D 48 Y. Tatsuta D 6 H. Omori D 26 H. Motoyama M 41 E. Miyamoto M 80 Oberdan M 88 T. Yamane M 20 K. Kawano M 10 Na Sang-Ho M 9 Léo Gaúcho F Cầu thủ dự bị 18 D. Tagami D 51 K. Shirai D 99 Lucão F 77 G. Kawanami G 33 Y. Kamiya M 24 I. Fujita M 8 A. Esaka M 79 N. Browne M 5 I. Shu D
VĐQG Nhật Bản Bet365 · Trước trận 17:00 Cả trận Hiệp một JEF United Chiba Fagiano Okayama 1X2 1 3.8 X 3.4 2 1.95 AH H +0.75 1.68 A -0.75 1.16 O/U O 2.5 1.95 U 2.5 1.85 O/E O 2 E 1.85 BTTS Y 1.8 N 1.95 1X2 1 4.5 X 2.2 2 2.5 AH H +0.75 1.32 A -0.75 1.12 O/U O 1.5 2.75 U 1.5 1.4 O/E O 2.1 E 1.73 Tỷ số chính xác 0-0 10 0-1 7.5 1-0 12 0-2 9 1-1 6.5 2-0 21 0-3 15 1-2 8.5 2-1 15 3-0 41 0-4 34 1-3 15 2-2 15 3-1 34 4-0 101 0-5 67 1-4 34 2-3 26 3-2 41 4-1 81 5-0 351 0-6 151 1-5 51 2-4 41 3-3 51 4-2 81 5-1 251 0-7 501 1-6 151 2-5 101 3-4 81 4-3 126 5-2 301 1-7 501 2-6 251 3-5 201 4-4 251 5-3 501 3-6 501 4-5 501
Léo Gaúcho 9 · F Số phút 64 Điểm số 7.54 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 64 Điểm số 7.54 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 2 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 17 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Mori 44 · D Số phút 90 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.77 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 54 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 46 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Tatsuta 48 · D Số phút 90 Điểm số 7.04 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.04 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 51 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 44 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Omori 6 · D Số phút 90 Điểm số 7.1 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.1 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 54 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 46 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 3 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Motoyama 26 · M Số phút 81 Điểm số 6.13 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 81 Điểm số 6.13 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 36 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Oberdan 80 · M Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.42 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 55 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 46 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 2 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Miyamoto 41 · M Số phút 90 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.36 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 56 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 47 Tắc bóng 4 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
T. Yamane 88 · M Số phút 87 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 87 Điểm số 6.02 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Kawano 20 · M Số phút 64 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 64 Điểm số 6.58 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Na Sang-Ho 10 · M Số phút 45 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.48 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Moser 1 · G Số phút 90 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.11 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 17 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Browne 79 · M Số phút 3 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 3 Điểm số 6.17 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Esaka 8 · M Số phút 45 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 5.91 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 24 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
I. Fujita 24 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Kamiya 33 · M Số phút 26 Điểm số 7.89 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 26 Điểm số 7.89 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Kawanami 77 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Lucão 99 · F Số phút 26 Điểm số 7.47 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 26 Điểm số 7.47 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 1 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Shirai 51 · D Số phút 9 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 9 Điểm số 6.29 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Tagami 18 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
I. Shu 5 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Erison 99 · F Số phút 70 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 70 Điểm số 6.45 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Iida 22 · D Số phút 90 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.93 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 52 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 38 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Hall 66 · D Số phút 90 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.5 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 36 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 34 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Kawano 28 · D Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.21 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 40 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 28 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Tanaka 7 · M Số phút 84 Điểm số 6.66 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 84 Điểm số 6.66 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Matheus Índio 25 · M Số phút 90 Điểm số 5.69 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.69 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 48 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 33 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Kida 55 · M Số phút 36 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 36 Điểm số 6.35 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Tsukui 8 · M Số phút 70 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 70 Điểm số 6.07 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 40 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 30 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 16 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 6 Rê bóng thành công 4 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
D. Ishikawa 20 · M Số phút 90 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.02 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 34 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Yamura 29 · M Số phút 70 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 70 Điểm số 6.03 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Suarez 19 · G Số phút 90 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.7 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 2 Chuyền bóng 34 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Ishio 39 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Kobayashi 5 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Takumi Matsumura 30 · F Số phút 20 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 20 Điểm số 6.17 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Sugiyama 18 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Suzuki 23 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Taguchi 4 · M Số phút 54 Điểm số 6.65 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 54 Điểm số 6.65 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 42 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 32 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Tsubaki 14 · M Số phút 20 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 20 Điểm số 5.88 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Yasui 41 · M Số phút 6 Điểm số 5.63 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 6 Điểm số 5.63 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Yonekura 11 · D Số phút 20 Điểm số 5.53 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 20 Điểm số 5.53 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0