Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyLeicesterĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịPlymouthĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EPlymouth 18 cầu thủLeicester 18 cầu thủ Dự đoán Leicester 10% X Hòa 45% Plymouth 45% Double chance : draw or Plymouth
Đối đầu gần đây Hạng Hai Anh 02/09 Leicester 2 - 0 Plymouth Hạng Nhất Anh 13/04 Plymouth 1 - 0 Leicester Hạng Nhất Anh 09/12 Leicester 4 - 0 Plymouth
Leicester Huấn luyện viên Russell Martin Đội hình xuất phát 1 J. Stolarczyk 2 J. Joseph 15 H. Souttar 33 L. Thomas 18 C. McFarlane 25 L. Page 20 H. Howell 14 B. De Cordova-Reid 36 S. Braybrooke 37 W. Alves 9 A. Bristric Cầu thủ dự bị 29 A. McCarthy 24 I. Kangasniemi 32 O. Aluko 7 W. Burns 60 R. Carr 11 L. Cullen 23 T. Watson
Plymouth Huấn luyện viên Tom Cleverley Đội hình xuất phát 1 M. Cooper 45 W. Harding 15 A. Mitchell 5 J. Pleguezuelo 22 A. Hartridge 10 X. Amaechi 19 T. Bakinson 7 H. White 11 R. Curtis 9 W. Evans 23 B. Ibrahim Cầu thủ dự bị 21 J. Storer 8 J. Edwards 2 M. Ross 29 M. Sorinola 17 C. Watts 14 O. Irow 27 A. Pepple
Hạng Hai Anh Bet365 · Trước trận 01:45 Cả trận Hiệp một Leicester Plymouth 1X2 1 1.91 X 3.75 2 3.6 AH H +1 1.1 A -1 1.48 O/U O 2.5 1.65 U 2.5 2.2 O/E O 2 E 1.85 BTTS Y 1.57 N 2.25 1X2 1 2.4 X 2.38 2 4 AH H +0.75 1.15 A -0.75 1.35 O/U O 1.5 2.38 U 1.5 1.53 O/E O 2 E 1.8 Tỷ số chính xác 0-0 15 0-1 15 1-0 9.5 0-2 21 1-1 7 2-0 11 0-3 41 1-2 13 2-1 8.5 3-0 17 0-4 81 1-3 29 2-2 12 3-1 13 4-0 34 0-5 251 1-4 51 2-3 29 3-2 21 4-1 29 5-0 51 1-5 151 2-4 51 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 151 2-5 151 3-4 81 4-3 67 5-2 67 6-1 126 7-0 451 3-5 251 4-4 126 5-3 126 6-2 151 7-1 351 5-4 351 6-3 351
C. Watts 17 Số phút 20 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 20 Điểm số 5.87 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Storer 21 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Sorinola 29 Số phút 45 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.29 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Ross 2 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Pepple 27 Số phút 29 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 29 Điểm số 6.42 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Oliver Irow Số phút 45 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.7 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Edwards 8 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Cooper Số phút 90 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.96 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 3 Chuyền bóng 33 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
W. Harding 45 Số phút 90 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.68 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Julio Pleguezuelo 5 Số phút 61 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 61 Điểm số 6.15 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Mitchell 15 Số phút 90 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.85 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 41 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 31 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Hartridge 22 Số phút 90 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.46 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 27 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Curtis 11 Số phút 45 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.09 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Bakinson 19 Số phút 90 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.11 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 41 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 30 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. White 7 Số phút 90 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.38 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 47 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 37 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Ibrahim 23 Số phút 70 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 70 Điểm số 6.47 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
W. Evans 9 Số phút 90 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.28 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 17 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
X. Amaechi 10 Số phút 45 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 5.84 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
T. Watson 23 Số phút 9 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 9 Điểm số 6.55 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. McCarthy 29 Số phút 84 Điểm số 7.75 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 84 Điểm số 7.75 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 4 Chuyền bóng 55 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 38 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Aluko 32 Số phút 9 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 9 Điểm số 6.55 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
W. Burns 7 Số phút 38 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 38 Điểm số 6.23 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Riley Carr Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Cullen 11 Số phút 38 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 38 Điểm số 6.7 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
I. Kangasniemi 24 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Stolarczyk 1 Số phút 6 Điểm số 6.96 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 6 Điểm số 6.96 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Jayden Joseph 2 Số phút 81 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 81 Điểm số 6.09 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 72 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 62 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
H. Souttar 15 Số phút 90 Điểm số 7.09 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.09 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 119 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 109 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 10 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
L. Thomas 33 Số phút 90 Điểm số 7.06 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.06 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 96 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 92 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. McFarlane 18 Số phút 90 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.84 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 78 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 70 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Howell 20 Số phút 52 Điểm số 7.86 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 52 Điểm số 7.86 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 0 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 3 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Braybrooke 36 Số phút 90 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.94 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 55 Chuyền quyết định 4 Chuyền chính xác 45 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
L. Page 25 Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.7 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 65 Chuyền quyết định 4 Chuyền chính xác 54 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
W. Alves 37 Số phút 81 Điểm số 8.03 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 81 Điểm số 8.03 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 33 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 27 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. De Cordova-Reid 14 Số phút 90 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.27 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 26 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Bristrić 9 Số phút 52 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 52 Điểm số 6.57 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0