Table of Contents Toggle Bảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyLilleĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịReal BetisĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/ELille 23 cầu thủReal Betis 23 cầu thủ Bảng xếp hạng · 2026 18 Lille 0 trận 0 điểm 26 Real Betis 0 trận 0 điểm
Lille 4-2-3-1 Huấn luyện viên Davide Ancelotti Đội hình xuất phát 1 B. Ozer G 22 T. Santos D 3 N. Ngoy D 4 Alexsandro D 15 R. Perraud D 21 B. Andre M 6 N. Bentaleb M 8 E. Mbappe M 10 H. Haraldsson M 28 G. Perrin M 18 A. Ueda F Cầu thủ dự bị 12 O. Gill G 23 T. Nianzou D 26 I. Cossier D 24 C. Verdonk D 2 L. Srdanovic D 14 M. Kjaergaard M 17 N. Mukau M 9 O. Giroud F 7 D. Bakwa F 11 O. Sahraoui F 19 B. Onal F 35 S. Diaoune F
Real Betis 4-2-3-1 Huấn luyện viên Manuel Pellegrini Đội hình xuất phát 1 A. Valles G 2 H. Bellerin D 5 M. Bartra D 4 Natan D 23 J. Firpo D 6 F. Bernal M 8 P. Fornals M 7 Antony M 22 Isco M 17 R. Riquelme M 19 T. Parrott F Cầu thủ dự bị 13 D. Conde G 31 M. Gonzalez G 16 V. Gomez D 11 F. Garcia D 12 A. Ortiz D 21 M. Roca M 18 N. Deossa M 25 D. Ceballos M 15 A. Fidalgo M 20 G. Lo Celso M 9 C. Hernandez F 27 J. Morante F
Cúp C1 châu Âu Bet365 · Trước trận 02:00 Cả trận Hiệp một Lille Real Betis 1X2 1 2.2 X 3.5 2 3.2 AH H +1.5 1.11 A -1.5 1.23 O/U O 2.5 1.73 U 2.5 2.1 O/E O 2.02 E 1.82 BTTS Y 1.62 N 2.2 1X2 1 2.75 X 2.25 2 3.6 AH H +0.75 1.18 A -0.75 1.27 O/U O 1.5 2.62 U 1.5 1.44 O/E O 2.1 E 1.73 Tỷ số chính xác 0-0 12 0-1 12 1-0 9.5 0-2 17 1-1 6.5 2-0 12 0-3 34 1-2 12 2-1 9 3-0 21 0-4 67 1-3 23 2-2 12 3-1 17 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 29 3-2 23 4-1 34 5-0 81 0-6 501 1-5 126 2-4 51 3-3 41 4-2 41 5-1 67 6-0 251 1-6 401 2-5 151 3-4 81 4-3 67 5-2 81 6-1 201 2-6 501 3-5 251 4-4 151 5-3 151 6-2 251 5-4 451 6-3 501
Berke Özer 1 · G Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.2 KT 0 Cản phá 2 Chuyền bóng 40 Chuyền chính xác 34 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Tiago Santos 22 · D Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.3 KT 0 Chuyền bóng 42 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 36 Tắc bóng 3 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 4 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Nathan Ngoy 3 · D Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.2 KT 0 Chuyền bóng 73 Chuyền chính xác 71 Cản bóng 1 Tranh chấp 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Alexsandro Ribeiro 4 · D Số phút 90 Điểm số 8.3 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 8.3 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Chuyền bóng 74 Chuyền chính xác 70 Tắc bóng 3 Cản bóng 3 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Romain Perraud 15 · D Số phút 88 Điểm số 6.3 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 88 Điểm số 6.3 KT 0 Chuyền bóng 24 Chuyền chính xác 19 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Benjamin André 21 · M Đội trưởng Số phút 76 Điểm số 6.3 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 76 Điểm số 6.3 KT 0 Chuyền bóng 29 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 3 Đánh chặn 1 Tranh chấp 18 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Nabil Bentaleb 6 · M Số phút 45 Điểm số 7.3 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 7.3 KT 0 Chuyền bóng 47 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 45 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ethan Mbappé 8 · M Số phút 56 Điểm số 6.9 BT — KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 56 Điểm số 6.9 Cú sút 1 KT 1 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 1
Hakon Arnar Haraldsson 10 · M Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.9 KT 0 Chuyền bóng 39 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 36 Đánh chặn 1 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Lỗi được hưởng 4 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Gaëtan Perrin 28 · M Số phút 61 Điểm số 6.3 BT — KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 61 Điểm số 6.3 KT 1 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 7 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Lỗi được hưởng 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ayase Ueda 18 · F Số phút 77 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 77 Điểm số 7.5 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Chuyền bóng 8 Chuyền chính xác 8 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Lỗi được hưởng 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ngal'ayel Mukau 17 · M Dự bị Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.2 KT 0 Chuyền bóng 15 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 2 Đánh chặn 3 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Dilane Bakwa 7 · F Dự bị Số phút 29 Điểm số 6.7 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 29 Điểm số 6.7 KT 0 Chuyền bóng 10 Chuyền chính xác 8 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Maurits Kjaergaard 14 · M Dự bị Số phút 14 Điểm số 6.7 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 14 Điểm số 6.7 KT 0 Chuyền bóng 7 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Olivier Giroud 9 · F Dự bị Số phút 13 Điểm số 6.3 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 13 Điểm số 6.3 KT 0 Chuyền bóng 2 Tranh chấp 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Başar Önal 19 · F Dự bị Số phút 8 Điểm số 6.7 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 8 Điểm số 6.7 KT 0 Chuyền bóng 4 Chuyền chính xác 3 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Álvaro Valles 1 · G Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6 KT 0 Chuyền bóng 33 Chuyền chính xác 27 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Héctor Bellerín 2 · D Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6 KT 0 Chuyền bóng 52 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 44 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Marc Bartra 5 · D Số phút 90 Điểm số 8.9 BT 2 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 8.9 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 2 BT 2 KT 0 Chuyền bóng 69 Chuyền chính xác 60 Tắc bóng 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 6 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Natan 4 · D Số phút 61 Điểm số 6.5 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 61 Điểm số 6.5 KT 0 Chuyền bóng 51 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 48 Tắc bóng 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Lỗi được hưởng 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Junior Firpo 23 · D Số phút 81 Điểm số 5.9 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 81 Điểm số 5.9 KT 0 Chuyền bóng 35 Chuyền chính xác 32 Tắc bóng 2 Đánh chặn 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Facundo Bernal 6 · M Số phút 67 Điểm số 6.3 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 67 Điểm số 6.3 KT 0 Chuyền bóng 39 Chuyền chính xác 35 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 3 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 6 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Pablo Fornals 8 · M Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.3 Cú sút 2 KT 1 Chuyền bóng 75 Chuyền quyết định 4 Chuyền chính xác 66 Tắc bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Antony 7 · M Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.2 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 KT 0 Chuyền bóng 55 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 49 Tắc bóng 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Isco 22 · M Đội trưởng Số phút 61 Điểm số 7.2 BT — KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 61 Điểm số 7.2 Cú sút 1 KT 1 Chuyền bóng 37 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 33 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Lỗi được hưởng 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Rodrigo Riquelme 17 · M Số phút 81 Điểm số 6.3 BT — KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 81 Điểm số 6.3 Cú sút 2 KT 1 Chuyền bóng 33 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 28 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Troy Parrott 19 · F Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.7 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 14 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Valentín Gómez 16 · D Dự bị Số phút 29 Điểm số 7.5 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 29 Điểm số 7.5 KT 0 Chuyền bóng 18 Chuyền chính xác 16 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Álvaro Fidalgo 15 · M Dự bị Số phút 29 Điểm số 6.3 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 29 Điểm số 6.3 KT 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 16 Tranh chấp 1 Rê bóng 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Marc Roca 21 · M Dự bị Số phút 23 Điểm số 6.3 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 23 Điểm số 6.3 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 KT 0 Chuyền bóng 17 Chuyền chính xác 17 Tranh chấp 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Fran García 11 · D Dự bị Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 9 Điểm số 6.7 KT 0 Chuyền bóng 4 Chuyền chính xác 3 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Lỗi được hưởng 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Nelson Deossa 18 · M Dự bị Số phút 9 Điểm số 6.9 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 9 Điểm số 6.9 KT 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Lỗi được hưởng 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0