Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyLincolnĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịBlackburnĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EBlackburn 20 cầu thủLincoln 20 cầu thủ Dự đoán Lincoln 10% X Hòa 45% Blackburn 45% Combo Double chance : draw or Blackburn and +1.5 goals
Đối đầu gần đây Hạng Nhất Anh 02/09 Lincoln 0 - 0 Blackburn Friendlies Clubs 23/07 Lincoln 0 - 1 Blackburn League Cup 29/08 Blackburn 4 - 1 Lincoln
Lincoln Huấn luyện viên Tom Shaw Đội hình xuất phát 1 G. Wickens 25 D. Elerewe 6 R. Towler 20 C. Elder 16 D. Jefferies 8 T. Bayliss 14 C. McGrandles 3 A. Reach 17 R. Street 34 F. Draper 7 R. Hackett-Fairchild Cầu thủ dự bị 46 J. Gauci 4 A. Coubis 23 J. Honohan 24 I. Varfolomeev 26 Y. E. Konak 19 T. Olaofe 11 M. Ladefoged 29 E. Wheatley 10 M. Melia
Blackburn Huấn luyện viên Tony Mowbray Đội hình xuất phát 1 A. Pears 2 R. Alebiosu 6 T. Atcheson 15 S. McLoughlin 4 Y. Ribeiro 8 S. Morsy 31 K. Montgomery 25 R. Morishita 10 T. Cantwell 21 O. Afolayan 9 A. Gudjohnsen Cầu thủ dự bị 37 F. Goddard 39 H. Pates 47 L. Houghton 46 M. Decandia 28 A. Forshaw 30 J. Garrett 36 J. Edmondson 53 F. Vare 11 J. Fevrier
Hạng Nhất Anh Bet365 · Trước trận 01:45 Cả trận Hiệp một Lincoln Blackburn 1X2 1 2.4 X 3.4 2 2.9 AH H +1.5 1.12 A -1.5 1.2 O/U O 2.5 1.91 U 2.5 1.91 O/E O 2 E 1.85 BTTS Y 1.73 N 2 1X2 1 3 X 2.2 2 3.5 AH H +0.75 1.18 A -0.75 1.23 O/U O 1.5 2.75 U 1.5 1.4 O/E O 2.1 E 1.73 Tỷ số chính xác 0-0 10 0-1 10 1-0 8.5 0-2 15 1-1 6.5 2-0 11 0-3 34 1-2 11 2-1 9.5 3-0 21 0-4 67 1-3 23 2-2 13 3-1 19 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 34 3-2 26 4-1 41 5-0 101 0-6 501 1-5 126 2-4 67 3-3 41 4-2 51 5-1 81 6-0 301 1-6 451 2-5 151 3-4 101 4-3 81 5-2 126 6-1 251 2-6 501 3-5 301 4-4 201 5-3 251 6-2 401
Yuri Ribeiro 4 Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.42 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 52 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 39 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Afolayan 21 Số phút 68 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 68 Điểm số 6.32 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 27 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 18 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 6 Rê bóng thành công 4 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Alebiosu 2 Số phút 89 Điểm số 7.36 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 89 Điểm số 7.36 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 39 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 37 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 2 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 4 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Tom Atcheson 6 Số phút 69 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 69 Điểm số 6.13 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 54 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 44 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 4 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 1
T. Cantwell 10 Số phút 79 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 79 Điểm số 6.94 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 30 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Guðjohnsen 9 Số phút 90 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.44 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. McLoughlin 15 Số phút 90 Điểm số 7.12 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.12 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 60 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 55 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Kristi Montgomery 31 Số phút 67 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 67 Điểm số 6.64 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 50 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 48 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Morishita 25 Số phút 90 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.17 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 23 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 17 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Sam Morsy 8 Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.2 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 82 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 74 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Pears 1 Số phút 90 Điểm số 6.96 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.96 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 1 Chuyền bóng 31 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
James Edmondson 36 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Fevrier 11 Số phút 22 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 22 Điểm số 6.76 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Forshaw 28 Số phút 23 Điểm số 7.01 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 23 Điểm số 7.01 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 23 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
J. Garrett 30 Số phút 11 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 11 Điểm số 6.27 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Felix Goddard 37 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
F. Vare 53 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Pates Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Houghton 47 Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Michael Decandia Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Towler 6 Số phút 90 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.59 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 39 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 30 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 3 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Bayliss 8 Số phút 61 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 61 Điểm số 6.56 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
F. Draper 34 Số phút 60 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 60 Điểm số 6.35 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 22 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 4 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Elder 20 Số phút 90 Điểm số 7.18 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.18 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 34 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 32 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Elerewe 25 Số phút 90 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.39 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 46 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 31 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Hackett 7 Số phút 87 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 87 Điểm số 6.51 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 2 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Jefferies 16 Số phút 87 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 87 Điểm số 6.53 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 5 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. McGrandles 14 Số phút 90 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.36 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 42 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 34 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
A. Reach 3 Số phút 90 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.19 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 31 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 1 Cản bóng 2 Đánh chặn 2 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Street 17 Số phút 77 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 77 Điểm số 6.32 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 16 Tranh chấp thắng 11 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Wickens 1 Số phút 90 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.98 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 2 Chuyền bóng 36 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 23 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Coubiș 4 Số phút 3 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 3 Điểm số 6.89 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Gauci 46 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Honohan 23 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Konak 26 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Ladefoged 11 Số phút 13 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 13 Điểm số 6.75 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Melia 10 Số phút 3 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 3 Điểm số 6.14 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
I. Olaofe 19 Số phút 30 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 30 Điểm số 6.62 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
I. Varfolomeev 24 Số phút 29 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 29 Điểm số 6.7 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Wheatley 29 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0