Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyLondrinaĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịJuventudeĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/ELondrina 23 cầu thủJuventude 23 cầu thủ Dự đoán Londrina 10% X Hòa 45% Juventude 45% Combo Double chance : draw or Juventude and -3.5 goals
Đối đầu gần đây Hạng Nhì Brazil 02/09 Londrina 0 - 0 Juventude Hạng Nhì Brazil 26/04 Juventude 1 - 0 Londrina Hạng Nhì Brazil 22/10 Juventude 2 - 2 Londrina Hạng Nhì Brazil 29/06 Londrina 1 - 2 Juventude Hạng Nhì Brazil 28/09 Juventude 0 - 0 Londrina
Londrina 5-4-1 Huấn luyện viên Rogério Micale Đội hình xuất phát 1 Luan G 75 Kauê Leonardo D 44 Caio Rodrigues D 4 Wallace D 15 Gabriel Lacerda D 33 Kevyn D 23 William Pottker M 8 Lucas Marques M 77 Guilherme Dantas M 20 João Vitor M 9 Gilberto F Cầu thủ dự bị 13 André Dhominique Queiroz Santiago da Silva D 34 Heron D 2 Nino Paraíba D 11 Pablo Dyego F 96 Thalis M 27 Murilo M 6 Chumbinho M 17 João Coni F 12 Zanella G 28 Raí F 5 Tárik M 7 Victor Hugo F
Juventude 3-4-1-2 Huấn luyện viên Maurício Barbieri Đội hình xuất phát 93 Jandrei G 34 Rodrigo Sam D 3 Titi D 47 Marcos Paulo D 13 Aderlan M 8 Lucas Mineiro M 29 Gabriel Pires M 16 Diogo Barbosa M 75 Raí M 25 Alisson Safira F 10 Marcos Paulo F Cầu thủ dự bị 44 Mandaca M 22 Nathan D 7 Pablo Roberto M 30 Patryck D 12 Pedro Rocha G 2 Raí Ramos D 5 Luan Gonçalves D 9 Alan Kardec F 97 Gabriel Pinheiro D 11 Fábio Lima F 72 Lucas Alves F 21 Ruan Carneiro G
Hạng Nhì Brazil Bet365 · Trước trận 05:30 Cả trận Hiệp một Londrina Juventude 1X2 1 3.1 X 3.1 2 2.4 AH H +1.5 1.17 A -1.5 1.1 O/U O 2.5 2.35 U 2.5 1.57 O/E O 2.02 E 1.82 BTTS Y 2 N 1.73 1X2 1 4 X 2 2 3 AH H +0.75 1.23 A -0.75 1.15 O/U O 0.5 1.5 U 0.5 2.5 O/E O 2.2 E 1.67 Tỷ số chính xác 0-0 7.5 0-1 7 1-0 8.5 0-2 10 1-1 6 2-0 15 0-3 21 1-2 10 2-1 12 3-0 34 0-4 41 1-3 21 2-2 17 3-1 29 4-0 67 0-5 101 1-4 41 2-3 34 3-2 41 4-1 67 5-0 201 0-6 351 1-5 101 2-4 67 3-3 51 4-2 81 5-1 201 1-6 351 2-5 151 3-4 126 4-3 151 5-2 301
Luan Số phút 90 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.56 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 2 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Victor Hugo 7 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Tárik 5 · M Số phút 45 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.25 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Raí 28 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Pablo Dyego 11 · F Số phút 24 Điểm số 6.93 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 24 Điểm số 6.93 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Nino Paraíba 2 · D Số phút 1 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 Điểm số 6.49 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Heron 34 · D Số phút 1 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 Điểm số 6.47 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
William Pottker 23 · M Số phút 66 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 66 Điểm số 6.27 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 26 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 22 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Wallace 4 · D Số phút 90 Điểm số 7.28 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.28 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 55 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 47 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Kevyn 33 · D Số phút 89 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 89 Điểm số 6.08 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
João Vitor 20 · M Số phút 90 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.63 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 40 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 28 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Gilberto 9 · F Số phút 66 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 66 Điểm số 6.35 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Gabriel Lacerda 15 · D Số phút 90 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.41 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 43 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 36 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
André Dhominique Queiroz Santiago da Silva 13 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Thalis 96 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Murilo 27 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Chumbinho 6 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
João Coni 17 · F Số phút 24 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 24 Điểm số 6.91 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Zanella Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Kauê Leonardo 75 · D Số phút 89 Điểm số 6 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 89 Điểm số 6 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 26 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 19 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Caio Rodrigues 44 · D Số phút 90 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.73 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 59 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 53 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Lucas Marques 8 · M Số phút 45 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.99 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Guilherme Dantas 77 · M Số phút 90 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.78 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 51 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 45 Tắc bóng 5 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 19 Tranh chấp thắng 11 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 6 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Fábio Lima 11 · F Số phút 5 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 5 Điểm số 6.47 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Gabriel Pinheiro 97 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Luan Gonçalves 5 · D Số phút 24 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 24 Điểm số 6.77 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Mandaca 44 · M Số phút 16 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 16 Điểm số 6.48 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Nathan 22 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Pablo Roberto 7 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Patryck 30 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Pedro Rocha 12 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Raí Ramos 2 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ruan Carneiro 21 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Alan Kardec 9 · F Số phút 24 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 24 Điểm số 6.56 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Titi 3 · D Số phút 90 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.83 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 72 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 67 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Rodrigo Sam 34 · D Số phút 90 Điểm số 7 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 76 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 71 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Raí 75 · M Số phút 85 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 85 Điểm số 6.38 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Marcos Paulo 10 · F Số phút 74 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 74 Điểm số 6.65 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 31 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 28 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Marcos Paulo 47 · D Số phút 90 Điểm số 7.17 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.17 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 83 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 74 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Lucas Mineiro 8 · M Số phút 74 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 74 Điểm số 6.86 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 53 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 52 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Gabriel Pires 29 · M Số phút 66 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 66 Điểm số 6.09 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 54 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 48 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 17 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Diogo Barbosa 16 · M Số phút 90 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.3 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 44 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 37 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Alisson Safira 25 · F Số phút 66 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 66 Điểm số 6.22 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Aderlan 13 · M Số phút 90 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.33 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 45 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 35 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Jandrei 93 · G Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.2 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 2 Chuyền bóng 27 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Lucas Alves 72 · F Số phút 16 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 16 Điểm số 6.69 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0