Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2027Đối đầu gần đâyMachida ZelviaĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịKawasaki FrontaleĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EKawasaki Frontale 20 cầu thủMachida Zelvia 20 cầu thủ Dự đoán Machida Zelvia 45% X Hòa 45% Kawasaki Frontale 10% Double chance : Machida Zelvia or draw
Đối đầu gần đây VĐQG Nhật Bản 02/09 Machida Zelvia 2 - 1 Kawasaki Frontale VĐQG Nhật Bản 17/05 Kawasaki Frontale 1 - 1 Machida Zelvia VĐQG Nhật Bản 28/03 Machida Zelvia 1 - 1 Kawasaki Frontale VĐQG Nhật Bản 31/08 Kawasaki Frontale 5 - 3 Machida Zelvia VĐQG Nhật Bản 06/04 Machida Zelvia 2 - 2 Kawasaki Frontale
Machida Zelvia 3-4-2-1 Huấn luyện viên G. Kuroda Đội hình xuất phát 1 K. Tani G 50 D. Okamura D 4 R. Kikuchi D 3 G. Shōji D 6 H. Mochizuki M 16 H. Mae M 18 H. Shimoda M 33 T. Akimoto M 20 T. Nishimura M 7 Y. Soma M 99 T. Yengi F Cầu thủ dự bị 23 R. Shirasaki M 5 I. Drešević D 15 M. Duke F 31 N. Lavi M 14 Y. Matsuo M 13 T. Morita G 88 H. Nakamura D 9 Koki Ogawa F 8 K. Sento M
Kawasaki Frontale 4-2-3-1 Huấn luyện viên S. Hasebe Đội hình xuất phát 49 S. Brodersen G 29 R. Yamahara D 4 Pedro Romano D 3 H. Taniguchi D 13 S. Miura D 8 K. Tachibanada M 6 Y. Yamamoto M 17 T. Ito M 14 Y. Wakizaka M 23 Marcinho M 97 Derik Lacerda F Cầu thủ dự bị 22 F. Uremović D 1 L. Yamaguchi G 5 A. Sasaki D 16 Y. Ozeki M 20 K. Mochiyama F 28 Y. Maruyama D 18 K. Konno M 19 S. Kawahara M 25 Shuto Yamaichi M
VĐQG Nhật Bản Bet365 · Trước trận 17:00 Cả trận Hiệp một Machida Zelvia Kawasaki Frontale 1X2 1 2 X 3.4 2 3.8 AH H +0.75 1.15 A -0.75 1.75 O/U O 2.5 1.7 U 2.5 2.1 O/E O 2.02 E 1.82 BTTS Y 1.67 N 2.1 1X2 1 2.4 X 2.38 2 4.33 AH H +0.75 1.13 A -0.75 1.35 O/U O 1.5 2.5 U 1.5 1.5 O/E O 2.1 E 1.73 Tỷ số chính xác 0-0 12 0-1 13 1-0 8.5 0-2 23 1-1 6.5 2-0 9.5 0-3 41 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 13 3-1 15 4-0 34 0-5 301 1-4 67 2-3 34 3-2 23 4-1 29 5-0 51 1-5 201 2-4 81 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 151 2-5 251 3-4 101 4-3 81 5-2 81 6-1 126 7-0 451 3-5 351 4-4 151 5-3 151 6-2 201 7-1 401 5-4 501 6-3 451
R. Yamahara 29 · D Số phút 88 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 88 Điểm số 6.65 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Brodersen 49 · G Số phút 90 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.47 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 4 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Derik Lacerda 97 · F Số phút 64 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 64 Điểm số 6.42 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Ito 17 · M Số phút 78 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 78 Điểm số 6.19 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 2 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Marcinho 23 · M Số phút 64 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 64 Điểm số 6.42 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Miura 13 · D Số phút 90 Điểm số 6.78 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.78 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 42 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 35 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 4 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Pedro Romano 4 · D Số phút 90 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.76 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 37 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 32 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Tachibanada 8 · M Số phút 88 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 88 Điểm số 6.34 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 56 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 50 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Taniguchi 3 · D Số phút 90 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.54 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 71 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 64 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Wakizaka 14 · M Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.9 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 30 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Yamamoto 6 · M Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.57 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 90 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 76 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 3 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Kawahara 19 · M Số phút 2 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 2 Điểm số 6.18 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Konno 18 · M Số phút 12 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 12 Điểm số 6.09 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Maruyama 28 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Mochiyama 20 · F Số phút 26 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 26 Điểm số 5.97 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Ozeki 16 · M Số phút 2 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 2 Điểm số 6.1 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Sasaki 5 · D Số phút 26 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 26 Điểm số 5.94 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Yamaguchi 1 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
F. Uremović 22 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Shuto Yamaichi 25 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Shirasaki 23 · M Số phút 2 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 2 Điểm số 6.37 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Yengi 99 · F Số phút 60 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 60 Điểm số 6.56 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Akimoto 33 · M Số phút 90 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.46 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 30 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 29 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Kikuchi 4 · D Số phút 66 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 66 Điểm số 6.16 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Mae 16 · M Số phút 90 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.94 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 40 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 37 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Mochizuki 6 · M Số phút 90 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.44 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 45 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 35 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 17 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Nishimura 20 · M Số phút 66 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 66 Điểm số 6.29 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Okamura 50 · D Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.9 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 45 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 42 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Shimoda 18 · M Số phút 66 Điểm số 6.82 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 66 Điểm số 6.82 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Shōji 3 · D Số phút 90 Điểm số 7.35 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.35 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 57 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 53 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Soma 7 · M Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.7 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Tani 1 · G Số phút 90 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.61 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 1 Chuyền bóng 39 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
I. Drešević 5 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Duke 15 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Lavi 31 · M Số phút 22 Điểm số 6.74 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 22 Điểm số 6.74 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Matsuo 14 · M Số phút 24 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 24 Điểm số 6.3 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Morita 13 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Nakamura 88 · D Số phút 24 Điểm số 6.74 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 24 Điểm số 6.74 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Koki Ogawa 9 · F Số phút 30 Điểm số 9.39 BT 2 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 30 Điểm số 9.39 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 2 BT 2 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Sento 8 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0