Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyManchester CityĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịCoventryĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịCoventry 20 cầu thủManchester City 20 cầu thủ Dự đoán Manchester City 50% X Hòa 50% Coventry 0% Winner : Manchester City
Manchester City 4-2-3-1 Huấn luyện viên E. Maresca Đội hình xuất phát 1 G. Donnarumma G 45 A. Khusanov D 3 Rúben Dias D 6 M. Guéhi D 24 J. Gvardiol D 17 E. Fernández M 5 E. Anderson M 42 A. Semenyo M 10 R. Cherki M 7 I. Ndiaye M 9 E. Haaland F Cầu thủ dự bị 32 A. Bouaddi M 56 R. McAidoo F 47 P. Foden M 8 M. Kovačić M 27 Matheus Nunes M 82 R. Lewis D 21 R. Aït-Nouri D 28 G. Rulli G 75 F. Samba M
Coventry 3-4-2-1 Huấn luyện viên F. Lampard Đội hình xuất phát 19 C. Rushworth G 24 A. Amenda D 4 B. Thomas D 2 E. Pinnock D 27 M. van Ewijk M 16 F. Onyeka M 6 M. Grimes M 3 J. Dasilva M 5 J. Rudoni M 10 E. Mason-Clark M 14 T. Awoniyi F Cầu thủ dự bị 25 D. Bentley G 22 J. Latibeaudiere D 7 T. Sakamoto M 8 Caleb Marfo Yirenkyi M 18 L. Tchaouna F 29 V. Torp M 38 G. Hamer M 9 E. Simms F 23 B. Thomas-Asante F
E. Mason-Clark 10 · M Số phút 71 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 71 Điểm số 6.16 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Thomas-Asante 23 · F Số phút 19 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 19 Điểm số 6.35 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Simms 9 · F Số phút 19 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 19 Điểm số 6.34 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Hamer 38 · M Số phút 5 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 5 Điểm số 6.07 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
V. Torp 29 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Tchaouna 18 · F Số phút 27 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 27 Điểm số 6.83 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Caleb Marfo Yirenkyi 8 · M Số phút 27 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 27 Điểm số 6.17 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Sakamoto 7 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Latibeaudiere 22 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Bentley 25 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Awoniyi 14 · F Số phút 71 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 71 Điểm số 5.87 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Rudoni 5 · M Số phút 63 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 63 Điểm số 6.65 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Amenda 24 · D Số phút 90 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.41 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 22 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Grimes 6 · M Số phút 90 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.58 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 5 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
F. Onyeka 16 · M Số phút 63 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 63 Điểm số 5.98 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Pinnock 2 · D Số phút 90 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.03 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
B. Thomas 4 · D Số phút 90 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.78 Cú sút 5 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 1 Cản bóng 2 Đánh chặn 4 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. van Ewijk 27 · M Số phút 90 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.71 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 5 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
C. Rushworth 19 · G Số phút 90 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.04 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 2 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Dasilva 3 · M Số phút 85 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 85 Điểm số 6.48 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Khusanov 45 · D Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.6 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 79 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 75 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Rúben Dias 3 · D Số phút 90 Điểm số 7.03 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.03 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 120 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 112 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Gvardiol 24 · D Số phút 90 Điểm số 7.02 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.02 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 47 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 40 Tắc bóng 4 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Guéhi 6 · D Số phút 90 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.77 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 122 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 113 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Anderson 5 · M Số phút 90 Điểm số 7.15 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.15 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 155 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 143 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
I. Ndiaye 7 · M Số phút 87 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 87 Điểm số 6.71 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 26 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 16 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 7 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Cherki 10 · M Số phút 66 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 66 Điểm số 7.2 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 77 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 71 Tắc bóng 0 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Semenyo 42 · M Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.7 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 29 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Bouaddi 32 · M Số phút 14 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 14 Điểm số 6.56 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. McAidoo 56 · F Số phút 3 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 3 Điểm số 6.68 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
P. Foden 47 · M Số phút 24 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 24 Điểm số 6.42 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Kovačić 8 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Fernández 17 · M Số phút 76 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 76 Điểm số 6.94 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 73 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 66 Tắc bóng 1 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Matheus Nunes 27 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Lewis 82 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Aït-Nouri 21 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Rulli 28 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Haaland 9 · F Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 8.2 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 3 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Donnarumma 1 · G Số phút 90 Điểm số 7.39 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.39 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 3 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
F. Samba 75 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0