Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2027Đối đầu gần đâyMito HollyhockĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịKashimaĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EKashima 20 cầu thủMito Hollyhock 20 cầu thủ Dự đoán Mito Hollyhock 10% X Hòa 45% Kashima 45% Double chance : draw or Kashima
Đối đầu gần đây VĐQG Nhật Bản 02/09 Mito Hollyhock 4 - 2 Kashima VĐQG Nhật Bản 06/05 Kashima 3 - 0 Mito Hollyhock VĐQG Nhật Bản 04/04 Mito Hollyhock 1 - 1 Kashima Friendlies Clubs 10/02 Kashima 1 - 0 Mito Hollyhock Emperor Cup 14/10 Kashima 0 - 0 Mito Hollyhock
Mito Hollyhock 4-4-2 Huấn luyện viên D. Kimori Đội hình xuất phát 34 K. Nishikawa G 25 T. Mase D 15 Y. Kimoto D 4 A. Kawazura D 7 S. Omori D 11 Y. Torikai M 3 K. Osaki M 19 T. Semba M 22 K. Taniguchi M 9 R. Nemoto F 10 A. Watanabe F Cầu thủ dự bị 39 H. Yamamoto M 18 K. Uchino F 16 Y. Tamura D 27 J. Słowik G 33 Patryck Ferreira F 70 Matheus Leiria F 8 C. Kato M 50 R. Ieizumi D 38 Hugo Leonardo D
Kashima 4-4-2 Huấn luyện viên T. Oniki Đội hình xuất phát 1 T. Hayakawa G 37 R. Hirose D 55 N. Ueda D 5 I. Sekigawa D 7 R. Ogawa D 27 Y. Matsumura M 10 G. Shibasaki M 8 Matheus Bueno M 17 Élber M 40 Y. Suzuki F 9 Léo Ceará F Cầu thủ dự bị 30 M. Yoshida F 21 T. Yamada G 23 K. Tsukui D 11 K. Tagawa F 35 A. Motosuna D 6 K. Misao M 3 Kim Tae-Hyeon D 24 H. Hayashu M 77 A. Čavrić F
VĐQG Nhật Bản Bet365 · Trước trận 17:00 Cả trận Hiệp một Mito Hollyhock Kashima 1X2 1 4.5 X 3.75 2 1.73 AH H +0.75 1.78 A -0.75 1.14 O/U O 2.5 1.8 U 2.5 2 O/E O 2 E 1.85 BTTS Y 1.75 N 2 1X2 1 4.75 X 2.25 2 2.38 AH H +0.75 1.35 A -0.75 1.1 O/U O 1.5 2.62 U 1.5 1.44 O/E O 2.1 E 1.73 Tỷ số chính xác 0-0 10 0-1 7 1-0 12 0-2 8.5 1-1 6.5 2-0 21 0-3 15 1-2 8.5 2-1 15 3-0 51 0-4 29 1-3 15 2-2 15 3-1 34 4-0 126 0-5 51 1-4 29 2-3 26 3-2 41 4-1 81 5-0 451 0-6 151 1-5 51 2-4 51 3-3 51 4-2 101 5-1 301 0-7 501 1-6 151 2-5 101 3-4 101 4-3 151 5-2 351 1-7 501 2-6 251 3-5 201 4-4 251 5-3 501 3-6 501 4-5 501
T. Hayakawa 1 · G Số phút 90 Điểm số 5.58 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.58 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 1 Chuyền bóng 35 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 28 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
N. Ueda 55 · D Số phút 45 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.26 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 51 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 46 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Suzuki 40 · F Số phút 90 Điểm số 7.06 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.06 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 54 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 50 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Shibasaki 10 · M Số phút 81 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 81 Điểm số 7.2 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 84 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 77 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 2 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
I. Sekigawa 5 · D Số phút 90 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.46 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 116 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 103 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 4 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Ogawa 7 · D Số phút 90 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.07 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 85 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 72 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 2 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Matsumura 27 · M Số phút 90 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.78 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 49 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 39 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Matheus Bueno 8 · M Số phút 45 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.39 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 54 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 49 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Léo Ceará 9 · F Số phút 90 Điểm số 9.04 BT 2 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 9.04 Cú sút 8 Sút trúng mục tiêu 4 BT 2 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 0 Cản bóng 2 Đánh chặn 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Hirose 37 · D Số phút 68 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 68 Điểm số 6.18 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 70 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 65 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Élber 17 · M Số phút 45 Điểm số 5.74 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 5.74 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 30 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Yoshida 30 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Yamada 21 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Tsukui 23 · D Số phút 9 Điểm số 5.99 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 9 Điểm số 5.99 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Tagawa 11 · F Số phút 22 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 22 Điểm số 6.54 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Motosuna 35 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Misao 6 · M Số phút 45 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.19 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 60 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 51 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Kim Tae-Hyeon 3 · D Số phút 45 Điểm số 6 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 68 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 64 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Hayashu 24 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Čavrić 77 · F Số phút 45 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.88 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 17 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Nishikawa 34 · G Số phút 90 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.24 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 3 Chuyền bóng 38 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Watanabe 10 · F Số phút 80 Điểm số 9.9 BT 4 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 80 Điểm số 9.9 Cú sút 5 Sút trúng mục tiêu 4 BT 4 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 17 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Torikai 11 · M Số phút 62 Điểm số 7.4 BT 0 KT 2 Thống kê đầy đủ Số phút 62 Điểm số 7.4 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 2 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Taniguchi 22 · M Số phút 80 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 80 Điểm số 6.31 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Semba 19 · M Số phút 90 Điểm số 6.91 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.91 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 4 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Osaki 3 · M Số phút 89 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 89 Điểm số 6.05 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 19 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Omori 7 · D Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.1 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Nemoto 9 · F Số phút 62 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 62 Điểm số 6.46 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Mase 25 · D Số phút 90 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.17 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 17 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Kimoto 15 · D Số phút 90 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.77 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Kawazura 4 · D Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.42 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 33 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Yamamoto 39 · M Số phút 10 Điểm số 5.95 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 10 Điểm số 5.95 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Uchino 18 · F Số phút 28 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 28 Điểm số 6.37 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Y. Tamura 16 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Słowik 27 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Patryck Ferreira 33 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Matheus Leiria 70 · F Số phút 10 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 10 Điểm số 6.48 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Kato 8 · M Số phút 28 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 28 Điểm số 6.1 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Ieizumi 50 · D Số phút 1 Điểm số 5.74 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 Điểm số 5.74 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Hugo Leonardo Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0