Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyNorthamptonĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịCrawley TownĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/ENorthampton 18 cầu thủCrawley Town 18 cầu thủ Dự đoán Northampton 35% X Hòa 35% Crawley Town 30% Combo Double chance : Northampton or draw and -3.5 goals
Đối đầu gần đây Hạng Ba Anh 02/09 Northampton 1 - 1 Crawley Town Hạng Hai Anh 26/04 Crawley Town 3 - 0 Northampton Hạng Hai Anh 26/10 Northampton 3 - 0 Crawley Town Hạng Ba Anh 04/03 Northampton 1 - 0 Crawley Town Hạng Ba Anh 17/08 Crawley Town 2 - 3 Northampton
Northampton Huấn luyện viên Chris Hogg Đội hình xuất phát 1 Z. Jeacock 16 J. Wormleighton 6 E. Moore 5 J. Guthrie 3 J. Maxwell 7 S. Hoskins 8 L. Evans 14 T. Fornah 20 L. Briggs 4 J. O'Brien Whitmarsh 17 N. Opoku Cầu thủ dự bị 34 R. Fitzsimons 22 J. Powell 35 M. Dyche 24 C. Lemonheigh-Evans 26 S. Chambers 32 H. Saunders 9 M. Warhurst
Crawley Town Huấn luyện viên Colin Kazim-Richards Đội hình xuất phát 31 J. Izquierdo 24 A. Odimayo 6 P. Farquharson 5 C. Barker 22 A. Adeyemo 17 O. Kamara 20 J. Arthurs 25 K. Krasniqi 27 D. Morgan 8 L. Watson 11 O. Aderoju Cầu thủ dự bị 13 N. Michalski 16 J. Russell 35 T. Ewens-Findlay 28 N. Tinsdale 19 D. Pereira 14 G. Di Biase 9 D. Orsi-Dadomo
Hạng Ba Anh Bet365 · Trước trận 01:45 Cả trận Hiệp một Northampton Crawley Town 1X2 1 1.8 X 3.5 2 4.2 AH H +0.75 1.17 A -0.75 1.65 O/U O 2.5 1.85 U 2.5 1.95 O/E O 2 E 1.85 BTTS Y 1.73 N 2 1X2 1 2.4 X 2.25 2 4.5 AH H +0.75 1.1 A -0.75 1.38 O/U O 1.5 2.62 U 1.5 1.44 O/E O 2.1 E 1.73 Tỷ số chính xác 0-0 11 0-1 13 1-0 8 0-2 21 1-1 6.5 2-0 9 0-3 41 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 13 3-1 15 4-0 34 0-5 351 1-4 67 2-3 41 3-2 23 4-1 29 5-0 51 1-5 201 2-4 81 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 151 2-5 251 3-4 126 4-3 81 5-2 81 6-1 151 7-0 501 3-5 401 4-4 201 5-3 201 6-2 251 7-1 451 5-4 501 6-3 501
L. Briggs 20 · M Số phút 90 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.19 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Z. Jeacock 1 · G Số phút 90 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.86 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 4 Chuyền bóng 37 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Saunders 32 · F Số phút 9 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 9 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Powell 22 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Lemonheigh-Evans 24 · M Số phút 9 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 9 Điểm số 6.25 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Fitzsimons 34 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Dyche 35 · D Số phút 22 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 22 Điểm số 6.37 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Chambers 26 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Wormleighton 16 · D Số phút 90 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.58 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. O'Brien-Whitmarsh 4 · F Số phút 68 Điểm số 6.95 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 68 Điểm số 6.95 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Moore 6 · D Số phút 90 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.43 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 17 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Maxwell 3 · D Số phút 90 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.88 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 24 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Hoskins 7 · M Số phút 81 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 81 Điểm số 6.32 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 2 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Fornah 14 · M Số phút 90 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.26 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 24 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Evans 8 · M Số phút 55 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 55 Điểm số 6.1 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 1
N. Opoku 17 · F Số phút 81 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 81 Điểm số 8.2 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 2 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 3 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Warhurst Số phút 0 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 6.5 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Guthrie 5 · D Số phút 90 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.71 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Watson 8 · F Số phút 87 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 87 Điểm số 6.78 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 37 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 31 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Di Biase 14 · F Số phút 3 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 3 Điểm số 6.5 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Michalski 13 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Orsi 9 · F Số phút 25 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 25 Điểm số 6.47 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Pereira 19 · M Số phút 25 Điểm số 8.15 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 25 Điểm số 8.15 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 3 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Russell 16 · D Số phút 14 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 14 Điểm số 6.26 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Nathan Tinsdale 28 · M Số phút 3 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 3 Điểm số 6.24 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Dylan Morgan Số phút 65 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 65 Điểm số 6.23 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 1 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Osman kamara Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.2 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 4 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 7 Rê bóng thành công 3 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
P. Farquharson 6 · D Số phút 90 Điểm số 7.11 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.11 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 103 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 89 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 4 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Barker 5 · D Số phút 90 Điểm số 7.41 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.41 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 99 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 87 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 2 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Arthurs 20 · M Số phút 90 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.94 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 65 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 61 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
A. Adeyemo 22 · D Số phút 90 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.89 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 55 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 51 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 14 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 7 Rê bóng thành công 4 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
P. Aderoju 11 · F Số phút 65 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 65 Điểm số 6.34 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ty Ewens-Findlay 35 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Izquierdo Số phút 90 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.65 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 2 Chuyền bóng 50 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 43 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Akinwale Joseph Odimayo Số phút 76 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 76 Điểm số 6.85 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 38 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 35 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Fourcroy 25 · M Số phút 87 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 87 Điểm số 6.38 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 43 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 39 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0