Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyNottingham ForestĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịTottenhamĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịNottingham Forest 20 cầu thủTottenham 20 cầu thủ Dự đoán Nottingham Forest 50% X Hòa 50% Tottenham 0% Double chance : Nottingham Forest or draw
Đối đầu gần đây Ngoại hạng Anh 05/09 Nottingham Forest 0 - 0 Tottenham Ngoại hạng Anh 22/03 Tottenham 0 - 3 Nottingham Forest Ngoại hạng Anh 14/12 Nottingham Forest 3 - 0 Tottenham Ngoại hạng Anh 22/04 Tottenham 1 - 2 Nottingham Forest Ngoại hạng Anh 26/12 Nottingham Forest 1 - 0 Tottenham
Nottingham Forest 3-4-2-1 Huấn luyện viên O. Glasner Đội hình xuất phát 26 M. Sels G 23 Jair D 31 N. Milenković D 5 Murillo D 34 O. Aina M 21 X. Schlager M 24 J. McAtee M 3 N. Williams M 14 D. Ndoye M 10 M. Gibbs-White M 19 L. Delap F Cầu thủ dự bị 22 R. Yates M 27 D. Muñoz D 11 Igor Jesus F 9 C. Wood F 12 John G 2 O. Diomande D 25 L. Netz D 7 C. Hudson-Odoi F 8 N. Domínguez M
Tottenham 4-2-3-1 Huấn luyện viên R. De Zerbi Đội hình xuất phát 31 A. Kinský G 23 Pedro Porro D 6 J. van Hecke D 37 M. van de Ven D 13 D. Udogie D 30 R. Bentancur M 16 S. Tonali M 17 Sávio M 8 C. Gallagher M 11 M. Tel M 22 Omar Marmoush F Cầu thủ dự bị 3 A. Robertson D 5 M. Senesi D 14 A. Gray M 15 L. Bergvall M 18 Mateus Fernandes M 20 M. Kudus M 27 M. Mudryk M 39 M. Dúbravka G 19 D. Solanke F
Jair 23 · D Số phút 90 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.85 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 33 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Muñoz 27 · D Số phút 31 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 31 Điểm số 6.57 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Yates 22 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Domínguez 8 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Hudson-Odoi 7 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Netz 25 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Diomande 2 · D Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
John 12 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Wood 9 · F Số phút 16 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 16 Điểm số 6.41 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Igor Jesus 11 · F Số phút 31 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 31 Điểm số 6.44 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Sels 26 · G Số phút 90 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.28 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Delap 19 · F Số phút 74 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 74 Điểm số 6.49 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Milenković 31 · D Số phút 90 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.65 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 41 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 37 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Murillo 5 · D Số phút 89 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 89 Điểm số 6.71 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 50 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 39 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Aina 34 · M Số phút 59 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 59 Điểm số 6.56 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 17 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 5 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 14 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
X. Schlager 21 · M Số phút 90 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.76 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 29 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. McAtee 24 · M Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.2 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 30 Chuyền quyết định 5 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 4 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
N. Williams 3 · M Số phút 90 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.98 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 30 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 4 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Ndoye 14 · M Số phút 59 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 59 Điểm số 6.55 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Gibbs-White 10 · M Số phút 90 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.13 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Solanke 19 · F Số phút 6 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 6 Điểm số 6.54 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Dúbravka 39 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Robertson 3 · D Số phút 29 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 29 Điểm số 6.29 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Senesi 5 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Gray 14 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Bergvall 15 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Mateus Fernandes 18 · M Số phút 7 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 7 Điểm số 6.29 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
M. Kudus 20 · M Số phút 29 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 29 Điểm số 6.66 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Mudryk 27 · M Số phút 16 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 16 Điểm số 6.49 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Omar Marmoush 22 · F Số phút 84 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 84 Điểm số 6.36 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Tel 11 · M Số phút 74 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 74 Điểm số 6.24 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 17 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Gallagher 8 · M Số phút 83 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 83 Điểm số 6.69 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 31 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 30 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 5 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Sávio 17 · M Số phút 61 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 61 Điểm số 6.8 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 8 Rê bóng thành công 4 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Bentancur 30 · M Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.57 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 33 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Tonali 16 · M Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.57 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 41 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 35 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Udogie 13 · D Số phút 61 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 61 Điểm số 5.87 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 27 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
M. van de Ven 37 · D Số phút 90 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.78 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 66 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 63 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. van Hecke 6 · D Số phút 90 Điểm số 7.13 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.13 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 68 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 64 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Pedro Porro 23 · D Số phút 90 Điểm số 6.93 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.93 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 60 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 43 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Kinský 31 · G Số phút 90 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.86 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 1 Chuyền bóng 33 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0