Table of Contents Toggle Bảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyParis Saint GermainĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịSlovan BratislavaĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EParis Saint Germain 23 cầu thủSlovan Bratislava 23 cầu thủ Bảng xếp hạng · 2026 23 Paris Saint Germain 0 trận 0 điểm 29 Slovan Bratislava 0 trận 0 điểm
Paris Saint Germain 4-3-3 Huấn luyện viên Enrique Luis Đội hình xuất phát 39 M. Safonov G 2 A. Hakimi D 6 I. Zabarnyi D 51 W. Pacho D 25 N. Mendes D 27 D. Fernandez M 17 Vitinha M 8 F. Ruiz M 11 M. Akliouche F 10 O. Dembele F 9 F. Torres F Cầu thủ dự bị 30 L. Chevalier G 5 Marquinhos D 12 L. Digne D 21 L. Hernandez D 4 L. Beraldo D 87 J. Neves M 33 W. Zaire-Emery M 24 S. Mayulu M 7 K. Kvaratskhelia F 22 M. Godts F 14 D. Doue F 47 Q. Ndjantou F
Slovan Bratislava 4-1-4-1 Huấn luyện viên Yaya Toure Đội hình xuất phát 71 D. Takac G 28 C. Blackman D 12 K. Bajric D 15 S. Markovic D 57 S. Cruz D 3 P. Pokorny M 11 T. Barseghyan M 70 C. Martinez M 5 R. Ibrahim 21 S. Camara M 99 A. Sporar F Cầu thủ dự bị 1 A. Popovic G 2 S. Kozlovsky D 6 K. Wimmer D 49 S. Camara D 77 D. Ignatenko M 20 A. Mustafic M 8 A. Gajdos M 88 D. Matsuoka M 13 R. Cerepkai F 29 A. Maros M 14 A. Yirajang M 10 N. Marcelli M
Cúp C1 châu Âu Bet365 · Trước trận 02:00 Cả trận Hiệp một Paris Saint Germain Slovan Bratislava 1X2 1 1.03 X 17 2 41 AH H -1 1.11 O/U O 2.5 1.14 U 2.5 5.5 O/E O 1.92 E 1.92 BTTS Y 2.5 N 1.5 1X2 1 1.17 X 5.5 2 26 AH H -0.25 1.1 O/U O 1.5 1.5 U 1.5 2.5 O/E O 1.91 E 1.91 Tỷ số chính xác 0-0 34 0-1 81 1-0 21 0-2 251 1-1 34 2-0 10 0-3 501 1-2 81 2-1 21 3-0 7.5 1-3 301 2-2 51 3-1 15 4-0 7 2-3 151 3-2 41 4-1 15 5-0 8 3-3 151 4-2 41 5-1 17 6-0 11 4-3 151 5-2 51 6-1 21 7-0 17 5-3 151 6-2 51 7-1 34 8-0 29 6-3 201 7-2 81 8-1 41 9-0 41 7-3 351 8-2 126 9-1 67 10-0 67 9-2 201 10-1 126 11-1 251 12-0 351
M. Akliouche 11 · F Số phút 90 Điểm số 7.16 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.16 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 76 Chuyền quyết định 4 Chuyền chính xác 72 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Safonov 39 · G Số phút 90 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.89 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 3 Chuyền bóng 17 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
W. Zaïre-Emery 33 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
João Neves 87 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Quentin Ndjantou Mbitcha 47 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Senny Mayulu 24 · M Số phút 26 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 26 Điểm số 6.9 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 2 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 19 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Marquinhos 5 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Kvaratskhelia 7 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Hernández 21 · D Số phút 26 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 26 Điểm số 6.28 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 17 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Godts 22 · F Số phút 26 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 26 Điểm số 6.99 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Doué 14 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Digne 12 · D Số phút 26 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 26 Điểm số 6.32 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Beraldo 4 · D Số phút 17 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 17 Điểm số 5.89 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
I. Zabarnyi 6 · D Số phút 90 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.72 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 68 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 64 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Vitinha 17 · M Số phút 90 Điểm số 7.16 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.16 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 120 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 114 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ferran Torres 9 · F Số phút 73 Điểm số 9.7 BT 3 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 73 Điểm số 9.7 Cú sút 6 Sút trúng mục tiêu 3 BT 3 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Fabián Ruiz 8 · M Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 8.2 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 106 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 96 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
W. Pacho 51 · D Số phút 64 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 64 Điểm số 6.68 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 37 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 35 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Nuno Mendes 25 · D Số phút 64 Điểm số 7.07 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 64 Điểm số 7.07 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 36 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 32 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Hakimi 2 · D Số phút 64 Điểm số 7.11 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 64 Điểm số 7.11 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 72 Chuyền quyết định 5 Chuyền chính xác 65 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Pedro Fernández 27 · M Số phút 90 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.36 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 2 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 54 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 51 Tắc bóng 3 Cản bóng 2 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Dembélé 10 · F Số phút 64 Điểm số 9.23 BT 2 KT 2 Thống kê đầy đủ Số phút 64 Điểm số 9.23 Cú sút 10 Sút trúng mục tiêu 3 BT 2 KT 2 Cản phá 0 Chuyền bóng 43 Chuyền quyết định 6 Chuyền chính xác 37 Tắc bóng 0 Cản bóng 3 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 4 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Chevalier 30 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Čerepkai 13 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Gajdoš 8 · M Số phút 10 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 10 Điểm số 5.99 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Ignatenko 77 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Kozlovský 2 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Marcelli 10 · M Số phút 30 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 30 Điểm số 5.93 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Matsuoka 88 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Mustafić 20 · M Số phút 30 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 30 Điểm số 5.99 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Popović 1 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Wimmer 6 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Yirajang 14 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Camara 49 · D Số phút 68 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 68 Điểm số 6.26 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 27 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Šporar 99 · F Số phút 80 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 80 Điểm số 6.37 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
P. Pokorný 3 · M Số phút 90 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.15 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 30 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 7 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Cristian Jesús Martínez 70 · M Số phút 80 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 80 Điểm số 6.25 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 28 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Marković 15 · D Số phút 90 Điểm số 5.6 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.6 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Ibrahim 5 Số phút 60 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 60 Điểm số 5.92 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Sandro Cruz 57 · D Số phút 90 Điểm số 5.5 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.5 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Suleiman Camara 21 · M Số phút 90 Điểm số 7.47 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.47 Cú sút 5 Sút trúng mục tiêu 2 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 2 Cản bóng 2 Đánh chặn 1 Tranh chấp 14 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Blackman 28 · D Số phút 90 Điểm số 4.93 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 4.93 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 27 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 22 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
T. Barseghyan 11 · M Số phút 60 Điểm số 6.67 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 60 Điểm số 6.67 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Bajrič 12 · D Số phút 22 Điểm số 5.66 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 22 Điểm số 5.66 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Takáč 71 · G Số phút 90 Điểm số 6.74 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.74 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 8 Chuyền bóng 45 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Maroš 29 · M Số phút 10 Điểm số 5.81 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 10 Điểm số 5.81 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0