Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyPeterboroughĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịStevenageĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EPeterborough 18 cầu thủStevenage 18 cầu thủ Dự đoán Peterborough 45% X Hòa 45% Stevenage 10% Double chance : Peterborough or draw
Đối đầu gần đây Hạng Hai Anh 02/09 Peterborough 0 - 0 Stevenage Hạng Hai Anh 28/01 Stevenage 1 - 0 Peterborough Hạng Hai Anh 26/11 Peterborough 0 - 1 Stevenage Hạng Hai Anh 15/02 Stevenage 1 - 1 Peterborough Cúp EFL 09/10 Peterborough 2 - 0 Stevenage
Peterborough Huấn luyện viên Luke Williams Đội hình xuất phát 1 A. Bass 33 J. Dornelly 12 J. Feeney 26 D. Okagbue 14 H. Mills 4 L. Kelly 7 H. Jones 11 O. Edwards 8 B. Khela 10 E. Williams 9 H. Leonard Cầu thủ dự bị 23 C. Andeng Ndi 3 E. Weir 18 L. Mendonca 20 C. Conn-Clarke 16 B. Woods 27 D. Ormerod 19 B. Shofowoke
Stevenage Đội hình xuất phát 12 D. Barden 2 L. James-Wildin 15 T. Vancooten 5 C. Piergianni 6 L. Freestone 18 O. Sanderson 7 T. Taylor 8 D. Phillips 44 P. Patterson 10 D. Kemp 9 J. Magennis Cầu thủ dự bị 36 M. Woodford 4 J. Houghton 14 S. Earley 11 J. Roberts 23 L. Thompson 27 B. Broggio 28 M. Mellon
Hạng Hai Anh Bet365 · Trước trận 01:45 Cả trận Hiệp một Peterborough Stevenage 1X2 1 2.3 X 3.1 2 3.1 AH H +1.75 1.1 A -1.75 1.13 O/U O 2.5 1.95 U 2.5 1.85 O/E O 2.05 E 1.8 BTTS Y 1.7 N 2.05 1X2 1 3 X 2.2 2 3.5 AH H +0.75 1.19 A -0.75 1.22 O/U O 1.5 2.75 U 1.5 1.4 O/E O 2.1 E 1.73 Tỷ số chính xác 0-0 10 0-1 10 1-0 8.5 0-2 17 1-1 6 2-0 12 0-3 34 1-2 12 2-1 9.5 3-0 21 0-4 67 1-3 23 2-2 12 3-1 19 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 34 3-2 26 4-1 41 5-0 101 0-6 501 1-5 126 2-4 67 3-3 41 4-2 51 5-1 81 6-0 301 1-6 501 2-5 151 3-4 101 4-3 81 5-2 126 6-1 251 2-6 501 3-5 301 4-4 201 5-3 251 6-2 401
James Dornelly 33 Số phút 90 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.87 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 42 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 33 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Bass 1 Số phút 90 Điểm số 7.93 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.93 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 4 Chuyền bóng 64 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 52 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Woods 16 Số phút 20 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 20 Điểm số 6.53 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Weir 3 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Bolu Shofowoke 19 Số phút 66 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 66 Điểm số 6.18 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Lucca Mendonça 18 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Conn-Clarke 20 Số phút 20 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 20 Điểm số 6.48 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ethan Williams 10 Số phút 90 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.09 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Harley Mills 14 Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.37 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 61 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 43 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Leonard 9 Số phút 84 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 84 Điểm số 6.2 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Khela 8 Số phút 70 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 70 Điểm số 6.61 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 27 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Kelly 4 Số phút 70 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 70 Điểm số 6.89 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 47 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 40 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Harrison Jones 7 Số phút 90 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.26 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 46 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 39 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Joshua Feeney 12 Số phút 90 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.12 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 71 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 53 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
O. Edwards 11 Số phút 24 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 24 Điểm số 6.69 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Okagbue 26 Số phút 90 Điểm số 7.13 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.13 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 74 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 64 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Andeng Ndi 23 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Ormerod Số phút 6 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 6 Điểm số 6.56 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Taylor 7 Số phút 73 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 73 Điểm số 6.33 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 37 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Vancooten 15 Số phút 90 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.25 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 47 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 32 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Broggio 27 Số phút 17 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 17 Điểm số 6.44 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Saxon Earley Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Houghton 4 Số phút 6 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 6 Điểm số 6.61 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Mellon 28 Số phút 27 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 27 Điểm số 6.77 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Roberts 11 Số phút 26 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 26 Điểm số 6.54 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Sanderson 18 Số phút 64 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 64 Điểm số 6.5 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 2 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Piergianni 5 Số phút 90 Điểm số 6.95 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.95 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 31 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 4 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 14 Tranh chấp thắng 12 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Phillips 8 Số phút 90 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.92 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 5 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 14 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
P. Patterson 44 Số phút 84 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 84 Điểm số 6.77 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Magennis 9 Số phút 63 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 63 Điểm số 6.24 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Kemp 10 Số phút 73 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 73 Điểm số 6.3 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. James-Wildin 2 Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.1 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 36 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
L. Freestone 6 Số phút 90 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.12 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Barden 12 Số phút 90 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.05 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 35 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Woodford Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Thompson 23 Số phút 17 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 17 Điểm số 6.65 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0