Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyPortsmouthĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịDerbyĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EPortsmouth 20 cầu thủDerby 20 cầu thủ Dự đoán Portsmouth 10% X Hòa 45% Derby 45% Double chance : draw or Derby
Đối đầu gần đây Hạng Nhất Anh 02/09 Portsmouth 0 - 2 Derby Hạng Nhất Anh 17/03 Portsmouth 0 - 1 Derby Hạng Nhất Anh 20/12 Derby 1 - 1 Portsmouth Hạng Nhất Anh 12/04 Portsmouth 2 - 2 Derby Hạng Nhất Anh 14/12 Derby 4 - 0 Portsmouth
Portsmouth Huấn luyện viên John Mousinho Đội hình xuất phát 31 D. Bielica 24 T. Devlin 2 B. Arthur 55 M. Dia 22 Z. Swanson 7 M. Pack 38 E. Adams 11 A. Kamara 10 A. Segecic 25 R. Kavuma McQueen 29 Marezi Cầu thủ dự bị 1 N. Schmid 5 R. Poole 8 J. Swift 27 O. Bailey 19 R. R. Shein 28 L. Brooke-Smith 37 I. Mohamed 9 C. Bishop 34 H. Blair
Derby Huấn luyện viên John Eustace Đội hình xuất phát 1 J. Widell Zetterstrom 6 S. Langas 28 D. Sanderson 3 C. Forsyth 18 C. Taylor 29 O. Fraulo 20 A. Mowatt 26 R. Hedges 8 B. Clark 10 R. Brewster 11 S. Szmodics Cầu thủ dự bị 31 J. Vickers 24 R. Nyambe 22 M. Johnston 37 O. Eames 23 J. Ward 33 C. Blackett-Taylor 13 F. Bilbija 19 H. Meister 15 L. Salvesen
Hạng Nhất Anh Bet365 · Trước trận 01:45 Cả trận Hiệp một Portsmouth Derby 1X2 1 2 X 3.3 2 3.6 AH H +1.5 1.1 A -1.5 1.27 O/U O 2.5 2 U 2.5 1.8 O/E O 2.02 E 1.82 BTTS Y 1.8 N 1.91 1X2 1 2.6 X 2.2 2 4.33 AH H +0.75 1.15 A -0.75 1.26 O/U O 1.5 2.75 U 1.5 1.4 O/E O 2.1 E 1.73 Tỷ số chính xác 0-0 9.5 0-1 11 1-0 7 0-2 21 1-1 6 2-0 9 0-3 41 1-2 13 2-1 9 3-0 17 0-4 101 1-3 34 2-2 15 3-1 17 4-0 34 0-5 351 1-4 67 2-3 41 3-2 29 4-1 34 5-0 67 0-6 501 1-5 251 2-4 81 3-3 51 4-2 51 5-1 67 6-0 201 1-6 501 2-5 301 3-4 151 4-3 101 5-2 101 6-1 201 2-6 501 3-5 501 4-4 251 5-3 251 6-2 301 7-1 501
J. Swift 8 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Shein 19 Số phút 18 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 18 Điểm số 6.09 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Schmid 1 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Poole 5 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
I. Mohamed 37 Số phút 18 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 18 Điểm số 6.17 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Brooke-Smith 28 Số phút 25 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 25 Điểm số 6.16 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Bailey 27 Số phút 5 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 5 Điểm số 6.04 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Bishop 9 Số phút 24 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 24 Điểm số 6.42 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Blair 34 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Bielica 31 Số phút 90 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.85 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 3 Chuyền bóng 49 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 37 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Devlin 24 Số phút 90 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.98 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 59 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 48 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Benjamin Arthur 2 Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.9 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 76 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 70 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Madiodio Dia Số phút 90 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.66 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 85 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 77 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Z. Swanson 22 Số phút 85 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 85 Điểm số 6.66 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 34 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 30 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Pack 7 Số phút 72 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 72 Điểm số 6.06 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 45 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 37 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Adams 38 Số phút 72 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 72 Điểm số 6.27 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 41 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 37 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Kamara 11 Số phút 90 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.94 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 14 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 4 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Segecic 10 Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.64 Cú sút 6 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 2 Cản bóng 5 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Kavuma McQueen 25 Số phút 65 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 65 Điểm số 6.45 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 3 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Milovanović 29 Số phút 66 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 66 Điểm số 6.28 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 2 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Szmodics 11 Số phút 86 Điểm số 7.82 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 86 Điểm số 7.82 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Vickers 31 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Johnston 22 Số phút 4 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 4 Điểm số 6.99 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Nyambe 24 Số phút 10 Điểm số 7.03 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 10 Điểm số 7.03 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Owen Eames Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Blackett-Taylor 33 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Ward 23 Số phút 9 Điểm số 7.1 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 9 Điểm số 7.1 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Meister 19 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
F. Bilbija 13 Số phút 4 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 4 Điểm số 6.8 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Salvesen 15 Số phút 31 Điểm số 7.53 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 31 Điểm số 7.53 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 3 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Brewster 10 Số phút 59 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 59 Điểm số 6.72 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Clark 8 Số phút 81 Điểm số 7.54 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 81 Điểm số 7.54 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 19 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Hedges 26 Số phút 86 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 86 Điểm số 6.54 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 3 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Mowatt 20 Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.6 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 51 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 38 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Fraulo 29 Số phút 90 Điểm số 7.28 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.28 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Taylor 18 Số phút 90 Điểm số 7.41 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.41 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 6 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
C. Forsyth 3 Số phút 80 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 80 Điểm số 6.76 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Sanderson 28 Số phút 90 Điểm số 7.69 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.69 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Langås 6 Số phút 90 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.71 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
J. Widell Zetterström 1 Số phút 90 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.32 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 3 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0