Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyPrestonĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịBristol CityĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EPreston 20 cầu thủBristol City 20 cầu thủ Dự đoán Preston 10% X Hòa 45% Bristol City 45% Winner : Bristol City
Đối đầu gần đây Hạng Nhất Anh 02/09 Preston 1 - 3 Bristol City Hạng Nhất Anh 04/01 Bristol City 0 - 2 Preston Hạng Nhất Anh 27/09 Preston 0 - 0 Bristol City Hạng Nhất Anh 03/05 Bristol City 2 - 2 Preston Hạng Nhất Anh 02/11 Preston 1 - 3 Bristol City
Preston Huấn luyện viên Paul Heckingbottom Đội hình xuất phát 1 D. Iversen 4 H. Clarke 6 L. Lindsay 19 L. Gibson 17 S. Mills 27 L. Leroy 15 J. Thompson 12 C. Wiley 7 A. Devine 37 D. Burgzorg 9 J. Erabi Cầu thủ dự bị 21 L. Nicholls 3 A. Vukcevic 24 O. Offiah 14 J. Storey 2 P. Valentin 11 T. Small 23 A. Moran 10 C. Lang 30 G. Gryba
Bristol City Huấn luyện viên Roy Hodgson Đội hình xuất phát 1 S. Tickle 38 N. Eile 16 R. Dickie 2 L. Eissat 21 R. Cardines 12 J. Knight 4 A. Randell 7 Y. Hirakawa 10 S. Twine 20 S. Greenwood 9 L. Tolaj Cầu thủ dự bị 40 B. Collins 3 C. Pring 8 J. Williams 14 T. Horvat 27 G. Yah 17 J. Wallace 45 E. Adebayo 23 D. Ballard 11 S. Bell
Hạng Nhất Anh Bet365 · Trước trận 01:45 Cả trận Hiệp một Preston Bristol City 1X2 1 2.88 X 3.4 2 2.35 AH H +1.75 1.13 A -1.75 1.1 O/U O 2.5 1.91 U 2.5 1.91 O/E O 2 E 1.85 BTTS Y 1.67 N 2.1 1X2 1 3.5 X 2.2 2 3 AH H +0.75 1.23 A -0.75 1.18 O/U O 1.5 2.75 U 1.5 1.4 O/E O 2.1 E 1.73 Tỷ số chính xác 0-0 11 0-1 8.5 1-0 10 0-2 12 1-1 6.5 2-0 15 0-3 23 1-2 9.5 2-1 11 3-0 29 0-4 41 1-3 19 2-2 13 3-1 23 4-0 51 0-5 101 1-4 41 2-3 26 3-2 29 4-1 51 5-0 151 0-6 301 1-5 81 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 126 6-0 501 1-6 251 2-5 126 3-4 81 4-3 101 5-2 151 6-1 451 2-6 401 3-5 201 4-4 201 5-3 301 6-2 501
D. Burgzorg 37 Số phút 90 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.2 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 17 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Iversen 1 Số phút 90 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.22 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 4 Chuyền bóng 34 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 22 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Vukčević 3 Số phút 24 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 24 Điểm số 5.93 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Pol Valentín 2 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Storey 14 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Small 11 Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Offiah 24 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Nicholls 21 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Moran 23 Số phút 8 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 8 Điểm số 5.78 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Lang 10 Số phút 23 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 23 Điểm số 6.3 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Gryba 30 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Thompson 15 Số phút 90 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.47 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 37 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 30 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
S. Mills 17 Số phút 89 Điểm số 5.61 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 89 Điểm số 5.61 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 30 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 2 Tranh chấp 19 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Lindsay 6 Số phút 90 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.92 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 54 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 46 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 16 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
L. Leroy 27 Số phút 90 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.72 Cú sút 5 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 38 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 32 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Gibson 19 Số phút 90 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.06 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 61 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 48 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Erabi 9 Số phút 67 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 67 Điểm số 6.33 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 2 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Devine 7 Số phút 82 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 82 Điểm số 5.97 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Clarke 4 Số phút 90 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.38 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 56 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 46 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Wiley 12 Số phút 66 Điểm số 6.87 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 66 Điểm số 6.87 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Twine 10 Số phút 90 Điểm số 8.08 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 8.08 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Adebayo 45 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Ballard 23 Số phút 21 Điểm số 7.43 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 21 Điểm số 7.43 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Bell 11 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Collins 40 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Horvat 14 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Pring 3 Số phút 31 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 31 Điểm số 6.33 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Wallace 17 Số phút 31 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 31 Điểm số 6.29 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Williams 8 Số phút 6 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 6 Điểm số 6.21 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Yah 27 Số phút 31 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 31 Điểm số 6.38 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Tolaj Số phút 84 Điểm số 7.57 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 84 Điểm số 7.57 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 2 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Randell 4 Số phút 59 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 59 Điểm số 6.44 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Knight 12 Số phút 90 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.45 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 51 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 43 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Hirakawa 7 Số phút 59 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 59 Điểm số 6.23 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Greenwood 20 Số phút 69 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 69 Điểm số 6.13 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 2 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Eissat 2 Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.9 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 57 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 52 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Eile 38 Số phút 59 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 59 Điểm số 6.73 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 33 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 30 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Dickie 16 Số phút 90 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.98 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 55 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 49 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Rio Cardines 21 Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.6 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 19 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Tickle 1 Số phút 90 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.03 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 3 Chuyền bóng 44 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0