Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyRochdaleĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịShrewsburyĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/ERochdale 18 cầu thủShrewsbury 18 cầu thủ Dự đoán Rochdale 45% X Hòa 45% Shrewsbury 10% Double chance : Rochdale or draw
Đối đầu gần đây Hạng Ba Anh 02/09 Rochdale 3 - 0 Shrewsbury League Cup 25/08 Shrewsbury 0 - 2 Rochdale Hạng Hai Anh 10/03 Rochdale 0 - 2 Shrewsbury Hạng Hai Anh 24/10 Shrewsbury 1 - 2 Rochdale Hạng Hai Anh 01/02 Rochdale 1 - 0 Shrewsbury
Rochdale Huấn luyện viên Ian Watson Đội hình xuất phát 1 N. Ramming 13 T. Adebayo-Rowling 6 E. Ebanks-Landell 3 K. Wilson 22 D. Moss 14 E. Francis 17 B. Adeeko 19 L. Hannant 39 D. Brown 21 K. Taylor 9 E. Dieseruvwe Cầu thủ dự bị 20 S. Waller 54 T. Bradley 8 H. Gilmour 11 Z. Silcott-Duberry 56 R. Leonard 40 I. Henderson 18 J. Smith
Shrewsbury Đội hình xuất phát 1 W. Brook 26 T. Anderson 5 W. Boyle 3 J. Ruffels 2 L. Hoole 10 T. Sang 21 W. Gray 11 K. Berkoe 7 J. Turner-Cooke 13 J. Davison 8 I. Fletcher Cầu thủ dự bị 12 S. Proctor 17 A. Jude-Boyd 20 M. Golding 4 I. England 18 K. McMahon-Brown 9 G. Lloyd 27 J. Gbode
Hạng Ba Anh Bet365 · Trước trận 01:45 Cả trận Hiệp một Rochdale Shrewsbury 1X2 1 2.25 X 3.3 2 3 AH H +1.5 1.11 A -1.5 1.2 O/U O 2.5 1.95 U 2.5 1.85 O/E O 2 E 1.85 BTTS Y 1.73 N 2 1X2 1 2.88 X 2.2 2 3.6 AH H +0.75 1.16 A -0.75 1.25 O/U O 1.5 2.75 U 1.5 1.4 O/E O 2.1 E 1.73 Tỷ số chính xác 0-0 10 0-1 10 1-0 8.5 0-2 15 1-1 6.5 2-0 11 0-3 34 1-2 11 2-1 9.5 3-0 21 0-4 67 1-3 23 2-2 13 3-1 19 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 34 3-2 26 4-1 41 5-0 101 1-5 126 2-4 67 3-3 41 4-2 51 5-1 81 6-0 301 1-6 501 2-5 151 3-4 101 4-3 81 5-2 126 6-1 251 3-5 301 4-4 201 5-3 251 6-2 401
Nils Ramming 1 · G Số phút 90 Điểm số 7.53 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.53 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 5 Chuyền bóng 59 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 45 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Sam William John Waller 20 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Smith 18 · M Số phút 13 Điểm số 7.65 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 13 Điểm số 7.65 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Z. Silcott-Duberry 11 · F Số phút 68 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 68 Điểm số 6.32 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
I. Henderson 40 · F Số phút 3 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 3 Điểm số 6.46 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Gilmour 8 · M Số phút 3 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 3 Điểm số 6.8 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Kaiden Wilson 3 · D Số phút 90 Điểm số 7.36 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.36 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 83 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 76 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Daniel Moss Số phút 90 Điểm số 7.36 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.36 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 79 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 70 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Hannant 19 · M Số phút 77 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 77 Điểm số 8.2 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Francis 14 · M Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.7 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 74 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 65 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Dieseruvwe 9 · F Số phút 90 Điểm số 6.87 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.87 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Brown 39 · M Số phút 87 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 87 Điểm số 7.7 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 17 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Adeeko 17 · M Số phút 87 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 87 Điểm số 8.2 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 40 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 34 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Bradley 54 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Reece Leonard Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Ebanks-Landell 6 · D Số phút 22 Điểm số 7.01 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 22 Điểm số 7.01 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Kane Taylor 21 · M Số phút 90 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.59 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 45 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 36 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Adebayo-Rowling 13 · D Số phút 90 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.56 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 62 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 52 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Tom Sang Số phút 76 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 76 Điểm số 6.19 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Turner-Cook Số phút 45 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.06 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Isaac England 4 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Gbode 27 · F Số phút 46 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 46 Điểm số 6.72 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
M. Golding 20 · M Số phút 14 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 14 Điểm số 5.89 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd 17 · D Số phút 45 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.59 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Lloyd 9 · F Số phút 15 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 15 Điểm số 6.46 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Proctor 12 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Ruffels 3 · D Số phút 44 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 44 Điểm số 5.8 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Hoole 2 · M Số phút 90 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.05 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 33 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
will gray Số phút 90 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.28 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 30 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 7 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 10 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Isaac Andrew Fletcher 8 · F Số phút 65 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 65 Điểm số 6.31 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Davison 13 · F Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.23 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
W. Boyle 5 · D Số phút 90 Điểm số 5.95 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.95 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 44 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 35 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
K. Berkoe 11 · M Số phút 90 Điểm số 5.63 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.63 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 27 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Anderson 26 · D Số phút 75 Điểm số 5.86 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 75 Điểm số 5.86 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
William Michael Brook 1 · G Số phút 90 Điểm số 5.28 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.28 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Kian McMahon-Brown Số phút 25 Điểm số 5.95 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 25 Điểm số 5.95 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0