Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâySalford CityĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịNewport CountyĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/ESalford City 18 cầu thủNewport County 18 cầu thủ Dự đoán Salford City 10% X Hòa 45% Newport County 45% Winner : Newport County
Đối đầu gần đây Hạng Ba Anh 02/09 Salford City 2 - 1 Newport County Hạng Ba Anh 18/02 Salford City 1 - 3 Newport County Hạng Ba Anh 20/08 Newport County 0 - 1 Salford City Hạng Ba Anh 29/01 Salford City 1 - 1 Newport County Hạng Ba Anh 02/10 Newport County 3 - 1 Salford City
Salford City Huấn luyện viên Peter Cklamovski Đội hình xuất phát 1 W. Norris 43 L. Molyneux 4 W. Aimson 22 A. Oluwo 24 T. Allen 14 A. Odoh 21 K. Cesay 44 B. Wiredu 6 J. Powell 9 M. Langstaff 19 R. Graydon Cầu thủ dự bị 12 S. Long 15 B. Cooper 10 K. N'Mai 8 J. Grant 16 E. Bonds 30 K. Malcolm 23 D. Udoh
Newport County Huấn luyện viên Hayden Mullins Đội hình xuất phát 1 J. Wright 22 C. Norman 5 L. Jenkins 4 K. Cameron 12 J. Thomas 2 C. Evans 6 C. Brennan 20 Y. Bamba 10 H. Biggins 17 A. Merritt 9 S. Gwengwe Cầu thủ dự bị 25 J. Turner 34 D. Sassi 24 M. Dibley-Dias 7 K. Evans 19 G. Garner 27 C. Doidge 40 C. Jarvis
Hạng Ba Anh Bet365 · Trước trận 01:45 Cả trận Hiệp một Salford City Newport County 1X2 1 1.62 X 3.9 2 5 AH H +0.75 1.12 A -0.75 2.05 O/U O 2.5 1.57 U 2.5 2.35 O/E O 2 E 1.85 BTTS Y 1.57 N 2.25 1X2 1 2.1 X 2.5 2 4.75 AH H +0.5 1.15 A -0.5 1.72 O/U O 1.5 2.2 U 1.5 1.62 O/E O 2 E 1.8 Tỷ số chính xác 0-0 17 0-1 19 1-0 10 0-2 29 1-1 8 2-0 9.5 0-3 51 1-2 17 2-1 8.5 3-0 13 0-4 126 1-3 34 2-2 13 3-1 12 4-0 23 1-4 67 2-3 34 3-2 19 4-1 21 5-0 41 1-5 201 2-4 67 3-3 41 4-2 34 5-1 41 6-0 81 2-5 201 3-4 81 4-3 51 5-2 51 6-1 81 7-0 201 3-5 301 4-4 126 5-3 101 6-2 101 7-1 201 5-4 301 6-3 251 7-2 301
W. Aimson 4 · D Số phút 90 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.98 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 70 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 53 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
W. Norris 1 · G Số phút 90 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.55 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 1 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Udoh 23 · F Số phút 6 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 6 Điểm số 6.5 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. N’Mai 10 · M Số phút 27 Điểm số 7.58 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 27 Điểm số 7.58 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Kyrell Malcolm 30 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Long 12 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Grant 8 · M Số phút 18 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 18 Điểm số 6.91 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Cooper 15 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Bonds 16 · M Số phút 6 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 6 Điểm số 6.33 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Sarpong-Wiredu 44 · M Số phút 84 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 84 Điểm số 6.63 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 46 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 40 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Oluwo 22 · D Số phút 90 Điểm số 7.33 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.33 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 78 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 68 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 14 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Odoh 14 · D Số phút 63 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 63 Điểm số 6.63 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 27 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Molyneux 43 · D Số phút 90 Điểm số 7.17 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.17 Cú sút 5 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 40 Chuyền quyết định 6 Chuyền chính xác 33 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 16 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 7 Rê bóng thành công 4 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Langstaff 9 · F Số phút 90 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.38 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Graydon 19 · F Số phút 72 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 72 Điểm số 6.25 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 17 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 19 Tranh chấp thắng 10 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
K. Cesay 21 · M Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.7 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Allen 24 · D Số phút 90 Điểm số 8.46 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 8.46 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 74 Chuyền quyết định 4 Chuyền chính xác 63 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Powell 6 · M Số phút 84 Điểm số 7.17 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 84 Điểm số 7.17 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 66 Chuyền quyết định 5 Chuyền chính xác 59 Tắc bóng 0 Cản bóng 3 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Norman 22 · D Số phút 90 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.78 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 18 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 6 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Joe Thomas 12 · D Số phút 90 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.29 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
M. Dibley-Dias 24 · M Số phút 24 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 24 Điểm số 6.28 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Doidge 27 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Evans 7 · M Số phút 18 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 18 Điểm số 6.15 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Garner 19 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Sassi 34 · D Số phút 6 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 6 Điểm số 6.42 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Turner 25 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Jenkins 5 · D Số phút 90 Điểm số 6.74 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.74 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Evans 2 · M Số phút 72 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 72 Điểm số 6.41 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 6 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 17 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Cameron 4 · D Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.57 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Brennan 6 · M Số phút 90 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.18 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 5 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Biggins 10 · M Số phút 90 Điểm số 7.46 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.46 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Wright 1 · G Số phút 90 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.68 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 4 Chuyền bóng 39 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Cole Lewis Jarvis Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Alfie Merritt 17 · M Số phút 84 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 84 Điểm số 5.88 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Y. Bamba 20 · M Số phút 66 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 66 Điểm số 6.08 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Shaquille Gwengwe Số phút 90 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.89 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 19 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0