Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2027Đối đầu gần đâySanfrecce HiroshimaĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịNagoya GrampusĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/ESanfrecce Hiroshima 20 cầu thủNagoya Grampus 20 cầu thủ Dự đoán Sanfrecce Hiroshima 45% X Hòa 45% Nagoya Grampus 10% Winner : Sanfrecce Hiroshima
Đối đầu gần đây VĐQG Nhật Bản 02/09 Sanfrecce Hiroshima 3 - 0 Nagoya Grampus VĐQG Nhật Bản 23/05 Sanfrecce Hiroshima 4 - 2 Nagoya Grampus VĐQG Nhật Bản 18/03 Nagoya Grampus 2 - 1 Sanfrecce Hiroshima Emperor Cup 27/08 Nagoya Grampus 2 - 4 Sanfrecce Hiroshima VĐQG Nhật Bản 28/06 Sanfrecce Hiroshima 1 - 2 Nagoya Grampus
Sanfrecce Hiroshima 3-4-2-1 Huấn luyện viên Bartosch Gaul Đội hình xuất phát 99 I. Ouchi G 15 S. Nakano D 4 H. Araki D 19 S. Sasaki D 5 N. Arai M 6 H. Kawabe M 14 T. Matsumoto M 7 S. Higashi M 11 M. Kato M 8 T. Kawamura M 10 A. Suzuki F Cầu thủ dự bị 16 T. Shichi D 18 D. Suga M 23 S. Ayukawa F 22 S. Haller F 37 Kim Ju-Sung D 32 S. Koshimichi M 35 Y. Nakajima M 46 R. Noguchi M 1 K. Osako G
Nagoya Grampus 3-4-2-1 Huấn luyện viên Michael Petrovic Đội hình xuất phát 35 A. Pisano G 2 Y. Nogami D 13 H. Fujii D 55 S. Tokumoto D 9 Y. Asano M 15 S. Inagaki M 31 T. Takamine M 27 K. Nakayama M 7 R. Izumi M 22 Y. Kimura M 11 Y. Yamagishi F Cầu thủ dự bị 33 T. Kikuchi M 19 H. Koda M 58 T. Koyamatsu M 18 K. Nagai F 41 M. Ono M 3 Y. Sato D 30 S. Sugiura F 16 Y. Takeda G 49 Sakuto Fukaya M
VĐQG Nhật Bản Bet365 · Trước trận 17:00 Cả trận Hiệp một Sanfrecce Hiroshima Nagoya Grampus 1X2 1 1.57 X 4.2 2 5.25 AH H +0.5 1.13 A -0.5 2.6 O/U O 2.5 1.48 U 2.5 2.6 O/E O 2 E 1.85 BTTS Y 1.53 N 2.38 1X2 1 1.95 X 2.62 2 5.5 AH H +0.5 1.16 A -0.5 1.82 O/U O 1.5 2.25 U 1.5 1.57 O/E O 2 E 1.8 Tỷ số chính xác 0-0 19 0-1 23 1-0 10 0-2 34 1-1 8.5 2-0 9.5 0-3 67 1-2 19 2-1 8.5 3-0 12 0-4 151 1-3 41 2-2 13 3-1 11 4-0 21 1-4 81 2-3 41 3-2 19 4-1 19 5-0 34 1-5 301 2-4 81 3-3 41 4-2 29 5-1 34 6-0 67 2-5 251 3-4 101 4-3 51 5-2 51 6-1 51 7-0 126 3-5 301 4-4 126 5-3 81 6-2 81 7-1 126 5-4 251 6-3 201 7-2 201
S. Nakano 15 · D Số phút 90 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.81 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 34 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
I. Ouchi 99 · G Số phút 90 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.77 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 1 Chuyền bóng 39 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Suga 18 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Shichi 16 · D Số phút 5 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 5 Điểm số 6.3 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Osako 1 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Noguchi 46 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Nakajima 35 · M Số phút 17 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 17 Điểm số 6.5 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Koshimichi 32 · M Số phút 1 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 Điểm số 6.49 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Kim Ju-Sung 37 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Haller 22 · F Số phút 45 Điểm số 7.65 BT 1 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 7.65 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 31 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Ayukawa 23 · F Số phút 17 Điểm số 7.16 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 17 Điểm số 7.16 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Kawamura 8 · M Số phút 45 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.6 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Kato 11 · M Số phút 73 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 73 Điểm số 8.2 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 2 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Higashi 7 · M Số phút 85 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 85 Điểm số 6.21 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 44 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 37 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Matsumoto 14 · M Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.57 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 51 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 47 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
H. Kawabe 6 · M Số phút 73 Điểm số 6.97 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 73 Điểm số 6.97 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 53 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 51 Tắc bóng 2 Cản bóng 2 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Arai 5 · M Số phút 90 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.66 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 56 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 44 Tắc bóng 3 Cản bóng 1 Đánh chặn 2 Tranh chấp 17 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 4 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Sasaki 19 · D Số phút 90 Điểm số 7.14 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.14 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 89 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 79 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Araki 4 · D Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.42 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 42 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 33 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Suzuki 10 · F Số phút 89 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 89 Điểm số 8.2 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 2 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 24 Chuyền quyết định 4 Chuyền chính xác 23 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Yamagishi 11 · F Số phút 82 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 82 Điểm số 6.28 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Sakuto Fukaya Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Kikuchi 33 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Koda 19 · M Số phút 16 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 16 Điểm số 5.92 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Koyamatsu 58 · M Số phút 16 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 16 Điểm số 5.91 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Nagai 18 · F Số phút 8 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 8 Điểm số 6.45 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Ono 41 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Sato 3 · D Số phút 16 Điểm số 5.63 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 16 Điểm số 5.63 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
S. Sugiura 30 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Takeda 16 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Kimura 22 · M Số phút 90 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.07 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Izumi 7 · M Số phút 74 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 74 Điểm số 6.07 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 23 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Nakayama 27 · M Số phút 90 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.8 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 39 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 29 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 3 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Takamine 31 · M Số phút 90 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.56 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 65 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 57 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Inagaki 15 · M Số phút 90 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.4 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 63 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 59 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Y. Asano 9 · M Số phút 74 Điểm số 5.46 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 74 Điểm số 5.46 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 17 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Tokumoto 55 · D Số phút 90 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.97 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 63 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 48 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Fujii 13 · D Số phút 90 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.3 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 55 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 48 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Nogami 2 · D Số phút 74 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 74 Điểm số 6.73 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 29 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Pisano 35 · G Số phút 90 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.46 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 4 Chuyền bóng 59 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 39 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0