Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâySarıyerĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịPendiksporĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EPendikspor 21 cầu thủSarıyer 21 cầu thủ Dự đoán Sarıyer 45% X Hòa 45% Pendikspor 10% Combo Double chance : Sarıyer or draw and +1.5 goals
Đối đầu gần đây Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ 02/09 Sarıyer 2 - 0 Pendikspor Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ 15/02 Pendikspor 2 - 0 Sarıyer Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ 21/09 Sarıyer 0 - 2 Pendikspor Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ 11/01 Sarıyer 2 - 0 Pendikspor Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ 01/09 Pendikspor 0 - 1 Sarıyer
Sarıyer 4-2-3-1 Huấn luyện viên B. Bölükbaşı Đội hình xuất phát 13 I. Šehić G 77 C. Karayel D 24 K. Arslan D 88 C. Osmanpaşa D 5 E. Korkmazoğlu D 8 Marcos Silva M 28 H. Yeşilyurt M 10 E. Karaca M 53 A. Biyogo Poko M 7 B. Alıcı M 9 B. Kör F Cầu thủ dự bị 1 F. Akyüz G 99 Elysee Dalo Stann M 17 D. Davas M 4 E. Dikmen D 14 T. Ergül M 23 Ü. Ergün D 41 F. Gedik F 11 E. Karadağ F 93 M. Thiam F 19 Y. Sen M
Pendikspor 4-1-4-1 Huấn luyện viên Umut Eskiköy Đội hình xuất phát 97 U. Yuvakuran G 22 K. Kalafat D 5 B. Sülüngöz D 4 A. Özkaya D 66 F. Doğan D 41 M. Özdemir M 60 B. Karadeniz M 14 H. Yeşil M 20 Y. Sönmez M 17 S. Abifade M 34 Thuram F Cầu thủ dự bị 61 O. ÃakıroÄlu F 50 Mirko Šušak F 6 V. Soldo D 27 Ismaila Manga M 30 E. Koyuncu G 2 T. İnce D 93 Burak Gültekin M 9 J. Clarke-Harris F 12 G. Bitin F 7 E. Başsan M
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bet365 · Trước trận 00:00 Cả trận Hiệp một Sarıyer Pendikspor 1X2 1 2.55 X 3 2 2.62 AH H -0.75 3.3 A +0.75 3.3 O/U O 2.5 2.2 U 2.5 1.65 O/E O 2 E 1.85 BTTS Y 1.83 N 1.83 1X2 1 3.2 X 2.1 2 3.5 AH H +0.75 1.18 A -0.75 1.2 O/U O 0.5 1.44 U 0.5 2.62 O/E O 2.1 E 1.73 Tỷ số chính xác 0-0 8.5 0-1 8 1-0 7.5 0-2 13 1-1 6 2-0 12 0-3 29 1-2 11 2-1 10 3-0 23 0-4 51 1-3 23 2-2 15 3-1 21 4-0 51 0-5 151 1-4 51 2-3 34 3-2 34 4-1 51 5-0 126 1-5 126 2-4 67 3-3 51 4-2 67 5-1 101 6-0 301 2-5 201 3-4 126 4-3 126 5-2 151 6-1 351 3-5 351 4-4 301 5-3 351
E. Başsan 7 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Bitin 12 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Clarke-Harris 9 · F Số phút 18 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 18 Điểm số 6.37 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Burak Gültekin 93 · M Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. İnce 2 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Koyuncu 30 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ismaila Manga 27 · M Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
V. Soldo 6 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Mirko Šušak 50 · F Số phút 30 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 30 Điểm số 6.19 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. ÃakıroÄlu 61 · F Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
U. Yuvakuran 97 · G Số phút 90 Điểm số 5.73 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.73 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 1 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 19 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Kalafat 22 · D Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.62 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 33 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 29 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Sülüngöz 5 · D Số phút 90 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.72 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 51 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 46 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 2 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Özkaya 4 · D Số phút 90 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.78 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 67 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 57 Tắc bóng 3 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
F. Doğan 66 · D Số phút 49 Điểm số 5.51 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 49 Điểm số 5.51 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 29 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 1
M. Özdemir 41 · M Số phút 89 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 89 Điểm số 6.15 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 49 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 43 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
B. Karadeniz 60 · M Số phút 89 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 89 Điểm số 6.59 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 43 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 39 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Yeşil 14 · M Số phút 89 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 89 Điểm số 6.46 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 48 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 42 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Sönmez 20 · M Số phút 60 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 60 Điểm số 6.88 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Abifade 17 · M Số phút 90 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.84 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 36 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 32 Tắc bóng 4 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Thuram 34 · F Số phút 72 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 72 Điểm số 6.28 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Sen 19 · M Số phút 4 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 4 Điểm số 6.58 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Thiam 93 · F Số phút 3 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 3 Điểm số 6.47 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Karadağ 11 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
F. Gedik 41 · F Số phút 28 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 28 Điểm số 6.51 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ü. Ergün 23 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Ergül 14 · M Số phút 28 Điểm số 7.38 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 28 Điểm số 7.38 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Dikmen 4 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Davas 17 · M Số phút 28 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 28 Điểm số 6.21 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Elysee Dalo Stann 99 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
F. Akyüz 1 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
I. Šehić 13 · G Số phút 90 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.67 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 44 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 35 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Karayel 77 · D Số phút 90 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.58 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 45 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 40 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
K. Arslan 24 · D Số phút 90 Điểm số 7.29 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.29 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 68 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 60 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 4 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Osmanpaşa 88 · D Số phút 90 Điểm số 7.13 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.13 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 60 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 57 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Korkmazoğlu 5 · D Số phút 90 Điểm số 7.84 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.84 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 51 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 45 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Marcos Silva 8 · M Số phút 90 Điểm số 7.12 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.12 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 58 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 50 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
A. Biyogo Poko 53 · M Số phút 62 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 62 Điểm số 6.35 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Alıcı 7 · M Số phút 62 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 62 Điểm số 6.1 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Yeşilyurt 28 · M Số phút 62 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 62 Điểm số 6.67 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 38 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 33 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Karaca 10 · M Số phút 86 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 86 Điểm số 6.77 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 51 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 45 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Kör 9 · F Số phút 87 Điểm số 6.91 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 87 Điểm số 6.91 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0