Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâySheffield UtdĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịBoltonĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EBolton 20 cầu thủSheffield Utd 20 cầu thủ Dự đoán Sheffield Utd 45% X Hòa 45% Bolton 10% Combo Double chance : Sheffield Utd or draw and -3.5 goals
Đối đầu gần đây Hạng Nhất Anh 02/09 Sheffield Utd 3 - 2 Bolton Hạng Nhất Anh 02/02 Sheffield Utd 2 - 0 Bolton Hạng Nhất Anh 25/08 Bolton 0 - 3 Sheffield Utd Hạng Nhất Anh 30/12 Sheffield Utd 0 - 1 Bolton Hạng Nhất Anh 13/09 Bolton 0 - 1 Sheffield Utd
Sheffield Utd Huấn luyện viên Chris Wilder Đội hình xuất phát 1 M. Cooper 8 H. Choudhury 5 J. Tanganga 25 M. McGuinness 3 S. McCallum 11 R. Donovan 42 S. Peck 44 J. Riedewald 22 B. Brereton Diaz 45 P. Bamford 23 T. Campbell Cầu thủ dự bị 17 A. Davies 2 M. Doherty 33 J. Baptiste 16 J. Shackleton 30 R. Norrington-Davies 4 O. Arblaster 7 J. Rothwell 27 K. Phillips 9 T. Cannon
Bolton Huấn luyện viên Steven Schumacher Đội hình xuất phát 1 J. Bonham 22 G. Larrazabal 3 C. Forino-Joseph 6 B. Davies 14 A. Famewo 4 X. Simons 8 J. Sheehan 16 S. Iling Junior 45 J. McAtee 11 T. Gale 10 S. Dalby Cầu thủ dự bị 31 G. Bazunu 5 L. Brunt 18 E. Toal 25 M. Conway 21 E. Erhahon 26 J. Nelson 39 R. Hardie 20 R. Rodrigues 7 K. Dong
Hạng Nhất Anh Bet365 · Trước trận 01:45 Cả trận Hiệp một Sheffield Utd Bolton 1X2 1 1.6 X 3.9 2 5.5 AH H +0.75 1.1 A -0.75 2.05 O/U O 2.5 1.73 U 2.5 2.1 O/E O 2 E 1.85 BTTS Y 1.73 N 2 1X2 1 2.1 X 2.38 2 5.5 AH H +0.75 1.1 A -0.75 1.45 O/U O 1.5 2.5 U 1.5 1.5 O/E O 2 E 1.8 Tỷ số chính xác 0-0 12 0-1 17 1-0 7.5 0-2 29 1-1 7.5 2-0 8 0-3 51 1-2 17 2-1 8.5 3-0 12 0-4 151 1-3 41 2-2 15 3-1 12 4-0 23 0-5 501 1-4 101 2-3 41 3-2 23 4-1 23 5-0 41 1-5 401 2-4 101 3-3 51 4-2 41 5-1 41 6-0 81 2-5 401 3-4 151 4-3 81 5-2 67 6-1 81 7-0 201 3-5 501 4-4 201 5-3 151 6-2 151 7-1 251 8-0 501 5-4 501 6-3 401 7-2 451
X. Simons 4 Số phút 89 Điểm số 7.43 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 89 Điểm số 7.43 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 40 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 32 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Dalby 10 Số phút 90 Điểm số 7.74 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.74 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 16 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Davies 6 Số phút 90 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.47 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 46 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 39 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Famewo 14 Số phút 81 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 81 Điểm số 6.05 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 38 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 31 Tắc bóng 5 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 19 Tranh chấp thắng 11 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Forino-Joseph 3 Số phút 90 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.66 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 51 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 42 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 10 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Gale 11 Số phút 81 Điểm số 6.8 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 81 Điểm số 6.8 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Iling-Junior 16 Số phút 90 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.5 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 6 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Gaizka Larrazabal 22 Số phút 45 Điểm số 5.34 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 5.34 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
J. McAtee 45 Số phút 75 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 75 Điểm số 6.02 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 5 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
J. Sheehan 8 Số phút 90 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.44 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 35 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 33 Tắc bóng 3 Cản bóng 2 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Bonham 1 Số phút 90 Điểm số 5.46 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.46 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 1 Chuyền bóng 39 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Bazunu 31 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Brunt 5 Số phút 45 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.17 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Conway 25 Số phút 9 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 9 Điểm số 6.08 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Dong 7 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Erhahon 21 Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Hardie 39 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Nelson 26 Số phút 9 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 9 Điểm số 6.33 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ruben Rodrigues 20 Số phút 15 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 15 Điểm số 6.38 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Toal 18 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Tanganga 5 Số phút 90 Điểm số 7.13 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.13 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 56 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 43 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
P. Bamford 45 Số phút 90 Điểm số 8.14 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 8.14 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 2 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 24 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 19 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 14 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Brereton 22 Số phút 80 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 80 Điểm số 6.35 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Campbell 23 Số phút 61 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 61 Điểm số 6.31 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Choudhury 8 Số phút 90 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.67 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 43 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 38 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Donovan 11 Số phút 90 Điểm số 7.86 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.86 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 22 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 20 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 10 Rê bóng thành công 5 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. McCallum 3 Số phút 86 Điểm số 7.13 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 86 Điểm số 7.13 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 46 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 34 Tắc bóng 5 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 11 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. McGuinness 25 Số phút 90 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.38 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 48 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 44 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Sydie Peck 42 Số phút 62 Điểm số 6.86 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 62 Điểm số 6.86 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 52 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 45 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Riedewald 44 Số phút 61 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 61 Điểm số 6.06 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 34 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 33 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Cooper 1 Số phút 90 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.87 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 4 Chuyền bóng 40 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Arblaster 4 Số phút 28 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 28 Điểm số 5.99 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Baptiste 33 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Cannon 9 Số phút 29 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 29 Điểm số 6.53 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Davies 17 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Doherty 2 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Norrington-Davies 30 Số phút 4 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 4 Điểm số 6.05 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Phillips 27 Số phút 29 Điểm số 6.21 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 29 Điểm số 6.21 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Rothwell 7 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Shackleton 16 Số phút 10 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 10 Điểm số 5.94 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0