Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2027Đối đầu gần đâyShimizu S-pulseĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịFC TokyoĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EFC Tokyo 20 cầu thủShimizu S-pulse 20 cầu thủ Dự đoán Shimizu S-pulse 10% X Hòa 45% FC Tokyo 45% Double chance : draw or FC Tokyo
Đối đầu gần đây VĐQG Nhật Bản 02/09 Shimizu S-pulse 1 - 1 FC Tokyo VĐQG Nhật Bản 04/10 Shimizu S-pulse 1 - 1 FC Tokyo VĐQG Nhật Bản 29/04 FC Tokyo 0 - 2 Shimizu S-pulse VĐQG Nhật Bản 07/08 FC Tokyo 0 - 2 Shimizu S-pulse VĐQG Nhật Bản 25/05 Shimizu S-pulse 0 - 3 FC Tokyo
Shimizu S-pulse 4-3-3 Huấn luyện viên T. Yoshida Đội hình xuất phát 16 T. Umeda G 24 H. Sugai D 3 Y. Takahashi D 51 J. Sumiyoshi D 28 Y. Yoshida D 47 Y. Shimamoto M 13 R. Germain M 17 M. Yumiba M 21 K. Matsuzaki F 19 K. Kinoshita F 38 Y. Tsuji F Cầu thủ dự bị 23 K. Chiba F 50 T. Fujii M 4 S. Hasukawa D 81 K. Kozuka M 9 Oh Se-Hun F 97 R. Ohata M 1 Y. Oki G 70 S. Takagi D 7 Capixaba M
FC Tokyo 4-4-2 Huấn luyện viên R. Matsuhashi Đội hình xuất phát 81 Kim Seung-Gyu G 22 H. Ishihara D 24 A. Scholz D 3 M. Morishige D 42 K. Hashimoto D 7 S. Anzai M 27 Kyota Tokiwa M 8 T. Ko M 19 S. Homma M 26 M. Nagakura F 9 Marcelo Ryan F Cầu thủ dự bị 33 K. Tawaratsumida M 1 H. Tanaka G 39 T. Nakagawa F 5 Y. Nagatomo D 2 S. Muroya D 10 K. Sato F 4 H. Inamura D 18 K. Hashimoto M 71 F. Yamada M
VĐQG Nhật Bản Bet365 · Trước trận 17:00 Cả trận Hiệp một Shimizu S-pulse FC Tokyo 1X2 1 5.25 X 3.5 2 1.7 AH H +0.75 1.9 A -0.75 1.12 O/U O 2.5 1.95 U 2.5 1.85 O/E O 2.02 E 1.82 BTTS Y 1.8 N 1.95 1X2 1 5 X 2.2 2 2.38 AH H +0.75 1.38 A -0.75 1.13 O/U O 0.5 1.4 U 0.5 2.75 O/E O 2.1 E 1.73 Tỷ số chính xác 0-0 9.5 0-1 7 1-0 13 0-2 8.5 1-1 6.5 2-0 23 0-3 15 1-2 8.5 2-1 15 3-0 51 0-4 29 1-3 15 2-2 15 3-1 41 4-0 126 0-5 51 1-4 29 2-3 26 3-2 41 4-1 81 5-0 451 0-6 151 1-5 51 2-4 51 3-3 51 4-2 101 5-1 301 0-7 501 1-6 151 2-5 101 3-4 101 4-3 151 5-2 351 1-7 501 2-6 251 3-5 201 4-4 251 5-3 501
F. Yamada 71 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Hashimoto 18 · M Số phút 4 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 4 Điểm số 6.29 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Inamura 4 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Sato 10 · F Số phút 13 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 13 Điểm số 6.84 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Muroya 2 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Nagatomo 5 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Nakagawa 39 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Tanaka 1 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Tawaratsumida 33 · M Số phút 13 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 13 Điểm số 6.35 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Kim Seung-Gyu 81 · G Số phút 90 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.96 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 1 Chuyền bóng 43 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Ishihara 22 · D Số phút 90 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.76 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 40 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 35 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Scholz 24 · D Số phút 90 Điểm số 6.93 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.93 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 69 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 57 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Morishige 3 · D Số phút 90 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.98 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 51 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 45 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Hashimoto 42 · D Số phút 90 Điểm số 7.21 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.21 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 41 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 38 Tắc bóng 1 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Anzai 7 · M Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 8.2 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 2 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 35 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 32 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Kyota Tokiwa 27 · M Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.42 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 48 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 38 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Ko 8 · M Số phút 86 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 86 Điểm số 6.54 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 51 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 41 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Homma 19 · M Số phút 77 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 77 Điểm số 5.93 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Nagakura 26 · F Số phút 90 Điểm số 7.65 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.65 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Marcelo Ryan 9 · F Số phút 77 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 77 Điểm số 6.53 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Capixaba 7 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Takagi 70 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Oki 1 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Ohata 97 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Oh Se-Hun 9 · F Số phút 26 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 26 Điểm số 6.69 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Kozuka 81 · M Số phút 13 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 13 Điểm số 6.29 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Hasukawa 4 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Fujii 50 · M Số phút 45 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.38 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Chiba 23 · F Số phút 1 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 Điểm số 6.42 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Umeda 16 · G Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.9 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 4 Chuyền bóng 39 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 22 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Sugai 24 · D Số phút 90 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.34 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Takahashi 3 · D Số phút 90 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.72 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 41 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 32 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Sumiyoshi 51 · D Số phút 90 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.77 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 44 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 35 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Yoshida 28 · D Số phút 90 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.52 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 39 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 30 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Shimamoto 47 · M Số phút 89 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 89 Điểm số 6.13 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 26 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 22 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 2 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Yumiba 17 · M Số phút 90 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.58 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 27 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Germain 13 · M Số phút 64 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 64 Điểm số 6.03 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 17 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Matsuzaki 21 · F Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.23 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Kinoshita 19 · F Số phút 77 Điểm số 7.53 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 77 Điểm số 7.53 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Tsuji 38 · F Số phút 45 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.81 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0