Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyStoke CityĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịNorwichĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EStoke City 20 cầu thủNorwich 20 cầu thủ Dự đoán Stoke City 10% X Hòa 45% Norwich 45% Double chance : draw or Norwich
Đối đầu gần đây Hạng Nhất Anh 02/09 Stoke City 1 - 0 Norwich Hạng Nhất Anh 04/01 Norwich 0 - 2 Stoke City Hạng Nhất Anh 27/09 Stoke City 1 - 1 Norwich Hạng Nhất Anh 22/02 Norwich 4 - 2 Stoke City Hạng Nhất Anh 19/10 Stoke City 1 - 1 Norwich
Stoke City Huấn luyện viên Mark Robins Đội hình xuất phát 1 V. Johansson 16 B. Wilmot 18 B. Lawal 5 L. Graham 2 B. Johnson 27 D. Soumare 8 E. Galbraith 17 E. Bocat 42 M. Manhoef 15 G. Hirst 10 Bae Jun-Ho Cầu thủ dự bị 24 J. Griffiths 21 L. Bombino 43 F. Anderson 52 L. Giani 4 B. Pearson 19 T. Rigo 59 G. Kelly 9 R. Bozenik 20 S. Gallagher
Norwich Huấn luyện viên Philippe Clement Đội hình xuất phát 1 V. Kovacevic 3 J. Stacey 15 R. McConville 33 J. Cordoba 13 D. Yongwa 23 K. McLean 7 P. Mattsson 11 A. Brooks 20 A. Slimane 29 O. Schwartau 21 M. Toure Cầu thủ dự bị 32 D. Grimshaw 6 H. Darling 14 B. Chrisene 35 K. Fisher 16 J. Wright 26 S. Field 49 A. Musaba 30 M. Kvistgaarden 19 P. A. Diallo
Hạng Nhất Anh Bet365 · Trước trận 02:00 Cả trận Hiệp một Stoke City Norwich 1X2 1 3.7 X 3.5 2 2 AH H +1.5 1.25 A -1.5 1.1 O/U O 2.5 1.91 U 2.5 1.91 O/E O 2 E 1.85 BTTS Y 1.73 N 2 1X2 1 4 X 2.2 2 2.75 AH H +0.75 1.27 A -0.75 1.14 O/U O 1.5 2.62 U 1.5 1.44 O/E O 2.1 E 1.73 Tỷ số chính xác 0-0 10 0-1 8 1-0 11 0-2 10 1-1 6.5 2-0 17 0-3 19 1-2 9 2-1 12 3-0 41 0-4 41 1-3 17 2-2 13 3-1 29 4-0 81 0-5 81 1-4 34 2-3 26 3-2 34 4-1 51 5-0 201 0-6 201 1-5 67 2-4 51 3-3 41 4-2 67 5-1 151 6-0 501 1-6 201 2-5 101 3-4 81 4-3 101 5-2 201 6-1 451 1-7 501 2-6 301 3-5 201 4-4 201 5-3 351 6-2 501 3-6 501 4-5 451
El Hadji Djibril Soumaré 27 Số phút 87 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 87 Điểm số 6.3 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Griffiths 24 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Laurence Giani Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Gallagher 20 Số phút 45 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.69 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Boženík 9 Số phút 31 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 31 Điểm số 6.51 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 4 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Bombino 21 Số phút 45 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.63 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
F. Anderson 43 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Wilmot 16 Số phút 45 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.38 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
V. Johansson 1 Số phút 90 Điểm số 7.83 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.83 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 5 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Manhoef 42 Số phút 45 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.77 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Lawal 18 Số phút 90 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.03 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
B. Johnson 2 Số phút 90 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.85 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Hirst 15 Số phút 59 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 59 Điểm số 6.42 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Graham 5 Số phút 90 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.91 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 17 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Galbraith 8 Số phút 90 Điểm số 7.69 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.69 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 14 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
E. Bocat 17 Số phút 90 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.2 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 5 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Bae Jun-Ho 10 Số phút 90 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.2 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Pearson 4 Số phút 3 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 3 Điểm số 6.51 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Rigo 19 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Kelly 59 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Yongwa 13 Số phút 56 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 56 Điểm số 6.62 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 27 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 23 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Brooks 11 Số phút 71 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 71 Điểm số 6.54 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 2 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 24 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 23 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 3 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Córdoba 33 Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.62 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 85 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 73 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
P. Mattsson 7 Số phút 85 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 85 Điểm số 6.83 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 73 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 61 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ruairi McConville 15 Số phút 90 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.77 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 69 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 57 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. McLean 23 Số phút 90 Điểm số 7.06 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.06 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 76 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 66 Tắc bóng 2 Cản bóng 2 Đánh chặn 1 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 4 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
O. Schwartau 29 Số phút 90 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.88 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 30 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 16 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Ben Slimane 20 Số phút 45 Điểm số 6.95 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.95 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Stacey 3 Số phút 90 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.51 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 51 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 47 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Touré 21 Số phút 71 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 71 Điểm số 6.32 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
V. Kovačević 1 Số phút 90 Điểm số 6.93 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.93 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 1 Chuyền bóng 27 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Chrisene 14 Số phút 34 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 34 Điểm số 6.19 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Darling 6 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
P. Diallo 19 Số phút 19 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 19 Điểm số 6.26 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Field 26 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Fisher 35 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Grimshaw 32 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Kvistgaarden 30 Số phút 19 Điểm số 6 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 19 Điểm số 6 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Musaba 49 Số phút 45 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.08 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Jacob Wright 16 Số phút 5 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 5 Điểm số 6.43 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0