Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâySwindon TownĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịPort ValeĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/ESwindon Town 18 cầu thủPort Vale 18 cầu thủ Dự đoán Swindon Town 45% X Hòa 45% Port Vale 10% Double chance : Swindon Town or draw
Đối đầu gần đây Hạng Ba Anh 02/09 Swindon Town 3 - 1 Port Vale Hạng Ba Anh 08/02 Swindon Town 3 - 3 Port Vale Hạng Ba Anh 28/09 Port Vale 2 - 1 Swindon Town Hạng Ba Anh 20/05 Port Vale 1 - 0 Swindon Town Hạng Ba Anh 15/05 Swindon Town 2 - 1 Port Vale
Swindon Town Huấn luyện viên Ian Holloway Đội hình xuất phát 1 C. Ripley 2 M. Clark 5 S. Negru 17 R. Tafazolli 21 K. Majekodunmi 25 J. Thomson 27 A. Munda 8 O. Clarke 28 O. Palmer 23 A. Drinan 7 T. Nichols Cầu thủ dự bị 12 L. Ward 18 J. Debayo 38 L. Griffiths-Brown 20 B. Middlemas 6 J. Ball 19 J. Snowdon 39 L. Millard
Port Vale Huấn luyện viên Jon Brady Đội hình xuất phát 1 J. Smith 6 J. Lawrence-Gabriel 25 C. Humphreys 5 C. Hall 15 L. Gordon 38 R. Walters 10 K. Dempsey 11 O. Hernandez 37 M. Craig 19 B. Waine 14 O. Lynch Cầu thủ dự bị 20 M. Marosi 2 Kyle John 22 L. Montsma 3 J. Headley 33 G. Hall 8 B. Garrity 17 T. Simpson
Hạng Ba Anh Bet365 · Trước trận 01:45 Cả trận Hiệp một Swindon Town Port Vale 1X2 1 3.2 X 3.5 2 2.1 AH H +1.5 1.26 A -1.5 1.1 O/U O 2.5 1.95 U 2.5 1.85 O/E O 1.98 E 1.88 BTTS Y 1.73 N 2 1X2 1 4 X 2.2 2 2.75 AH H +0.75 1.27 A -0.75 1.15 O/U O 1.5 2.75 U 1.5 1.4 O/E O 2.1 E 1.73 Tỷ số chính xác 0-0 11 0-1 7.5 1-0 11 0-2 10 1-1 7 2-0 17 0-3 19 1-2 9 2-1 12 3-0 41 0-4 41 1-3 17 2-2 15 3-1 29 4-0 81 0-5 81 1-4 34 2-3 26 3-2 34 4-1 51 5-0 251 0-6 201 1-5 67 2-4 51 3-3 51 4-2 67 5-1 151 6-0 501 1-6 201 2-5 101 3-4 81 4-3 101 5-2 201 6-1 501 2-6 301 3-5 201 4-4 201 5-3 401 6-2 501 4-5 501
J. Ball 6 · M Số phút 1 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 Điểm số 6.25 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Debayo 18 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Lucas Griffiths-Brown Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Ripley 1 · G Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.1 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 1 Chuyền bóng 37 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Clark 2 · D Số phút 90 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.97 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 26 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Negru 5 · D Số phút 90 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.33 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 33 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 17 Tranh chấp thắng 12 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Tafazolli 17 · D Số phút 56 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 56 Điểm số 6.59 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Majekodunmi 21 · D Số phút 90 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.78 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 7 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 18 Tranh chấp thắng 12 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Nichols 7 · F Số phút 56 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 56 Điểm số 6.52 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Munda 27 · M Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.1 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Clarke 8 · M Số phút 90 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.78 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 26 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 7 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 18 Tranh chấp thắng 12 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Palmer 28 · F Số phút 74 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 74 Điểm số 6.5 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 2 Cản bóng 3 Đánh chặn 1 Tranh chấp 20 Tranh chấp thắng 11 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Drinan 23 · F Số phút 89 Điểm số 7.18 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 89 Điểm số 7.18 Cú sút 5 Sút trúng mục tiêu 3 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Thomson 25 · M Số phút 90 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.65 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 4 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 14 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
B. Middlemas 20 · M Số phút 34 Điểm số 7.31 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 34 Điểm số 7.31 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Snowdon 19 · M Số phút 34 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 34 Điểm số 6.38 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Lewis Moore Ward 12 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Louis Millard Số phút 16 Điểm số 7.39 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 16 Điểm số 7.39 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Waine 19 · M Số phút 45 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 5.9 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Craig 37 · M Số phút 45 Điểm số 5.37 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 5.37 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 26 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Dempsey 10 · M Số phút 90 Điểm số 5.74 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.74 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 33 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 23 Tắc bóng 5 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 16 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Gordon 15 · D Số phút 81 Điểm số 5.48 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 81 Điểm số 5.48 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Hall 5 · D Số phút 90 Điểm số 5.41 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.41 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 31 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Hernández 11 · M Số phút 45 Điểm số 5.73 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 5.73 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Humphreys 25 · D Số phút 90 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.87 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 40 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 32 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 4 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
J. Lawrence-Gabriel 6 · D Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.1 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 33 Chuyền quyết định 4 Chuyền chính xác 23 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Smith 1 · G Số phút 90 Điểm số 5.54 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.54 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 2 Chuyền bóng 40 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Garrity 8 · M Số phút 45 Điểm số 5.83 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 5.83 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 17 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Hall 33 · M Số phút 14 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 14 Điểm số 5.96 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Headley 3 · D Số phút 9 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 9 Điểm số 5.78 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. John 2 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Maroši 20 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Montsma 22 · D Số phút 45 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.12 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Simpson 17 · F Số phút 45 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.24 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Walters 38 · M Số phút 76 Điểm số 5.63 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 76 Điểm số 5.63 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Oliver Lynch Số phút 90 Điểm số 7.39 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.39 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 2 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 28 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0