Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2027Đối đầu gần đâyTokyo VerdyĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịVissel KobeĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EVissel Kobe 20 cầu thủTokyo Verdy 20 cầu thủ Dự đoán Tokyo Verdy 0% X Hòa 50% Vissel Kobe 50% Combo Double chance : draw or Vissel Kobe and -3.5 goals
Đối đầu gần đây VĐQG Nhật Bản 02/09 Tokyo Verdy 0 - 2 Vissel Kobe VĐQG Nhật Bản 23/09 Vissel Kobe 4 - 0 Tokyo Verdy VĐQG Nhật Bản 12/04 Tokyo Verdy 0 - 1 Vissel Kobe VĐQG Nhật Bản 10/11 Tokyo Verdy 1 - 1 Vissel Kobe VĐQG Nhật Bản 26/05 Vissel Kobe 0 - 1 Tokyo Verdy
Tokyo Verdy 3-4-2-1 Huấn luyện viên H. Jofuku Đội hình xuất phát 1 Matheus Vidotto G 15 K. Suzuki D 4 N. Hayashi D 5 R. Inoue D 22 Y. Uchida M 16 R. Hirakawa M 20 Soma Meshino M 18 S. Mizoguchi M 7 Y. Matsuhashi M 14 Y. Fukuda M 9 I. Someno F Cầu thủ dự bị 40 Y. Arai M 71 Hayato Hirao F 38 S. Kanda F 21 Y. Nagasawa G 8 K. Saito M 29 M. Sako D 2 K. Shibato M 27 R. Shirai F 28 J. Yamamoto M
Vissel Kobe 4-3-3 Huấn luyện viên M. Skibbe Đội hình xuất phát 71 S. Gonda G 17 I. Takahashi D 4 T. Yamakawa D 3 Matheus Thuler D 15 Diego D 24 G. Sakai M 5 Y. Goke M 7 Y. Ideguchi M 2 N. Iino F 29 R. Komatsu F 41 K. Nagato F Cầu thủ dự bị 43 K. Yamada D 20 K. Watanabe M 10 Y. Osako F 80 B. Nduka D 1 D. Maekawa G 25 Y. Kuwasaki M 62 H. Kawabata F 31 T. Iwanami D 44 M. Hidaka M
VĐQG Nhật Bản Bet365 · Trước trận 17:00 Cả trận Hiệp một Tokyo Verdy Vissel Kobe 1X2 1 4 X 3 2 2.05 AH H +0.75 1.62 A -0.75 1.13 O/U O 2.5 2.6 U 2.5 1.48 O/E O 2.02 E 1.82 BTTS Y 2.2 N 1.62 1X2 1 5 X 1.95 2 2.75 AH H +0.75 1.27 A -0.75 1.11 O/U O 0.5 1.53 U 0.5 2.38 O/E O 2.2 E 1.67 Tỷ số chính xác 0-0 6 0-1 5.5 1-0 9 0-2 7.5 1-1 6 2-0 21 0-3 17 1-2 9.5 2-1 17 3-0 51 0-4 41 1-3 21 2-2 21 3-1 41 4-0 151 0-5 81 1-4 41 2-3 41 3-2 51 4-1 126 5-0 501 0-6 251 1-5 101 2-4 81 3-3 81 4-2 151 5-1 501 1-6 351 2-5 201 3-4 201 4-3 351 5-2 501 3-5 501 4-4 501
N. Iino 2 · F Số phút 77 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 77 Điểm số 6.4 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Sakai 24 · M Số phút 90 Điểm số 7.12 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.12 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 33 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 30 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 4 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Yamakawa 4 · D Số phút 90 Điểm số 7.31 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.31 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 38 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 30 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Matheus Thuler 3 · D Số phút 90 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.75 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 36 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Diego 15 · D Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.49 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
I. Takahashi 17 · D Số phút 89 Điểm số 8.23 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 89 Điểm số 8.23 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 38 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 28 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 3 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Goke 5 · M Số phút 45 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.49 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Y. Ideguchi 7 · M Số phút 90 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.68 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 34 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Nagato 41 · F Số phút 90 Điểm số 8.19 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 8.19 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 2 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 31 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 23 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Komatsu 29 · F Số phút 59 Điểm số 6.93 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 59 Điểm số 6.93 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 18 Tranh chấp thắng 11 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Gonda 71 · G Số phút 90 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.94 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 35 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Hidaka 44 · M Số phút 45 Điểm số 7.06 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 7.06 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 2 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Iwanami 31 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Kawabata 62 · F Số phút 1 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 Điểm số 6.64 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Kuwasaki 25 · M Số phút 13 Điểm số 7.03 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 13 Điểm số 7.03 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Maekawa 1 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Nduka 80 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Osako 10 · F Số phút 31 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 31 Điểm số 6.26 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Watanabe 20 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Yamada 43 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
I. Someno 9 · F Số phút 90 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.29 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 14 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Suzuki 15 · D Số phút 90 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.25 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 55 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 43 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 18 Tranh chấp thắng 11 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Hayashi 4 · D Số phút 45 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.75 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Inoue 5 · D Số phút 90 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.7 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 49 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 40 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Y. Uchida 22 · M Số phút 59 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 59 Điểm số 5.7 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Hirakawa 16 · M Số phút 77 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 77 Điểm số 6.51 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 44 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 40 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Soma Meshino 20 · M Số phút 90 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.77 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 76 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 63 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
S. Mizoguchi 18 · M Số phút 84 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 84 Điểm số 6.04 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 30 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 22 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Matsuhashi 7 · M Số phút 59 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 59 Điểm số 5.77 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Fukuda 14 · M Số phút 90 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.93 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 28 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 14 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Matheus Vidotto 1 · G Số phút 90 Điểm số 7.14 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.14 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 5 Chuyền bóng 34 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Arai 40 · M Số phút 31 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 31 Điểm số 6.22 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Hayato Hirao Số phút 6 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 6 Điểm số 6.3 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Kanda 38 · F Số phút 13 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 13 Điểm số 6.56 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Nagasawa 21 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Saito 8 · M Số phút 31 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 31 Điểm số 6.65 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 19 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Sako 29 · D Số phút 45 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.65 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 42 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 37 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Shibato 2 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Shirai 27 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Yamamoto 28 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0