Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyTranmereĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịRotherhamĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/ERotherham 18 cầu thủTranmere 18 cầu thủ Dự đoán Tranmere 35% X Hòa 35% Rotherham 30% Double chance : Tranmere or draw
Đối đầu gần đây Hạng Ba Anh 02/09 Tranmere 2 - 2 Rotherham Cúp EFL 11/12 Rotherham 3 - 2 Tranmere Hạng Hai Anh 13/04 Tranmere VS Rotherham Hạng Hai Anh 31/08 Rotherham 1 - 1 Tranmere Hạng Hai Anh 29/01 Tranmere 1 - 2 Rotherham
Tranmere Huấn luyện viên Darrell Clarke Đội hình xuất phát 1 L. McGee 2 J. Senior 16 B. Faulkner 4 J. Turnbull 3 J. Slater 6 W. Vaulks 8 S. Finley 17 Z. Okoro 10 T. Ince 29 D. Jones 9 J. Ironside Cầu thủ dự bị 13 C. Boyce-Clarke 5 N. Smith 22 L. O'Connor 11 T. Conlon 15 J. Davies 7 C. Whitaker 19 C. Baker-Richardson
Rotherham Huấn luyện viên Alex Bruce Đội hình xuất phát 1 T. Cann 2 J. Rafferty 14 S. Aljofree 3 E. Otoo 12 D. Hall 28 B. Cover 4 J. Austerfield 24 J. Buyabu 8 K. Spence 7 F. Tavares 10 P. Mullin Cầu thủ dự bị 13 J. Eyestone 5 K. Ngwenya 6 O. Ashley 11 A. Martha 15 J. Fitzgerald 23 A. Nemane 9 T. Bradshaw
Hạng Ba Anh Bet365 · Trước trận 01:45 Cả trận Hiệp một Tranmere Rotherham 1X2 1 2.25 X 3.2 2 3.1 AH H +1.5 1.1 A -1.5 1.2 O/U O 2.5 2.08 U 2.5 1.73 O/E O 2.02 E 1.82 BTTS Y 1.8 N 1.91 1X2 1 3 X 2.1 2 3.75 AH H +0.75 1.15 A -0.75 1.24 O/U O 0.5 1.44 U 0.5 2.62 O/E O 2.1 E 1.73 Tỷ số chính xác 0-0 9 0-1 9.5 1-0 7.5 0-2 15 1-1 6 2-0 11 0-3 34 1-2 12 2-1 9.5 3-0 21 0-4 67 1-3 26 2-2 15 3-1 19 4-0 41 0-5 201 1-4 51 2-3 34 3-2 29 4-1 41 5-0 101 1-5 151 2-4 81 3-3 51 4-2 51 5-1 81 6-0 351 1-6 501 2-5 201 3-4 126 4-3 101 5-2 151 6-1 301 3-5 451 4-4 251 5-3 301 6-2 451
K. Spence 8 · M Số phút 68 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 68 Điểm số 6.2 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 41 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 28 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Sonny Aljofree 14 · D Số phút 90 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.03 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 64 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 45 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
J. Austerfield 4 · M Số phút 90 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.48 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 61 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 46 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Buyabu 24 · M Số phút 97 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 97 Điểm số 6.11 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 22 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Brandon Ashley Cover 28 · M Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.23 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 51 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 40 Tắc bóng 4 Cản bóng 1 Đánh chặn 2 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Hall 12 · M Số phút 90 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.63 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 46 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 38 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
P. Mullin 10 · F Số phút 67 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 67 Điểm số 6.32 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ewan Otoo Số phút 90 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.84 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 50 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 42 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
J. Rafferty 2 · D Số phút 68 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 68 Điểm số 5.93 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 42 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 29 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Cann 1 · G Số phút 90 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.44 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 3 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Fábio Tavares 7 · M Số phút 82 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 82 Điểm số 6.33 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Ashley 6 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Bradshaw 9 · F Số phút 23 Điểm số 7.8 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 23 Điểm số 7.8 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Eyestone 13 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Jayce Fitzgerald 15 · M Số phút 22 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 22 Điểm số 5.9 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Martha 11 · D Số phút 8 Điểm số 6.13 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 8 Điểm số 6.13 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Nemane 23 · F Số phút 22 Điểm số 8.15 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 22 Điểm số 8.15 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Ngwenya 5 · D Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Turnbull 4 · D Số phút 81 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 81 Điểm số 6.55 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 40 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 31 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 7 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Faulkner 16 · D Số phút 90 Điểm số 5.03 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.03 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 26 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 4 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 1
S. Finley 8 · M Số phút 63 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 63 Điểm số 6.28 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Ince 10 · M Số phút 90 Điểm số 7.42 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.42 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Ironside 9 · F Số phút 81 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 81 Điểm số 6.31 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 31 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 24 Tranh chấp thắng 19 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Z. Okoro 17 · M Số phút 62 Điểm số 7.27 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 62 Điểm số 7.27 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Senior 2 · D Số phút 90 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.22 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 26 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 19 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Slater 3 · D Số phút 90 Điểm số 6.09 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.09 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 46 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 32 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. McGee 1 · G Số phút 90 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.99 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 1 Chuyền bóng 41 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
W. Vaulks 6 · M Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.21 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 53 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 37 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Baker-Richardson 19 · F Số phút 9 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 9 Điểm số 6.72 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Boyce-Clarke 13 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Conlon 11 · M Số phút 27 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 27 Điểm số 6.56 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Davies 15 · M Số phút 28 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 28 Điểm số 5.96 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
L. O'Connor 22 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Smith 5 · D Số phút 9 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 9 Điểm số 6.14 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Charlie Jay Whitaker 7 · M Số phút 28 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 28 Điểm số 5.68 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Dylan Jones Số phút 62 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 62 Điểm số 5.93 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0