Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2027Đối đầu gần đâyV-varen NagasakiĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịGamba OsakaĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EGamba Osaka 20 cầu thủV-varen Nagasaki 20 cầu thủ Dự đoán V-varen Nagasaki 10% X Hòa 45% Gamba Osaka 45% Double chance : draw or Gamba Osaka
Đối đầu gần đây VĐQG Nhật Bản 02/09 V-varen Nagasaki 2 - 2 Gamba Osaka VĐQG Nhật Bản 25/04 V-varen Nagasaki 1 - 1 Gamba Osaka VĐQG Nhật Bản 08/03 Gamba Osaka 3 - 2 V-varen Nagasaki Friendlies Clubs 01/02 Gamba Osaka 5 - 5 V-varen Nagasaki Cúp Liên đoàn Nhật Bản 26/06 Gamba Osaka 0 - 2 V-varen Nagasaki
V-varen Nagasaki 3-4-2-1 Huấn luyện viên T. Takagi Đội hình xuất phát 1 M. Goto G 31 K. Doi D 50 R. Shindo D 22 H. Onaga D 3 M. Sekiguchi M 5 H. Yamaguchi M 24 R. Yamada M 17 K. Takahata M 41 M. Hasegawa M 8 Y. Iwasaki M 9 Thiago Santana F Cầu thủ dự bị 11 N. Campbell F 21 Diego Pituca M 6 Y. Egawa D 13 G. Hatano G 39 R. Kou F 10 Matheus Jesus M 19 T. Sawada M 7 K. Yasuda M 23 S. Yoneda D
Gamba Osaka 4-2-3-1 Huấn luyện viên Tomokazu Myojin Đội hình xuất phát 22 J. Ichimori G 19 Ginjiro Ikegaya D 4 S. Nakatani D 67 S. Sasaki D 21 R. Hatsuse D 13 S. Abe M 16 T. Suzuki M 20 E. Adams M 10 S. Kurata M 8 R. Meshino M 37 N. Nakatsumi F Cầu thủ dự bị 18 R. Araki G 32 Yuki Yoshihara M 35 T. Tono F 47 S. Nakano D 11 I. Jebali F 23 D. Hümmet F 2 S. Fukuoka D 48 Y. Fujimoto M 60 Arata Okamoto M
VĐQG Nhật Bản Bet365 · Trước trận 17:00 Cả trận Hiệp một V-varen Nagasaki Gamba Osaka 1X2 1 2.9 X 3.25 2 2.4 AH H +1.5 1.27 A -1.5 1.1 O/U O 2.5 1.8 U 2.5 2 O/E O 2.02 E 1.82 BTTS Y 1.67 N 2.1 1X2 1 4 X 2.25 2 2.6 AH H +0.75 1.3 A -0.75 1.15 O/U O 1.5 2.62 U 1.5 1.44 O/E O 2.1 E 1.73 Tỷ số chính xác 0-0 11 0-1 8.5 1-0 13 0-2 10 1-1 6.5 2-0 21 0-3 17 1-2 9 2-1 13 3-0 41 0-4 34 1-3 15 2-2 13 3-1 29 4-0 81 0-5 67 1-4 34 2-3 23 3-2 34 4-1 51 5-0 251 0-6 151 1-5 51 2-4 41 3-3 41 4-2 67 5-1 151 1-6 151 2-5 81 3-4 81 4-3 101 5-2 201 6-1 501 1-7 501 2-6 251 3-5 151 4-4 151 5-3 301 3-6 501 4-5 501
R. Araki 18 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ginjiro Ikegaya 19 · D Số phút 90 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.48 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 55 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 49 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Nakatani 4 · D Số phút 90 Điểm số 6.93 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.93 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 65 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 58 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Sasaki 67 · D Số phút 88 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 88 Điểm số 6.58 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 52 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 45 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Hatsuse 21 · D Số phút 82 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 82 Điểm số 6.06 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
T. Suzuki 16 · M Số phút 68 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 68 Điểm số 6.38 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 34 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 29 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Abe 13 · M Số phút 90 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.65 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 83 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 72 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Adams 20 · M Số phút 90 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.13 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 5 Cản bóng 2 Đánh chặn 1 Tranh chấp 17 Tranh chấp thắng 11 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Nakatsumi 37 · F Số phút 45 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.55 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Meshino 8 · M Số phút 90 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.61 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 45 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 39 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Kurata 10 · M Số phút 45 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.03 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Ichimori 22 · G Số phút 90 Điểm số 7.38 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.38 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 8 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Fujimoto 48 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Fukuoka 2 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Hümmet 23 · F Số phút 45 Điểm số 7.56 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 7.56 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
I. Jebali 11 · F Số phút 45 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 8.2 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 2 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Nakano 47 · D Số phút 8 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 8 Điểm số 6.19 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Tono 35 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Yuki Yoshihara 32 · M Số phút 22 Điểm số 5.72 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 22 Điểm số 5.72 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 17 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Arata Okamoto Số phút 2 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 2 Điểm số 5.99 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Thiago Santana 9 · F Số phút 66 Điểm số 7.04 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 66 Điểm số 7.04 Cú sút 5 Sút trúng mục tiêu 2 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 3 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Doi 31 · D Số phút 75 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 75 Điểm số 6.31 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 33 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 29 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
K. Takahata 17 · M Số phút 45 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.47 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Shindo 50 · D Số phút 90 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.2 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 42 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 33 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Onaga 22 · D Số phút 90 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.2 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 47 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 33 Tắc bóng 6 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 10 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Yamada 24 · M Số phút 66 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 66 Điểm số 6.62 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 26 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 23 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Yamaguchi 5 · M Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.7 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 58 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 51 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
M. Sekiguchi 3 · M Số phút 50 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 50 Điểm số 6.02 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Iwasaki 8 · M Số phút 90 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.94 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Hasegawa 41 · M Số phút 90 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.48 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 2 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Goto 1 · G Số phút 90 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.43 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 4 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Campbell 11 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Diego Pituca 21 · M Số phút 24 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 24 Điểm số 6.01 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 17 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Egawa 6 · D Số phút 15 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 15 Điểm số 6.06 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Hatano 13 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Kou 39 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Matheus Jesus 10 · M Số phút 40 Điểm số 7.56 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 40 Điểm số 7.56 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 3 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Sawada 19 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Yasuda 7 · M Số phút 24 Điểm số 7.27 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 24 Điểm số 7.27 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Yoneda 23 · D Số phút 45 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 5.78 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0