Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyVanspor FKĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịBatman PetrolsporĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịVanspor FK 21 cầu thủBatman Petrolspor 21 cầu thủ Dự đoán Vanspor FK 10% X Hòa 45% Batman Petrolspor 45% Combo Double chance : draw or Batman Petrolspor and +1.5 goals
Đối đầu gần đây Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ 02/09 Vanspor FK 0 - 1 Batman Petrolspor Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ 02/06 Vanspor FK 0 - 0 Batman Petrolspor Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ - Group 3 14/02 Vanspor FK 1 - 0 Batman Petrolspor Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ - Group 3 27/09 Batman Petrolspor 0 - 3 Vanspor FK Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ 10/09 Vanspor FK 2 - 3 Batman Petrolspor
Vanspor FK 4-2-3-1 Huấn luyện viên M. Yıldırım Đội hình xuất phát 22 A. Damlu G 11 M. Maniş D 5 S. Osmanoğlu D 13 N. Oularé D 61 F. Genç D 41 M. Özcan M 58 Ö. Yiğiter M 25 F. Özhan M 27 J. Bardhi M 10 O. Kökçü M 30 R. Živković F Cầu thủ dự bị 46 Mehmet Can Davarcıoğlu F 65 M. Bingöl D 7 I. Alhaft F 77 Celal Hanalp D 8 Molik Khan M 53 G. Usta F 6 A. Yıldırım F 39 M. Çakmak G 19 H. Çiftçi M 35 B. İşçiler D
Batman Petrolspor 4-1-4-1 Huấn luyện viên Selçuk Şahin Đội hình xuất phát 25 Ç. Akbaba G 72 P. Yaldır D 4 M. Mert D 21 Dória D 27 Ö. Artan D 5 E. Aydoğan M 77 Benny M 6 Jin-ho Jo M 26 B. Çağıran M 7 M. Biron M 9 S. Córdova F Cầu thủ dự bị 79 G. Altıparmak F 46 Devran Bozardic D 15 David F 8 O. Gürbulak M 17 G. Karadeniz M 10 Pedrinho F 28 M. Sipahioğlu D 3 Y. Subaşı D 13 B. Tetik G 18 Karan Topdemir F
B. İşçiler 35 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Çiftçi 19 · M Số phút 22 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 22 Điểm số 6.21 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Çakmak 39 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Yıldırım 6 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Usta 53 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Molik Khan Số phút 22 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 22 Điểm số 6.27 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Celal Hanalp Số phút 5 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 5 Điểm số 6.25 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
I. Alhaft 7 · F Số phút 42 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 42 Điểm số 6.4 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Bingöl 65 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Mehmet Can Davarcıoğlu 46 · F Số phút 57 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 57 Điểm số 6.65 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Damlu 22 · G Số phút 88 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 88 Điểm số 6.53 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 30 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Oularé 13 · D Số phút 88 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 88 Điểm số 6.26 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 31 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 4 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
S. Osmanoğlu 5 · D Số phút 88 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 88 Điểm số 6.49 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 43 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 33 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 4 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Maniş 11 · D Số phút 88 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 88 Điểm số 5.77 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 24 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
F. Genç 61 · D Số phút 88 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 88 Điểm số 6.14 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 38 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 30 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Özcan 41 · M Số phút 66 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 66 Điểm số 6.36 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ö. Yiğiter 58 · M Số phút 88 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 88 Điểm số 6.59 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 33 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
F. Özhan 25 · M Số phút 46 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 46 Điểm số 5.94 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Bardhi 27 · M Số phút 83 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 83 Điểm số 6.01 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Kökçü 10 · M Số phút 66 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 66 Điểm số 6.02 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 17 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Živković 30 · F Số phút 31 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 31 Điểm số 6.45 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ç. Akbaba 25 · G Số phút 88 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 88 Điểm số 6.78 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 1 Chuyền bóng 26 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Mert 4 · D Số phút 88 Điểm số 8 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 88 Điểm số 8 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 93 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 90 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Dória 21 · D Số phút 88 Điểm số 8.29 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 88 Điểm số 8.29 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 60 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 54 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 2 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Jin-ho Jo Số phút 88 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 88 Điểm số 6.64 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 31 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Altıparmak 79 · F Số phút 3 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 3 Điểm số 6.53 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Devran Bozardic 46 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
David 15 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Gürbulak 8 · M Số phút 14 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 14 Điểm số 6.86 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Karadeniz 17 · M Số phút 14 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 14 Điểm số 6.79 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Pedrinho 10 · F Số phút 23 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 23 Điểm số 6.57 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Sipahioğlu 28 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Subaşı 3 · D Số phút 3 Điểm số 7 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 3 Điểm số 7 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Tetik 13 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Karan Topdemir 18 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ö. Artan 27 · D Số phút 85 Điểm số 7.1 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 85 Điểm số 7.1 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 44 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 37 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 5 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
E. Aydoğan 5 · M Số phút 74 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 74 Điểm số 6.92 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 48 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 39 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 4 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
P. Yaldır 72 · D Số phút 88 Điểm số 7.61 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 88 Điểm số 7.61 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 47 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 40 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 4 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Çağıran 26 · M Số phút 65 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 65 Điểm số 6.26 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Benny 77 · M Số phút 88 Điểm số 6.97 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 88 Điểm số 6.97 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 26 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 23 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Biron 7 · M Số phút 74 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 74 Điểm số 6.03 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 24 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Córdova 9 · F Số phút 85 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 85 Điểm số 6.3 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 4 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0