Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyWadi DeglaĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịOlympic El QanahĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EWadi Degla 18 cầu thủOlympic El Qanah 20 cầu thủ Dự đoán Wadi Degla 45% X Hòa 45% Olympic El Qanah 10% Double chance : Wadi Degla or draw
Đối đầu gần đây VĐQG Ai Cập 02/09 Wadi Degla 0 - 0 Olympic El Qanah Hạng Nhì Ai Cập 23/03 Wadi Degla 2 - 1 Olympic El Qanah Hạng Nhì Ai Cập 14/11 Olympic El Qanah 1 - 0 Wadi Degla Hạng Nhì Ai Cập 21/04 Wadi Degla 1 - 1 Olympic El Qanah Hạng Nhì Ai Cập 15/01 Olympic El Qanah 0 - 2 Wadi Degla
Wadi Degla 4-3-3 Huấn luyện viên Mohamed El Sheikh Đội hình xuất phát 1 Amr Hossam G 23 Ahmed Ayman D 28 S. Teka D 3 Omar Adly D 21 Ahmed Reda D 19 A. Mahmoud M 8 Ahmed Scholes M 14 Mohamed Abdel Aati M 10 Mahmoud Diasty F 17 H. Hassan F 22 Zizo F Cầu thủ dự bị 11 Mohamed Abdelrahim F 24 Mohamed Ragab El Safi D 20 Juhayna M 99 abdelrahman abdelaziz G 44 Ahmed El Shimi M 9 F. Boli F 5 Ahmed Dahroug D 27 Ahmed Refaat F 30 Mohamed Fathi M
Olympic El Qanah 5-4-1 Huấn luyện viên Abdelnaser Mohamed Đội hình xuất phát 16 Mohamed Shaaban G 30 Ossama Fathy D 2 M. Mahdy D 5 Ibrahim Samy D 15 Mohab Samy D 18 M. Wayo D 10 M. Hany M 24 Mohamed Diab M 8 Mahmoud Behiry M 20 H. Ibrahim M 9 Hazem Abou Sena F Cầu thủ dự bị 11 Mohamed Hamdy Zaki F 1 Mostafa Mahmoud G 4 Mahmoud Rezk D 33 Mohamed Sadek M 7 Hossam Greisha F 14 Mohamed El Kott M 13 Mohamed Hozian D 25 Mostafa Hamada M 22 Mohamed Hassan F
VĐQG Ai Cập Bet365 · Trước trận 00:00 Cả trận Hiệp một Wadi Degla Olympic El Qanah 1X2 1 2.2 X 2.62 2 3.6 AH H +1 1.1 A -1 1.26 O/U O 2.5 3 U 2.5 1.36 O/E O 2.1 E 1.78 BTTS Y 2.5 N 1.5 1X2 1 3.1 X 1.8 2 4.33 AH H +0.75 1.11 A -0.75 1.21 O/U O 0.5 1.57 U 0.5 2.25 O/E O 2.2 E 1.67 Tỷ số chính xác 0-0 5 0-1 7.5 1-0 5.5 0-2 15 1-1 6 2-0 9 0-3 41 1-2 15 2-1 11 3-0 21 0-4 101 1-3 41 2-2 21 3-1 26 4-0 51 1-4 101 2-3 51 3-2 41 4-1 51 5-0 126 2-4 151 3-3 101 4-2 101 5-1 151 4-3 151
Amr Hossam 1 · G Số phút 90 Điểm số 7.25 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.25 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 4 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 19 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Omar Adly 3 · D Số phút 89 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 89 Điểm số 6.42 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 63 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 51 Tắc bóng 2 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 14 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Mohamed Fathi 30 · M Số phút 15 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 15 Điểm số 6.53 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ahmed Refaat 27 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ahmed Dahroug 5 · D Số phút 45 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.19 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 2 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
F. Boli 9 · F Số phút 23 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 23 Điểm số 6.67 Cú sút 5 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ahmed El Shimi 44 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Mohamed Abdelrahim 11 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ahmed Ayman 23 · D Số phút 90 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.89 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 38 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Ahmed Reda 21 · D Số phút 45 Điểm số 7.02 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 7.02 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 31 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 27 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Mahmoud 19 · M Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.62 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 53 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 47 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ahmed Scholes 8 · M Số phút 75 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 75 Điểm số 6.29 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 45 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 38 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Mahmoud Diasty 10 · F Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.37 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 27 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Mohamed Abdel Aati 14 · M Số phút 67 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 67 Điểm số 6.35 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 38 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 31 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
H. Hassan 17 · F Số phút 75 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 75 Điểm số 6.04 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 2 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Mohamed Ragab El Safi 24 · D Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Teka 28 · D Số phút 90 Điểm số 7.11 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.11 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 71 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 67 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Zizo 22 · F Số phút 90 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.09 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 27 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Mohamed Hassan 22 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Mostafa Hamada Số phút 45 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.45 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Mohamed Shaaban 16 · G Số phút 90 Điểm số 7.95 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.95 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 5 Chuyền bóng 27 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
H. Ibrahim 20 · M Số phút 90 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.5 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 19 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Wayo 18 · D Số phút 57 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 57 Điểm số 6.57 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Mohamed Diab 24 · M Số phút 45 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.61 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 3 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Mohamed Hamdy Zaki 11 · F Số phút 33 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 33 Điểm số 6.21 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Mostafa Mahmoud 1 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Mahmoud Rezk 4 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Mohamed Sadek 33 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Hossam Greisha 7 · F Số phút 33 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 33 Điểm số 6.9 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Mohamed El Kott 14 · M Số phút 14 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 14 Điểm số 6.12 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Mohamed Hozian 13 · D Số phút 9 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 9 Điểm số 6.69 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ossama Fathy 30 · D Số phút 90 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.66 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Mahdy 2 · D Số phút 90 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.27 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ibrahim Samy 5 · D Số phút 90 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.79 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Mohab Samy 15 · D Số phút 81 Điểm số 7 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 81 Điểm số 7 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 17 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Hany 10 · M Số phút 90 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.58 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Mahmoud Behiry Số phút 76 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 76 Điểm số 6.42 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 4 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 4 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Hazem Abou Sena 9 · F Số phút 57 Điểm số 6.82 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 57 Điểm số 6.82 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0