Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyWolfsberger ACĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịLask LinzĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/ELask Linz 20 cầu thủWolfsberger AC 20 cầu thủ Dự đoán Wolfsberger AC 10% X Hòa 45% Lask Linz 45% Double chance : draw or Lask Linz
Đối đầu gần đây VĐQG Áo 02/09 Wolfsberger AC 1 - 3 Lask Linz VĐQG Áo 08/03 Lask Linz 3 - 1 Wolfsberger AC VĐQG Áo 27/09 Wolfsberger AC 1 - 0 Lask Linz Cup 02/04 Lask Linz 1 - 1 Wolfsberger AC VĐQG Áo 07/12 Wolfsberger AC 2 - 1 Lask Linz
Wolfsberger AC Huấn luyện viên Thomas Silberberger Đội hình xuất phát 1 L. Gutlbauer 6 R. Behounek 8 S. Piesinger 35 M. Kitz 31 F. Wohlmuth 30 M. Sulzner 19 O. Mamageishvili 77 R. Renner 17 M. Schabauer 10 D. Avdijaj 9 G. Vrioni Cầu thủ dự bị 12 L. Gliklich 70 D. Djuric 36 D. Fitz 34 E. Agyemang 20 T. Schriebl 7 L. Hassler 11 A. Schwarz 32 M. Pink 23 P. Verhounig
Lask Linz Huấn luyện viên Dietmar Kuhbauer Đội hình xuất phát 1 L. Jungwirth 4 X. Mbuyamba 43 J. Tornich 16 A. Andrade 20 K. P. Molgaard Jorgensen 6 M. Bogarde 30 S. Horvath 25 Y. Dibango 9 K. Danek 8 M. Usor 27 C. Lang Cầu thủ dự bị 33 T. Schutzenauer 2 G. Bello 47 J. Ilk 3 M. Freckleton 52 K. Cheikne 21 M. Verhaeghe 29 F. Flecker 18 A. Schopf 45 N. Kane
VĐQG Áo Bet365 · Trước trận 00:30 Cả trận Hiệp một Wolfsberger AC Lask Linz 1X2 1 7 X 5 2 1.38 AH H +0.75 2.42 A -0.75 1.15 O/U O 2.5 1.4 U 2.5 2.88 O/E O 1.98 E 1.88 BTTS Y 1.57 N 2.25 1X2 1 6 X 2.88 2 1.8 AH H +0.75 1.6 A -0.75 1.12 O/U O 1.5 2.1 U 1.5 1.67 O/E O 2 E 1.8 Tỷ số chính xác 0-0 21 0-1 11 1-0 26 0-2 9.5 1-1 9.5 2-0 41 0-3 11 1-2 8.5 2-1 21 3-0 67 0-4 19 1-3 11 2-2 13 3-1 41 4-0 151 0-5 34 1-4 17 2-3 19 3-2 41 4-1 81 5-0 301 0-6 51 1-5 29 2-4 29 3-3 41 4-2 81 5-1 301 0-7 101 1-6 51 2-5 41 3-4 51 4-3 101 5-2 251 0-8 301 1-7 101 2-6 81 3-5 81 4-4 101 5-3 251 1-8 251 2-7 151 3-6 151 4-5 201
L. Jungwirth 1 Số phút 90 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.29 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 1 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Usor 8 Số phút 88 Điểm số 7.04 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 88 Điểm số 7.04 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 30 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 0 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
João Victor Tornich Số phút 90 Điểm số 7.01 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.01 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 86 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 78 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 2 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Jørgensen 20 Số phút 71 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 71 Điểm số 6.62 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 30 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 28 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
X. Mbuyamba 4 Số phút 90 Điểm số 7.77 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.77 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 87 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 77 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
C. Lang 27 Số phút 90 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.29 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Horvath 30 Số phút 88 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 88 Điểm số 6.65 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 70 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 62 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Dibango 25 Số phút 45 Điểm số 6 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
K. Daněk 9 Số phút 56 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 56 Điểm số 6.19 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Bogarde 6 Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 8.2 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 55 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 48 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 4 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Andrade 16 Số phút 90 Điểm số 7.92 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.92 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 93 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 83 Tắc bóng 0 Cản bóng 3 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Verhaeghe 21 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Schützenauer 33 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Schöpf 18 Số phút 34 Điểm số 7.65 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 34 Điểm số 7.65 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Naël Mamadou Lamine Kane Số phút 2 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 2 Điểm số 6.46 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Ilk 47 Số phút 2 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 2 Điểm số 6.13 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Freckleton 3 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
F. Flecker 29 Số phút 19 Điểm số 7.26 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 19 Điểm số 7.26 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Bello 2 Số phút 45 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.42 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 26 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 2 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Cheikne 52 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Gütlbauer 1 Số phút 90 Điểm số 5.66 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.66 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 3 Chuyền bóng 33 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
F. Wohlmuth 31 Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.57 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 24 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 5 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 20 Tranh chấp thắng 11 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 4 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Vrioni 9 Số phút 69 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 69 Điểm số 6.19 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Marco Sulzner Số phút 90 Điểm số 5.55 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.55 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 4 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Marco Schabauer Số phút 65 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 65 Điểm số 6.21 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 2 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Renner 77 Số phút 81 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 81 Điểm số 6.08 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Piesinger 8 Số phút 90 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.96 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
O. Mamageishvili 19 Số phút 81 Điểm số 5.39 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 81 Điểm số 5.39 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 2 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Matteo Kitz 35 Số phút 90 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.52 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 5 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 10 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Behounek 6 Số phút 2 Điểm số 4.86 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 2 Điểm số 4.86 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 1
D. Avdijaj 10 Số phút 65 Điểm số 6.38 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 65 Điểm số 6.38 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 14 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
P. Verhounig 23 Số phút 9 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 9 Điểm số 5.94 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Schwarz 11 Số phút 9 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 9 Điểm số 5.77 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Schriebl 20 Số phút 25 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 25 Điểm số 5.96 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Pink 32 Số phút 21 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 21 Điểm số 6.28 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Hassler 7 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Gliklich Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Fitz 36 Số phút 25 Điểm số 5.82 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 25 Điểm số 5.82 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Agyemang 34 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
David Đurić Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0