Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyWycombeĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịSheffield WednesdayĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EWycombe 18 cầu thủSheffield Wednesday 18 cầu thủ Dự đoán Wycombe 0% X Hòa 50% Sheffield Wednesday 50% Winner : Sheffield Wednesday
Đối đầu gần đây Hạng Hai Anh 02/09 Wycombe 1 - 2 Sheffield Wednesday Hạng Hai Anh 14/01 Wycombe 0 - 1 Sheffield Wednesday Hạng Hai Anh 24/09 Sheffield Wednesday 3 - 1 Wycombe Hạng Hai Anh 23/04 Wycombe 1 - 0 Sheffield Wednesday Hạng Hai Anh 27/11 Sheffield Wednesday 2 - 2 Wycombe
Wycombe Huấn luyện viên Michael Duff Đội hình xuất phát 23 C. Hazard 2 J. Grimmer 26 C. Taylor 45 A. Hagelskjaer 3 D. Harvie 5 A. Morley 8 C. Boyd-Munce 44 F. Onyedinma 20 E. Henderson 29 M. Mothersille 12 C. Woodrow Cầu thủ dự bị 1 M. van Sas 17 D. Casey 21 J. Mullins 4 J. Scowen 22 S. Parker 19 E. Tezgel 11 S. Thomas
Sheffield Wednesday Huấn luyện viên Henrik Pedersen Đội hình xuất phát 1 J. Lumley 7 Y. Valery 22 G. Otegbayo 6 L. Cooper 33 R. James 9 J. Lowe 16 B. Mitchell 10 B. Bannan 8 C. Slattery 11 L. Barry 48 M. Burstow Cầu thủ dự bị 27 C. Trueman 2 L. Palmer 30 E. Weaver 20 K. Morrison 18 J. Heskey 12 A. Al Hamadi 40 D. Moses
Hạng Hai Anh Bet365 · Trước trận 01:45 Cả trận Hiệp một Wycombe Sheffield Wednesday 1X2 1 2.55 X 3.3 2 2.55 AH H 0 1.92 A 0 1.92 O/U O 2.5 1.62 U 2.5 2.25 O/E O 2.05 E 1.8 BTTS Y 1.5 N 2.5 1X2 1 3.1 X 2.38 2 3 AH H +0.75 1.25 A -0.75 1.21 O/U O 1.5 2.38 U 1.5 1.53 O/E O 2 E 1.8 Tỷ số chính xác 0-0 15 0-1 12 1-0 12 0-2 15 1-1 6.5 2-0 17 0-3 26 1-2 10 2-1 11 3-0 29 0-4 41 1-3 19 2-2 11 3-1 21 4-0 51 0-5 101 1-4 41 2-3 23 3-2 23 4-1 41 5-0 101 0-6 301 1-5 67 2-4 41 3-3 34 4-2 41 5-1 81 6-0 351 1-6 201 2-5 81 3-4 67 4-3 67 5-2 101 6-1 251 2-6 251 3-5 151 4-4 101 5-3 151 6-2 301 4-5 351 5-4 401
C. Boyd-Munce 8 Số phút 90 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.3 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 50 Chuyền quyết định 4 Chuyền chính xác 32 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Hazard 23 Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.62 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 5 Chuyền bóng 42 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 28 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Mikki Avelon Leander van Sas 1 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Silko Amari Otieno Thomas 11 Số phút 22 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 22 Điểm số 6.33 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 2 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Tezgel 19 Số phút 12 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 12 Điểm số 6.25 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Scowen 4 Số phút 12 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 12 Điểm số 5.97 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Sam Parker 22 Số phút 13 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 13 Điểm số 6.11 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 8 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 7 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Jamie Mullins 21 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Casey 17 Số phút 49 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 49 Điểm số 6.43 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 37 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 30 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Woodrow 12 Số phút 90 Điểm số 7.26 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.26 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
F. Onyedinma 44 Số phút 78 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 78 Điểm số 5.93 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 5 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
M. Mothersille 29 Số phút 68 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 68 Điểm số 6.22 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Morley 5 Số phút 78 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 78 Điểm số 5.85 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 36 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 31 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
E. Henderson 20 Số phút 90 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.09 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 50 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 40 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
D. Harvie 3 Số phút 41 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 41 Điểm số 6.03 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Hagelskjær 45 Số phút 90 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.54 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Grimmer 2 Số phút 77 Điểm số 5.71 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 77 Điểm số 5.71 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 2 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 21 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Taylor 26 Số phút 90 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.33 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 43 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 35 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 3 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Slattery 8 Số phút 90 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.63 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 29 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Y. Valery 7 Số phút 90 Điểm số 7.44 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.44 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 40 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 35 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 4 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 5 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ali Al Hamadi 12 Số phút 3 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 3 Điểm số 6.45 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Jaden Heskey 18 Số phút 25 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 25 Điểm số 6.33 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Morrison 20 Số phút 74 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 74 Điểm số 6.37 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
D. Moses 40 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Palmer 2 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Trueman 27 Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ernie Weaver 30 Số phút 3 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 3 Điểm số 6.36 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Otegbayo 22 Số phút 90 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.71 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 34 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 30 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Mitchell 16 Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.6 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 63 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 56 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Lowe 9 Số phút 90 Điểm số 7.18 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.18 Cú sút 5 Sút trúng mục tiêu 3 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 0 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 5 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. James 33 Số phút 90 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.94 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 43 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 34 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Cooper 6 Số phút 87 Điểm số 7.29 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 87 Điểm số 7.29 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 54 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 47 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 10 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Mason Paul James Burstow 48 Số phút 65 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 65 Điểm số 6.18 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Barry 11 Số phút 16 Điểm số 7.64 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 16 Điểm số 7.64 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Bannan 10 Số phút 87 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 87 Điểm số 6.34 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 43 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 35 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
J. Lumley 1 Số phút 90 Điểm số 7.58 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.58 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 5 Chuyền bóng 45 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0