Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2027Đối đầu gần đâyYokohama F. MarinosĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịKyoto SangaĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EKyoto Sanga 20 cầu thủYokohama F. Marinos 20 cầu thủ Dự đoán Yokohama F. Marinos 35% X Hòa 35% Kyoto Sanga 30% Combo Double chance : Yokohama F. Marinos or draw and +1.5 goals
Đối đầu gần đây VĐQG Nhật Bản 02/09 Yokohama F. Marinos 1 - 1 Kyoto Sanga VĐQG Nhật Bản 09/11 Kyoto Sanga 0 - 3 Yokohama F. Marinos VĐQG Nhật Bản 17/05 Yokohama F. Marinos 0 - 3 Kyoto Sanga VĐQG Nhật Bản 13/09 Yokohama F. Marinos 1 - 2 Kyoto Sanga VĐQG Nhật Bản 17/03 Kyoto Sanga 2 - 3 Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos 4-2-3-1 Huấn luyện viên S. Corica Đội hình xuất phát 21 H. Iikura G 13 T. Inoue D 17 J. Quiñónes D 33 K. Suwama D 22 R. Tsunoda D 14 K. Chinen M 41 K. Matsumura M 24 T. Kondo M 40 J. Amano M 47 S. Miidera M 9 K. Tanimura F Cầu thủ dự bị 11 J. Croux F 8 T. Kida M 34 T. Kimura M 23 R. Miyaichi F 43 R. Nitta F 1 Park Il-Gyu G 25 T. Suzuki M 32 Y. Tanaka M 28 R. Yamane M
Kyoto Sanga 4-2-3-1 Huấn luyện viên R. Popović Đội hình xuất phát 90 Halls G 40 Y. Ishida D 43 Weverton D 50 Y. Suzuki D 44 K. Sato D 6 João Pedro M 25 Yoon Sung-Jun M 77 H. Arai M 38 Everton M 48 R. Nakano M 9 Rafael Elias F Cầu thủ dự bị 60 R. Yamanaka M 5 H. Tawiah D 1 G. Ota G 15 K. Nagata D 93 S. Nagasawa F 18 T. Matsuda M 26 R. Kato D 99 F. Honda M 10 S. Fukuoka M
VĐQG Nhật Bản Bet365 · Trước trận 17:00 Cả trận Hiệp một Yokohama F. Marinos Kyoto Sanga 1X2 1 2.1 X 3.4 2 3.4 AH H +1.5 1.1 A -1.5 1.3 O/U O 2.5 1.8 U 2.5 2 O/E O 2.02 E 1.82 BTTS Y 1.7 N 2.05 1X2 1 2.5 X 2.25 2 4.33 AH H +0.75 1.13 A -0.75 1.32 O/U O 1.5 2.62 U 1.5 1.44 O/E O 2.1 E 1.73 Tỷ số chính xác 0-0 11 0-1 13 1-0 8.5 0-2 21 1-1 6.5 2-0 10 0-3 41 1-2 13 2-1 8.5 3-0 17 0-4 81 1-3 29 2-2 13 3-1 15 4-0 34 0-5 251 1-4 67 2-3 34 3-2 23 4-1 34 5-0 67 1-5 151 2-4 67 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 151 1-6 501 2-5 201 3-4 101 4-3 81 5-2 81 6-1 151 3-5 351 4-4 151 5-3 151 6-2 251 7-1 501 5-4 501 6-3 501
H. Arai 77 · M Số phút 90 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.39 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 17 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Ishida 40 · D Số phút 84 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 84 Điểm số 6.59 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Weverton 43 · D Số phút 90 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.26 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Suzuki 50 · D Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.6 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Sato 44 · D Số phút 96 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 96 Điểm số 6.1 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 26 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 4 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Yoon Sung-Jun 25 · M Số phút 90 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.33 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 5 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Nakano 48 · M Số phút 84 Điểm số 8.02 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 84 Điểm số 8.02 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 2 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 24 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
João Pedro 6 · M Số phút 90 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.44 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 6 Cản bóng 1 Đánh chặn 2 Tranh chấp 14 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Everton 38 · M Số phút 62 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 62 Điểm số 6.05 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Rafael Elias 9 · F Số phút 96 Điểm số 7.54 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 96 Điểm số 7.54 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 2 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 14 Tắc bóng 1 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 4 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Halls 90 · G Số phút 90 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.45 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 1 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Fukuoka 10 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
F. Honda 99 · M Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Kato 26 · D Số phút 6 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 6 Điểm số 6.73 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 5 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Matsuda 18 · M Số phút 28 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 28 Điểm số 6.53 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Nagasawa 93 · F Số phút 6 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 6 Điểm số 6.92 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 2 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Nagata 15 · D Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 1 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Ota 1 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Tawiah 5 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Yamanaka 60 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Tanimura 9 · F Số phút 90 Điểm số 6.79 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.79 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 1 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Inoue 13 · D Số phút 90 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.76 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 30 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Quiñónes 17 · D Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.6 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 78 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 66 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
K. Suwama 33 · D Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.62 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 58 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 50 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
R. Tsunoda 22 · D Số phút 75 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 75 Điểm số 6.21 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 20 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Chinen 14 · M Số phút 75 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 75 Điểm số 6.5 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 44 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 35 Tắc bóng 2 Cản bóng 2 Đánh chặn 2 Tranh chấp 14 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 4 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
K. Matsumura 41 · M Số phút 90 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.54 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 39 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 36 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Kondo 24 · M Số phút 90 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.4 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 0 Cản bóng 3 Đánh chặn 1 Tranh chấp 15 Tranh chấp thắng 7 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 4 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Amano 40 · M Số phút 90 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.66 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 22 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 0 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Miidera 47 · M Số phút 55 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 55 Điểm số 6.89 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
H. Iikura 21 · G Số phút 90 Điểm số 7.32 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.32 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 5 Chuyền bóng 35 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Croux 11 · F Số phút 15 Điểm số 7 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 15 Điểm số 7 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Kida 8 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Kimura 34 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Miyaichi 23 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Nitta 43 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Park Il-Gyu 1 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Suzuki 25 · M Số phút 35 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 35 Điểm số 6.32 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 13 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Y. Tanaka 32 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
R. Yamane 28 · M Số phút 15 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 15 Điểm số 6.07 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0